Một trong những vị thánh chạm đến tôi là Têrêsa Hài Đồng Giêsu, thường được gọi là “Bông Hoa Nhỏ”. Nhưng đó không phải là “yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên”. Trong nhiều năm, tôi cảm thấy khó gần, thậm chí lạnh nhạt với hình ảnh của ngài, vì nó bị phủ lên một lớp đạo đức quá “ngọt ngào”. Ngài quá dịu dàng, quá đạo đức. Không phải mẫu thánh dành cho tôi! Điều đó chỉ thay đổi nhờ một người bạn nói với tôi: “Đừng đọc sách viết về ngài – hãy đọc chính ngài!” Và khi tôi đọc, tôi đã tìm thấy nơi ngài một người bạn tâm hồn.

Têrêsa là ai? Ngài là một nữ tu dòng Kín Carmêlô, qua đời vì bệnh lao năm 1897. Khi mất, ngài mới 24 tuổi. Là một nữ tu sống ẩn dật trong một tu viện nhỏ ở miền quê nước Pháp, ngài qua đời trong âm thầm, có lẽ chưa đến một trăm người biết đến. Tuy nhiên, trong hai năm cuối đời, khi đang hấp hối vì bệnh lao, ngài đã viết nhiều nhật ký. Sau khi ngài qua đời, các chị em trong tu viện gửi những bản thảo chưa xuất bản ấy đến vài tu viện khác, chỉ với ý định cho một nhóm nhỏ nữ tu biết về cái chết và cuộc đời của ngài.

Nhưng rồi mọi sự đã vượt ngoài dự tính. Các bản thảo được lan truyền rộng rãi, và chưa đầy mười năm sau, các nhà in không đáp ứng nổi nhu cầu in cuốn tự truyện của ngài. Tu viện nhỏ ở Lisieux nhận hơn năm trăm lá thư mỗi ngày, và người từ khắp nơi trên thế giới bắt đầu hành hương đến đó. Hơn một trăm ba mươi năm trôi qua, điều đó hầu như không thay đổi. Ngài vẫn có sức thu hút lạ thường.

Tại sao? Điều gì nơi Têrêsa khiến người ta bị cuốn hút lâu bền như vậy? Vì nơi ngài có một điều gì đó chạm đến tâm hồn con người một cách rất sâu sắc và đầy cảm thông. Tại sao vậy?

Têrêsa có một hoàn cảnh rất đặc biệt, tạo nên một con người phi thường. Tuổi thơ của ngài, xét theo nhiều khía cạnh, là bi kịch. Mẹ ngài bị bệnh ngay khi sinh ngài, nên không thể chăm sóc ngài trong năm đầu đời – giai đoạn rất quan trọng. Ngài được một người vú nuôi và một người dì chăm sóc. Khi mới một tuổi, ngài trở về với mẹ, nhưng mẹ lúc đó đã bệnh nặng, và khi ngài lên bốn, mẹ qua đời. Sau đó, Têrêsa chọn chị Pauline làm “mẹ mới”. Nhưng năm năm sau, Pauline vào dòng, và Têrêsa – lúc đó mới chín tuổi – lại một lần nữa mất mẹ.

Không lâu sau, ngài lâm bệnh nặng, suýt chết. Nguyên nhân khởi phát là một lần đến thăm Pauline trong tu viện. Khi Pauline đang bận trò chuyện với người lớn, Têrêsa cảm thấy bị bỏ rơi. Trong cơn tủi thân, cô bé đứng trước mặt chị, kéo váy mình và khóc.

“Có chuyện gì vậy?” Pauline hỏi.

“Chị không để ý!” Têrêsa khóc, “Em đang mặc chiếc váy chị may cho em!”

Sau đó, ngài rơi vào trạng thái tuyệt vọng, về nhà nằm liệt giường nhiều tuần, dù gia đình và bác sĩ cố gắng hết sức, vẫn ở lằn ranh giữa sống và chết. Cuối cùng ngài hồi phục. Đó là chiều sâu bi kịch và sự nhạy cảm của tuổi thơ ngài.

Nhưng đây mới là điều nghịch lý lớn: Têrêsa cũng được yêu thương theo cách mà rất ít đứa trẻ từng được. Cha, các chị và cả gia đình mở rộng xem ngài như “nữ hoàng nhỏ”, luôn nâng niu và khiến ngài cảm thấy mình vô cùng quý giá, độc nhất. Chị Céline còn ghi lại từng khoảnh khắc của ngài bằng hình ảnh. Ít có đứa trẻ nào lớn lên trong sự yêu thương và khẳng định mạnh mẽ như Têrêsa.

Chính vì vậy, nơi con người ngài mang dấu ấn của cả bi kịch lẫn tình yêu. Một mặt, ngài có thể u buồn, sâu lắng, khép kín và hướng về cõi siêu nhiên. Ngài sớm làm quen với cái chết, trở thành một “nhà thần bí của bóng tối”, một người trưởng thành khắc khổ – một “bé gái mà như người lớn”, lớn lên quá sớm vì những vết thương. Nhưng mặt khác, ngài luôn giữ được tâm hồn trẻ thơ, như Cinderella – vì được yêu quá nhiều nên phát triển một lòng tự trọng mạnh mẽ, một sự tự tin và khả năng yêu thương hiếm có.

Được yêu thương như vậy từ nhỏ, một phần trong ngài mãi mãi là cô bé – biểu tượng của sự đơn sơ, hồn nhiên và vui tươi. Chỉ có một Têrêsa như thế mới có thể kết thúc mọi lá thư bằng câu: “Con hôn với tất cả trái tim con!”

Chính trong một tâm hồn được hình thành như vậy mà ta thấy điều làm nên sức hấp dẫn của ngài: một sự kết hợp độc đáo giữa chiều sâu, trực giác thiêng liêng và tính siêu việt – đồng thời vẫn bám chặt vào những món quà nhỏ bé từ gia đình và những dấu chỉ yêu thương rất đời thường.

Chỉ một tâm hồn như thế mới có thể, ở tuổi 22, viết nên một tác phẩm thần học và thần bí sánh ngang với các bậc tiến sĩ Hội Thánh. Và cũng chỉ một tâm hồn như thế mới có thể vừa cực kỳ nhạy cảm, vừa kiên cường lạ thường.

Một vị thánh phức tạp đến mức như “bệnh lý” như vậy lại có thể trở thành một người bạn tâm hồn cho chính những tâm hồn phức tạp của chúng ta.