RonRolheiser,OMI

Tiếng Gõ Nhẹ của Thiên Chúa Trong Tâm Hồn Chúng Ta

Sự hiện diện của Thiên Chúa trong tâm hồn mỗi người và giữa thế giới này hiếm khi xuất hiện một cách kịch tính, choáng ngợp, hay gây chấn động đến mức không thể phớt lờ. Thiên Chúa không hành động theo cách đó. Thay vào đó, Ngài hiện diện một cách âm thầm, khiêm hạ, tưởng chừng bất lực nơi sâu thẳm lòng người. Một sự hiện diện không ồn ào, không gây náo động.

Ta có thể nhận ra điều ấy ngay từ cách Con Thiên Chúa giáng sinh vào trần gian. Như chúng ta đã biết, Chúa Giêsu sinh ra không kèn trống, không quyền thế – chỉ là một hài nhi bé nhỏ, nằm bất lực trên rơm cỏ, như muôn vàn trẻ thơ khác. Không có điều gì lạ lùng hay ngoạn mục theo con mắt nhân loại. Trong suốt sứ vụ công khai, Chúa Giêsu cũng không dùng phép lạ để chứng minh thần tính, mà chỉ như những hành động đầy lòng thương xót và để mạc khải tình yêu Thiên Chúa. Ngài không tìm cách chứng minh sự hiện hữu của Thiên Chúa, mà là để dạy chúng ta biết Thiên Chúa là ai, và yêu thương chúng ta thế nào – một tình yêu vô điều kiện.

Về cốt lõi, giáo huấn của Đức Giêsu về sự hiện diện của Thiên Chúa cho thấy: đó là một sự hiện diện âm thầm, ẩn giấu bên dưới bề mặt cuộc sống – như hạt giống âm thầm lớn lên khi người ta ngủ say, như men đang làm dậy bột trong âm thầm, như mùa xuân dần dần làm xanh một thân cây khô cằn, như hạt cải nhỏ bé bất ngờ vươn mình lớn mạnh, như người biết tha thứ cho kẻ thù của mình. Thiên Chúa hành động trong âm thầm và nhẹ nhàng – một cách dễ dàng bị bỏ qua nếu ta không tỉnh thức. Thiên Chúa mà Chúa Giêsu mạc khải không phải là một Đấng thích gây ấn tượng hay ồn ào.

Và điều này dạy chúng ta một bài học rất quan trọng: Thiên Chúa hiện diện trong lòng ta – rất sâu, nhưng lại rất nhẹ, đôi khi khó cảm nhận, và dễ dàng bị lãng quên. Tuy nhiên, dù không bao giờ áp đảo, sự hiện diện ấy vẫn mang một sức hút âm thầm nhưng mãnh liệt – như một tiếng gọi không ngừng nghỉ, mời ta hướng về Ngài. Và nếu ta đáp lại, sự sống thiêng liêng sẽ tuôn trào – hướng dẫn, nuôi dưỡng và ban tràn đầy sức sống và năng lượng.

Điều này rất quan trọng để hiểu cách Chúa hiện diện trong chúng ta. Sự hiện diện như một lời mời gọi luôn tôn trọng sự tự do của chúng ta. Thiên Chúa không áp đặt. Ngài không rút lui, nhưng cũng không xâm lấn. Ngài hiện diện nơi tâm hồn, như một hài nhi nằm bất lực trong máng cỏ – dịu dàng mời gọi ta bồng ẵm, nhưng hoàn toàn không cưỡng ép.

Tác giả C.S. Lewis từng kể về cuộc trở lại Kitô giáo của ông – rằng ông là “người trở lại không mong muốn nhất trong lịch sử Kitô giáo”. Lewis vốn không mặn mà về mặt tình cảm và trí tuệ với đức tin, nhưng ông không thể tiếp tục phớt lờ một tiếng nói nhỏ nhẹ nhưng dai dẳng bên trong mình. Vì nó tôn trọng tự do, nên ông có thể bỏ qua nó trong một thời gian dài. Nhưng điều đó không đồng nghĩa là tiếng gọi ấy biến mất.

Về sau, ông nhận ra tiếng nói ấy luôn ở đó – như một cú thúc nhẹ không ngừng, một lệnh truyền đầy yêu thương, một “sự thôi thúc” mà nếu nghe theo, sẽ dẫn đến sự giải thoát đích thực.

