Khi kể về hành trình đức tin của mình, C.S. Lewis chia sẻ rằng vào khoảnh khắc trở lại, ông là “người trở lại đạo bất đắc dĩ nhất trong lịch sử Kitô giáo”, nhưng ông đã dâng hiến đời mình cho Đức Kitô vì ông hiểu rằng: “Sự thúc bách của Thiên Chúa chính là sự giải thoát của chúng ta.”
Câu nói ấy đã chạm đến trái tim tôi vào ngày 8 tháng 9 vừa qua, khi tôi kỷ niệm 60 năm ngày tuyên khấn lần đầu trong Dòng Hiến Sĩ Đức Mẹ Vô Nhiễm (OMI). Khi đó tôi mới 18 tuổi — một độ tuổi mà theo góc nhìn ngày nay là quá trẻ để đưa ra một cam kết như vậy.
Thế nhưng tôi đã không quá trẻ. Theo trực giác, tôi biết rõ mình đang dấn thân vào điều gì. Tôi không nhìn đời qua lăng kính hồng hay ngây thơ không biết rằng khấn dòng là một chuyện vô cùng trọng đại. Quyết định bước vào đời sống tu trì với hy vọng trở thành một linh mục là quyết định khó khăn nhất mà tôi từng đưa ra trong đời, và nó không xuất phát từ một sự cuốn hút tự nhiên dành cho ơn gọi đó. Trái lại, đó là điều tôi từng không hề muốn, nhưng lại là điều tôi cảm thấy mình được gọi và không thể về mặt lương tâm để cưỡng lại. Tôi là một tập sinh bất đắc dĩ, nhưng có mặt ở đó là vì sự thúc bách của Thiên Chúa. Và đây là câu chuyện của tôi.
Cho đến một tháng trước khi bước vào tập viện, tôi vẫn cưỡng lại tiếng gọi đó, dự định sẽ vào đại học để trở thành một nhà tâm lý học. Tôi đã đưa ra quyết định theo đuổi đời sống tu trì và chức linh mục trong kỳ nghỉ hè ngay sau khi tốt nghiệp trung học. Mùa hè năm đó, tôi làm việc tại một trang trại và dành hàng giờ liền một mình trên chiếc máy kéo giữa những cánh đồng. Trong những giờ phút cô đơn dài đằng đẵng ấy, một sự giằng xé mà tôi đã dồn nén từ lâu bắt đầu bùng lên bên trong: sự giằng xé giữa những ước muốn tự nhiên về lựa chọn cuộc sống với một tiếng gọi, một sự thúc bách nội tâm không chịu tan biến, cứ liên tục gọi tôi hướng về chức linh mục. Cuối cùng, tôi đã khuất phục. Tôi đã nói “xin vâng” với tiếng gọi ấy.
Và thế là, ở độ tuổi 17 non nớt, tôi đã đưa ra quyết định khó khăn nhất (nhưng trớ trêu thay, cũng là quyết định rõ ràng nhất, tự do nhất và mang lại sức sống dạt dào nhất) trong cuộc đời mình. Giờ đây, khi nhìn lại hành trình đó sau 61 năm, tôi nhận ra đó hoàn toàn là ân sủng thuần khiết. Đã có những giai đoạn khó khăn, nhưng chưa từng có một sự hối hận nào. Ngay từ ngày đầu tiên, tôi đã biết đây là con đường dành cho mình. Sau ngần ấy năm, trong tôi chỉ còn lại lòng biết ơn sâu sắc vì ân sủng đã giúp tôi đưa ra quyết định năm xưa, cùng biển trời ân sủng đã bao bọc tôi suốt 60 năm qua.
Tiểu thuyết gia nổi tiếng Morris West đã xuất bản cuốn tự thuật của mình sau sinh nhật lần thứ 70. Đó là một cuốn sách mỏng có nhan đề A View From the Ridge (Một Góc Nhìn Từ Sườn Núi), mở đầu bằng những dòng chữ: Khi bạn chạm đến ngưỡng tuổi 70, vốn từ của bạn chỉ nên còn lại ba từ: Cảm ơn! Cảm ơn! Cảm ơn!
Giờ đây tôi đã qua tuổi 70, và nếu có viết một cuốn tự thuật như Morris West, tôi cũng sẽ bắt đầu bằng những từ: Cảm ơn! Cảm ơn! Cảm ơn!
Tôi vẫn nhớ như in ngày tuyên khấn năm ấy, 60 năm về trước. Cha mẹ tôi đã ở đó, tràn ngập tự hào về tôi. Tôi vẫn trân trọng giữ bức ảnh chụp chung với cha mẹ — bức ảnh càng trở nên thiêng liêng hơn vì cả hai người, khi còn rất trẻ, đều đã qua đời trong vòng 6 năm sau đó. Tôi cũng trân quý tình bạn suốt 60 năm qua với những người anh em tập sinh cùng khóa — vài người trong số họ thậm chí còn trẻ hơn cả tôi lúc bấy giờ.
Và vì thế, trong dịp kỷ niệm dấu mốc này, tôi muốn cất lời cảm ơn.
Trước hết, xin cảm ơn Dòng Hiến Sĩ Đức Mẹ Vô Nhiễm (OMI) đã đón nhận tôi, và suốt 60 năm qua đã luôn nâng đỡ, mang đến cho tôi một cộng đoàn tốt lành, tình huynh đệ, những cơ hội học tập tuyệt vời cùng những sứ vụ tràn ngập ân sủng và sức sống. Trong 60 năm này, tôi ước tính mình đã sống chung cộng đoàn với hơn 400 anh em khác nhau. Không phải lúc nào cũng tránh khỏi những bất đồng, nhưng đó luôn là nơi nâng đỡ, mang lại sức sống — và tràn ngập những lời trêu đùa lành mạnh giúp bầu không khí luôn tươi mới.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình — một dòng họ lớn trải dài qua ba thế hệ. Dù khoảng cách địa lý, chúng tôi vẫn giữ được sự gắn kết khăng khít, và tôi luôn cảm nhận được sự nâng đỡ bền bỉ của gia đình. Họ vẫn luôn là điểm tựa, là nhà, giúp tôi vững vàng mỗi khi cuộc sống trở nên vô định.
Tiếp theo, và chẳng có mỹ từ nào có thể diễn tả hết, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến vô số những người — những người bạn và những người tôi đã gặp gỡ trong sứ vụ suốt 60 năm qua. Tôi đã được một giám mục truyền bí tích truyền chức thánh, nhưng tôi lại liên tục được “truyền chức lại” bởi chính những con người trong cuộc đời mình. Họ đã cho tôi thấy ý nghĩa thực sự của chức linh mục. Những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong đời linh mục của tôi là khi được nghe lời “cảm ơn” từ những người mà tôi có vinh hạnh được đồng hành.
Sau cùng, lời cảm ơn lớn lao nhất xin dành dâng lên Thiên Chúa. Cảm ơn Ngài vì đã gọi con. Cảm ơn Ngài vì sự thúc bách và kiên trì trong tiếng gọi ấy, vì Ngài biết điều gì là tốt nhất cho con. Cảm ơn Ngài đã gìn giữ con qua những giai đoạn khó khăn, bế tắc và trầm cảm trong quá trình sống ơn gọi. Cảm ơn Ngài vì đã luôn ở bên con suốt những tháng năm qua.
Thật vậy, sự thúc bách của Thiên Chúa chính là sự giải thoát của chúng ta — và là ân sủng thuần khiết nhất.