Ruth Burrows – một nữ tu dòng Cát Minh và cũng là một nhà huyền nhiệm người Anh – đã mô tả một trải nghiệm tương tự. Trong cuốn hồi ký “Trước Nhan Thiên Chúa Hằng Sống”, bà kể về những năm tháng tuổi trẻ ít quan tâm đến tôn giáo. Vậy mà cuối cùng bà không chỉ nghiêm túc với tôn giáo mà còn trở thành một nữ tu dòng Cát Minh và một nhà văn tâm linh tài năng. Chuyện gì đã xảy ra?

Bị kích động bởi một loạt tình huống ngẫu nhiên, một ngày nọ, bà thấy mình đang ở trong một nhà nguyện, nơi mà, gần như trái với ý muốn của mình, bà đã để mình mở lòng đón nhận một tiếng nói bên trong mà cho đến lúc đó bà chủ yếu phớt lờ, chính xác là vì nó chưa bao giờ xâm phạm đến tự do của bà. Nhưng một khi được chạm đến, nó trào dâng như điều sâu sắc và chân thực nhất bên trong cô và định hướng cuộc đời bà mãi mãi.

Giống như C.S. Lewis, một khi để cho tiếng gọi ấy vang lên trong lòng, bà cảm nghiệm nó như một mệnh lệnh nội tâm không thể lay chuyển – dẫn bà đến với sự tự do đích thực.

Tôi cũng đã từng trải nghiệm điều đó. Năm mười bảy tuổi, khi tốt nghiệp trung học, tôi chẳng có chút ước muốn tự nhiên nào để trở thành linh mục Công giáo. Thế nhưng, giữa sự kháng cự mạnh mẽ về mặt cảm xúc, tôi vẫn cảm thấy một tiếng gọi bước vào đời sống tu trì. Dù trong lòng còn chống đối, tôi đã vâng theo tiếng gọi ấy – một sự thôi thúc sâu thẳm. Giờ đây, sau sáu mươi năm, tôi nhìn lại quyết định ấy như là một trong những quyết định sáng suốt, vô vị kỷ, đầy đức tin và đem lại sự sống phong phú nhất mà tôi từng chọn. Tôi hoàn toàn có thể đã phớt lờ tiếng gọi ấy – và tôi mãi mãi biết ơn vì đã không làm vậy.

Fredrick Buechner từng viết rằng: Thiên Chúa hiện diện trong ta như một dòng ân sủng tiềm ẩn. Ân sủng ấy không phải như dàn kèn đồng chói lòa vang lên báo hiệu; nhưng nó đến, chạm vào và đánh động – nhẹ nhàng đến mức ta có thể chẳng nhận ra, hoặc lựa chọn quay lưng lại với nó.

Thiên Chúa không bao giờ tìm cách áp đảo chúng ta. Hơn ai hết, Thiên Chúa tôn trọng tự do của chúng ta. Ngài hiện diện khắp nơi – trong ta và quanh ta – âm thầm, nhẹ nhàng, dễ bị quên lãng: như một tiếng gõ nhỏ, một cú chạm nhẹ. Nhưng nếu ta mở lòng ra, đó sẽ là dòng chảy không ngừng của tình yêu và sự sống.

Tự Tử và Việc Xuống Địa Ngục của Đức Giêsu

Trong một cuốn sách có tựa đề Peculiar Treasures (Những Kho Tàng Kì Dị), nhà tiểu thuyết gia và tác giả linh đạo nổi tiếng Frederick Buechner suy niệm về nhân vật Giuđa – người đã phản bội Đức Giêsu bằng một cái hôn và sau đó đã tự tử.

Buechner, người có cha tự tử, đã suy đoán về lý do khiến Giuđa tìm đến cái chết. Dựa vào một truyền thống cổ xưa của Giáo Hội, ông đưa ra giả thuyết rằng có thể Giuđa chọn cái chết không phải vì tuyệt vọng, mà là vì hy vọng: ông cảm thấy mình đã bị kết án, nhưng vẫn hy vọng vào lòng thương xót của Đức Giêsu sau khi chết, nghĩ rằng “địa ngục có thể là cơ hội cuối cùng để ông đến được thiên đàng.”

Rồi, tưởng tượng việc Đức Giêsu xuống địa ngục, Buechner viết: “Đó là một cảnh tượng đáng suy ngẫm. Một lần nữa, họ gặp nhau trong bóng tối – hai người bạn cũ, cả hai đều mang vết thương sau tất cả những gì đã xảy ra. Nhưng lần này, chính Đức Giêsu là người trao nụ hôn – và lần này nó không còn là nụ hôn của sự chết”. (Trích theo Jeffrery Munroe, Reading Buechner, InterVarsity Press)

Là Kitô hữu, trong chính Kinh Tin Kính, chúng ta tuyên xưng rằng sau khi chết, Đức Giêsu “đã xuống ngục tổ tông.” Vậy điều đó có nghĩa là gì?

Trong truyền thống giáo lý, hình ảnh đạo đức và nghệ thuật Kitô giáo, điều này thường được hiểu như sau: Sau tội lỗi của Ađam và Evà – tức tội tổ tông – cánh cửa thiên đàng đã bị đóng lại, nên từ Ađam đến thời Đức Giêsu, không ai được vào thiên đàng. Nhưng trong cái chết của mình, Đức Giêsu đã đền tội thay cho nhân loại, và trong khoảng thời gian từ Thứ Sáu Tuần Thánh đến Chúa Nhật Phục Sinh, Ngài đã xuống âm phủ (Sheol) – nơi mà tất cả những người công chính từ ngàn xưa đang chờ đợi – và Ngài dẫn họ vào thiên đàng. Đây chính là điều được gọi là “việc xuống địa ngục.”

Tuy nhiên, dù cách hiểu phổ thông ấy có giá trị đến đâu, thì điều quan trọng hơn là chân lý thần học sâu xa làm nên tảng cho giáo lý này. Cốt lõi là: Tình yêu và lòng thương xót mà Đức Giêsu bày tỏ qua cái chết của Ngài có khả năng đi vào cả “địa ngục” – nghĩa là: không có địa ngục nào – dù là thể lý, tâm lý hay thiêng liêng – mà tình yêu của Đức Kitô không thể xuyên thấu để mang đến sự chữa lành cho chính vết thương đã tạo ra địa ngục ấy.

Tình yêu, lòng tha thứ, và sự chữa lành của Thiên Chúa có thể xuyên thấu bất cứ địa ngục nào con người tự tạo ra, và chữa lành tận căn những tổn thương sâu thẳm nhất. Đây có lẽ là một trong những giáo lý an ủi nhất không chỉ trong Kitô giáo mà còn trong mọi tôn giáo. Khi chúng ta bất lực trong việc giúp người khác – hay chính bản thân mình – thì Thiên Chúa vẫn có thể can thiệp.

Chính vì vậy mà người Kitô hữu không tin vào thuyết luân hồi.Luân hồi không cần thiết. Chúng ta không cần phải “tự hoàn thiện mình” một cách tuyệt đối để được vào thiên đàng. Khi ta không thể, thì Thiên Chúa có thể làm điều đó thay ta.

Điều này đem lại niềm an ủi sâu sắc, vì không phải ai cũng chết trong sự bình an. Nhiều người ra đi trong giận dữ, cay đắng, chưa hòa giải với người khác, mang theo những chuyện còn dang dở trong tâm hồn. Và một số người chết vì tự tử, bị cầm giữ trong địa ngục riêng tư – nơi mà vì bệnh tật hay vết thương sâu xa chứ không phải lỗi đạo đức, họ tin rằng cái chết là con đường duy nhất để được sống.

Giáo lý về việc Đức Giêsu xuống ngục đặc biệt có giá trị trong việc giúp chúng ta hiểu Thiên Chúa đón gặp những người chết vì tự tử như thế nào. Từ lâu nay, chúng ta thường lo lắng và sợ hãi cách sai lạc về điều này, cho rằng tự tử là một tội nặng, một hành vi tuyệt vọng, không thể tha thứ, ít nhất là theo quan điểm đời này. Nhưng trên thực tế, trong đa số trường hợp, đó là một căn bệnh, không phải một lựa chọn tự do. Giống như ung thư, nhồi máu cơ tim hay tai nạn, nó đẩy một người ra khỏi cuộc sống, trái với ý chí sâu xa của họ. Vì lý do đó, người ta khuyến khích không còn dùng cụm từ “tự tử” theo nghĩa “phạm tội” (committed suicide) nữa. Không ai “phạm” ung thư hay “phạm” nhồi máu cơ tim – họ gục ngã trước nó. Tự tử, trong phần lớn trường hợp, cũng nên được hiểu theo cách ấy.

Với tâm thế đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn hình ảnh mà Frederick Buechner đưa ra về Giuđa và việc ông tự tử, cũng như cuộc gặp gỡ giữa ông với Đức Giêsu trong âm phủ.

Về bản chất, đây chính là hình ảnh của Buechner: Sau khi phản bội Đức Giêsu, Giuđa rơi vào một địa ngục riêng, nơi ông tin rằng điều mình đã làm là không thể tha thứ, và ông sẽ bị kết án đời đời trong bóng tối. Sự sai lầm, căn bệnh và lý luận lệch lạc ấy khiến ông nghĩ rằng địa ngục có thể là cơ hội cuối cùng để ông đến được thiên đàng. Và vì vậy, ông chọn cái chết. Sau khi chết, Đức Giêsu đến gặp ông trong bóng tối của địa ngục sai lạc ấy –không để kết án hay loại trừ, nhưng để trao cho ông một nụ hôn – nụ hôn của tình yêu vô điều kiện, của sự thấu hiểu và tha thứ.

Tôi tin rằng hình ảnh này, có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn điều gì diễn ra trong tâm trí người tự tử, đồng thời giúp ta hiểu Thiên Chúa – qua Đức Giêsu – đang hạ mình xuống địa ngục cá nhân ấy để trao ban tình yêu, lòng thương xót và lời mời gọi tha thứ, trong khi người ấy đang tin rằng cái chết của họ là một “món quà” cho người thân, và rằng “địa ngục có thể là cơ hội cuối cùng để họ đến được thiên đàng.”

Luyện Ngục như một sự Thanh Tẩy Bằng Tình Yêu

Hãy tưởng tượng bạn được sinh ra trong tình trạng mù bẩm sinh và sống đến tuổi trưởng thành mà chưa từng thấy ánh sáng hay màu sắc. Rồi, qua một cuộc phẫu thuật kỳ diệu nào đó, các bác sĩ giúp bạn có được thị lực. Điều gì sẽ xảy ra khi bạn mở mắt lần đầu? Kinh ngạc? Hoang mang? Ngây ngất? Đau đớn? Hay tất cả những cảm xúc đó cùng lúc?

Ngày nay, chúng ta đã biết câu trả lời. Những ca phẫu thuật phục hồi thị lực như vậy đã và đang được thực hiện, và chúng ta có một số hiểu biết về cách con người phản ứng khi lần đầu thấy được ánh sáng và màu sắc. Kết quả có thể làm chúng ta ngạc nhiên. Đây là cách J.Z. Young, một chuyên gia về chức năng não bộ, mô tả điều đó:

“Bệnh nhân khi mở mắt ra thường không cảm thấy vui sướng gì, thậm chí còn thấy đau đớn. Họ chỉ nhìn thấy một khối ánh sáng và màu sắc quay cuồng. Họ không thể nhận diện được đồ vật bằng thị giác, không biết chúng là gì hay gọi tên chúng ra sao. Họ không có khái niệm về không gian với các vật thể trong đó, dù họ đã biết về các vật ấy và tên của chúng qua xúc giác. Bạn có thể nói: ‘Tất nhiên rồi, họ cần một chút thời gian để học cách nhìn sự vật bằng mắt.’ Nhưng không phải ‘một chút thời gian’, mà là một thời gian rất dài, thậm chí là nhiều năm. Não bộ của họ chưa từng được huấn luyện theo các quy luật của thị giác. Chúng ta thường không ý thức rằng có những quy luật như vậy; ta nghĩ mình nhìn thấy mọi thứ một cách tự nhiên. Nhưng thực ra, chúng ta đã học cả một hệ thống quy luật trong thời thơ ấu.” (Xem: Emilie Griffin, Souls in Full Flight, tr. 143-144)

Liệu đây có thể là một hình ảnh minh họa hữu ích cho điều xảy ra nơi luyện ngục mà người Công giáo tin vào? Liệu sự thanh tẩy sau khi chết có thể được hiểu một cách tương tự: như một sự mở mắt và mở lòng ra trước một ánh sáng và một tình yêu quá dồi dào, đến mức buộc ta phải trải qua một quá trình học lại đầy đau đớn nhưng xuất thần, giống như người mù bẩm sinh lần đầu được nhìn thấy? Liệu luyện ngục có thể được hiểu không phải như sự vắng mặt của Thiên Chúa hay hình phạt đền tội, mà chính là điều xảy ra khi ta cuối cùng được ôm trọn trong vòng tay của Thiên Chúa – Đấng là tình yêu và chân lý tuyệt đối?

Thật vậy, chẳng phải đức tin, đức cậy và đức mến – ba nhân đức đối thần – chính là đang hướng ta đến trạng thái đó ngay trong đời này sao? Chẳng phải đức tin là một sự hiểu biết vượt trên mọi khái niệm sao? Chẳng phải đức cậy là một sự neo đậu vào điều gì đó nằm ngoài tầm kiểm soát và bảo đảm của chính mình sao? Chẳng phải đức mến là một sự vươn ra vượt khỏi những xúc cảm tự nhiên sao?

Thánh Phaolô, khi mô tả tình trạng con người nơi trần thế, đã nói rằng trong cuộc đời này, chúng ta chỉ thấy “như trong gương, một cách lờ mờ”; nhưng khi ấy (sau khi chết), chúng ta sẽ thấy “mặt đối mặt.” Ngài rõ ràng đang ám chỉ một dạng mù lòa tinh thần, một bóng tối bẩm sinh, một sự bất lực trong việc nhìn mọi sự đúng như chúng vốn là. Đáng chú ý nữa là ngài nói điều đó trong bối cảnh cho thấy ngay trong cuộc sống này, đức tin – đức cậy – đức mến đã phần nào xua tan sự mù quáng đó.

Tất nhiên, đây là những câu hỏi – có thể gây bối rối cho cả tín hữu Tin Lành và Công giáo.
Nhiều người Tin Lành bác bỏ hoàn toàn khái niệm luyện ngục vì cho rằng Kinh Thánh chỉ nói đến hai nơi vĩnh hằng: thiên đàng và hỏa ngục.Còn nhiều người Công giáo thì cảm thấy lo lắng nếu luyện ngục bị diễn giải khác đi so với hình ảnh truyền thống như một nơi chốn hay trạng thái tách biệt khỏi thiên đàng. Tuy nhiên, nếu hiểu luyện ngục như một tiến trình mở mắt – mở lòng – để nhìn thấy mọi sự một cách hoàn toàn mới, thì điều đó có thể giúp các Kitô hữu ngoài Công giáo dễ tiếp nhận hơn, đồng thời giúp gỡ bỏ những hàm ý sai lầm phổ biến trong lòng đạo đức người Công giáo.

Sự thanh tẩy đích thực chỉ có thể xảy ra qua tình yêu, bởi vì chỉ khi ta được ôm trọn trong tình yêu thật sự, ta mới thấy tội lỗi của mình rõ ràng là gì, và chỉ khi đó ân sủng mới có thể nâng ta lên để vượt qua nó.

Chỉ có ánh sáng mới xua tan bóng tối.
Chỉ có tình yêu mới xóa được tội lỗi.

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu từng thưa với Chúa rằng:“Xin Chúa phạt con bằng một cái hôn!”

Sự ôm ấp trọn vẹn trong tình yêu chính là sự thanh tẩy duy nhất thực sự hiệu quả đối với tội lỗi.
Bởi vì chỉ khi được tình yêu đón lấy, ta mới thực sự hiểu tội lỗi là gì, và chỉ khi ấy, ta mới có được khát vọng, cái nhìn, và sức mạnh để sống trong chân lý và tình yêu.

Nhưng sự đột nhập của tình yêu và ánh sáng ấy có thể đồng thời mang nhiều cảm xúc:
vừa êm dịu vừa choáng ngợp,
vừa xuất thần vừa bất an,
vừa tuyệt vời vừa đau đớn,
vừa hân hoan vừa khổ sở –
không gì khác hơn chính là… luyện ngục.

Thơ Ca và Đời Sống Thiêng Liêng

Ai còn đọc thơ? Trong thời đại kỹ thuật số, khi chủ nghĩa kinh nghiệm gần như đã thay thế đời sống tâm linh, thì giá trị của thơ ca là gì? Thơ mang lại điều gì cho đời sống con người?

Một trong những trí thức lớn của thời đại chúng ta, Charles Taylor, trong cuốn sách gần đây Cosmic Connections, Poetry in the Age of Disenchantment (Kết Nối Vũ Trụ, Thơ Ca trong Kỷ Nguyên Mất Phép Màu), đã trả lời câu hỏi này. Thơ ca được tạo ra để khơi dậy sự say mê trong chúng ta, giúp chúng ta nhìn thấu sự tẻ nhạt của cuộc sống thường nhật, để nhìn lại những mối liên hệ sâu sắc, bẩm sinh giữa vạn vật.

Với Taylor, khi còn là trẻ nhỏ, chúng ta có sự kết nối tự nhiên với trật tự vũ trụ sâu xa ấy; nhưng theo thời gian, sự phát triển bình thường của chúng ta dần làm tan biến cảm thức ban đầu, dù mơ hồ nhưng sâu sắc, về trật tự của vũ trụ. Tuy nhiên, chúng ta vẫn cảm nhận được sự mất mát đó, và trong lòng vẫn luôn có một khát vọng không rõ ràng muốn tìm lại sự toàn vẹn ấy.

Và đó chính là nơi thơ ca có thể trợ giúp chúng ta.

Khi trải nghiệm một điều gì đó, chúng ta không chỉ đơn thuần tiếp nhận như một chiếc máy ảnh ghi lại hình ảnh, mà còn góp phần định nghĩa ý nghĩa của trải nghiệm đó. Theo lời Taylor: “Chúng ta không chỉ ghi nhận sự vật; chúng ta tái tạo ý nghĩa của sự vật.” Do đó, cũng như mọi tác phẩm nghệ thuật chân chính, chức năng của thơ ca là biến đổi một cảnh vật sao cho trật tự sâu xa của mọi sự được hiển lộ và chiếu sáng. Nhà thơ Pháp Stéphane Mallarmé cho rằng: “Chức năng của nghệ thuật không phải là vẽ lại một vật thể, mà là thể hiện hiệu ứng mà vật thể ấy tạo ra nơi người nhìn.”

Với Taylor, một bài thơ hay có thể làm được điều ấy — bằng cách giúp chúng ta nhìn mọi sự từ một viễn cảnh lớn hơn.

Bị cuốn vào nhịp sống thường nhật, chúng ta quá gần gũi và quá đắm chìm đến mức không thể gọi tên chính xác điều mình đang trải qua. “Thơ mang lại cho kinh nghiệm của ta một cốt truyện, một câu chuyện, và từ đó định hình nó như một vở kịch. Ta bắt đầu nhìn đời mình như một câu chuyện, một cuộc đấu tranh, với phẩm giá và ý nghĩa sâu sắc mà nó vốn có.” Ví dụ, khi diễn tả một cảm xúc đau khổ qua thơ ca, ta có thể đứng lùi lại để nhìn nó từ xa. Nhiệm vụ của thi sĩ là làm nên thơ từ những chất liệu tưởng chừng như không-thơ. Như William Wordsworth từng nói: “Thơ là cảm xúc được hồi tưởng trong tĩnh lặng.”

Để làm điều đó, nhà thơ cần dùng một ngôn ngữ khác.

Taylor diễn tả như sau: “Thơ ca là sự ‘chuyển dịch’ trực giác thành ngôn ngữ tinh tế hơn. Những điều như giá trị, đạo đức, tình yêu và nghệ thuật không thể được hiểu trọn vẹn qua thứ ngôn ngữ công cụ — mà đòi hỏi được khám phá qua những từ vựng khác.” Ngôn ngữ của chủ nghĩa kinh nghiệm là một công cụ để chúng ta xây dựng nên một hình ảnh đáng tin cậy và có trách nhiệm về thế giới trước mắt; nhưng trong thế giới ấy, người ta không còn thấy sự hiện diện của thần linh hay huyền nhiệm. Vũ trụ chỉ còn được hiểu qua các định luật thuần túy về nhân quả hiệu quả.”

Taylor tiếp tục: “Vì thế, xuất hiện một sự phân biệt quan trọng giữa ngôn ngữ thông thường – vốn bằng phẳng và công cụ, chỉ dùng để mô tả, điều khiển sự vật – và lời nói thấu suốt – vốn có khả năng mặc khải bản chất của mọi sự và khôi phục tương quan giữa ta với chúng. Ngôn ngữ thơ ca cho ta cảm giác rằng: Chúng ta được gọi tên. Có điều gì đó, hoặc ai đó, đang gọi ta từ bên ngoài.

Thơ ca song hành với âm nhạc như một loại “ngôn ngữ ngoại ngữ lời” (paralinguistic practice). Nhưng tất cả điều này liên hệ gì đến đời sống thiêng liêng, đặc biệt là đời sống Kitô giáo? Chẳng phải thơ ca và nghệ thuật chỉ là những thứ mang tính chủ quan, thậm chí vô luân sao? Taylor hoàn toàn phản đối quan điểm đó, ít là khi nói đến thơ hay nghệ thuật đích thực. Theo ông, nghệ thuật chân chính không phải là vấn đề của “thị hiếu cá nhân thay đổi.”

Taylor cho rằng ý nghĩa mà ta cảm nhận được nơi thơ ca hay nghệ thuật hay là điều song hành với những đòi hỏi đạo đức và luân lý. Tại sao? Vì theo ông: “Trong thơ hay và nghệ thuật chân chính, trải nghiệm là một niềm vui (joy) chứ không đơn thuần là khoái cảm (pleasure).” Sự khác biệt là gì? “Bạn cảm thấy niềm vui khi học được, hoặc được nhắc nhớ, một điều tích cực mang ý nghĩa đạo đức hoặc thiêng liêng sâu sắc, còn khoái cảm mãnh liệt thì thường khiến bạn càng chìm sâu hơn vào cái tôi của mình.” Với Taylor, niềm vui ấy đánh thức một “trực giác cảm nhận được” – không phải là điều chủ quan, mà là một cánh cửa mở ra với hiện sinh, với Thiên Chúa.

Cuối cùng, trích dẫn nhà thơ Baudelaire, Taylor để lại cho chúng ta một sâu sắc như sau: “Chính nhờ thơ và qua thơ, nhờ âm nhạc và qua âm nhạc, mà linh hồn ta có thể thoáng thấy vinh quang bên kia nấm mồ; và khi một bài thơ tuyệt mỹ khiến đôi mắt ta rớm lệ, thì những giọt nước mắt ấy không phải là dấu hiệu của sự khoái lạc tột cùng, mà là chứng tích của một nỗi u hoài bị kích động — một khát vọng âm thầm nơi thần kinh của một linh hồn bị lưu đày trong điều bất toàn, và ước mong nắm bắt ngay trên trần gian này một thiên đàng đã được tỏ lộ.”

Vậy thì, thơ ca có liên hệ gì đến đời sống thiêng liêng? Nếu mượn lời thánh Augustinô:
“Lạy Chúa, Chúa đã tạo dựng con cho Ngài, và lòng con không an nghỉ bao lâu chưa nghỉ yên trong Ngài,” thì khi thơ ca và âm nhạc khuấy động con tim ta bằng một nỗi u hoài lạ lùng, ta chợt nhận ra: Chốn nghỉ yên cuối cùng của ta chỉ có thể là Thiên Chúa mà thôi.

Thiên Chúa có khiếu hài hước không?

Thiên Chúa có khiếu hài hước không?

Câu hỏi này có thể thoạt nghe có vẻ nhẹ dạ hay thiếu tôn kính, nhưng thực ra không hề như vậy. Đây là một câu hỏi quan trọng và rất đáng kính. Tại sao? Bởi vì sự hài hước lành mạnh và tinh thần vui tươi giúp mang lại niềm vui, sự nhẹ nhõm trong tâm hồn và một cái nhìn quân bình về cuộc sống. Liệu ta có thể tưởng tượng tất cả những điều tươi sáng ấy lại không có chút liên hệ nào với Thiên Chúa?

Thiên Chúa có khiếu hài hước không? Chắc chắn là có! Không chút nghi ngờ!

Chính Chúa Giêsu dạy rằng Thiên Chúa là nguồn mạch của mọi điều tốt lành. Mà sự hài hước, tinh thần vui tươi, và lời nói đùa dí dỏm là những điều tốt lành, lành mạnh. Chúng chỉ có thể phát xuất từ Thiên Chúa mà thôi.

Vì sao chúng lại là những điều tốt lành? Chúng đóng vai trò tích cực gì trong đời sống chúng ta?
Freud từng gợi ý rằng đôi khi chúng ta có thể hiểu một điều rõ hơn nếu nhìn vào điều đối lập với nó. Vậy điều gì đối lập với sự hài hước, tinh thần vui tươi và lời nói đùa? Đó là ba thứ: quá nghiêm trọng, dễ bực bội vô cớ, và thái độ tự cao tự đại — và không điều nào trong số này là lành mạnh cả.

Xin chia sẻ một ví dụ: Tôi đã sống gần như trọn đời trưởng thành trong một cộng đoàn tu sĩ nam, và nhìn chung, đó là một kinh nghiệm tích cực và mang lại sức sống. Tuy nhiên, trong số hàng trăm anh em đã từng sống chung với tôi trong suốt hơn năm mươi năm qua, thỉnh thoảng cũng có những người quá nghiêm túc, đến mức mỗi khi họ xuất hiện trong phòng sinh hoạt hay lúc dùng bữa chung, bầu khí vui tươi bỗng như tan biến hết.

Tôi nhớ có lần trong bữa ăn, một người kể một câu chuyện cười khá “đời thường” (hơi táo bạo, nhưng không dung tục). Phần lớn chúng tôi đều cười lớn một cách thoải mái. Nhưng ngay khi tiếng cười vừa lắng xuống, một anh em khác liền nói với giọng nặng nề và rất đạo mạo: “Anh có dám kể câu chuyện đó trước Mình Thánh không?” Lời ấy không chỉ dập tắt bầu khí vui vẻ, khiến cuộc gặp gỡ trở nên nặng nề, mà còn như thể rút hết không khí trong phòng.

Tính quá nghiêm trọng, dù không phải là một lỗi luân lý, vẫn có thể khiến chúng ta trở nên quá căng thẳng trước những đòi hỏi của gia đình và cộng đoàn — những điều mà chẳng ai trong chúng ta có thể chu toàn một cách hoàn hảo. Ngược lại, sự hài hước, tinh thần vui tươi và nói đùa dí dỏm — nếu lành mạnh — có thể trở thành một thứ “dầu bôi trơn” quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đoàn.

Thí dụ, khi bạn gia nhập một dòng tu, bạn khấn sống trong một cộng đoàn (trong trường hợp tôi là cộng đoàn nam) suốt đời. Hơn nữa, bạn không được chọn người mình sẽ sống chung. Bạn chỉ được bổ nhiệm đến cộng đoàn nào đó, nơi chắc chắn sẽ có những người có tính cách rất khác bạn — những người mà bình thường bạn không chọn để sống chung.

Tôi đã sống trong môi trường cộng đoàn tu trì như thế gần sáu mươi năm và — với rất ít ngoại lệ — đó là một kinh nghiệm sống động và đầy niềm vui. Chủ yếu là vì tôi hầu như luôn được sống trong những cộng đoàn mà một phần trong “tinh thần sống” của chúng tôi là sự trao đổi hài hước, vui tươi, và lời nói đùa nhẹ nhàng mỗi ngày. Cầu nguyện và sứ mạng chung tất nhiên là chất keo chính gắn kết chúng tôi, nhưng chính sự hài hước, vui tươi và nói đùa mới là loại “dầu bôi trơn” giúp xua tan những căng thẳng nhỏ và tránh được cái bẫy tự mãn của đời sống tu trì.

Thật thú vị khi các triết gia Hy Lạp cổ đại đã định nghĩa tình yêu gồm sáu thành phần:
• Eros – say mê và hấp dẫn thể lý,
• Mania – mê mẩn, chiếm hữu,
• Asteismos – sự vui tươi và nói đùa dí dỏm,
• Storge – sự quan tâm chăm sóc,
• Philia – tình bạn,
• Agape – tình yêu vô vị lợi.

Khi định nghĩa tình yêu, chúng ta thường chừa chỗ cho hầu hết các yếu tố trên — ngoại trừ Asteismos, tức sự vui tươi và đùa giỡn nhẹ nhàng. Và chính vì điều đó mà chúng ta thường phải trả giá.

Vị giám tập của tôi, một linh mục người Canada gốc Pháp rất dễ mến, đã từng kể cho chúng tôi — một nhóm tập sinh trẻ — một câu chuyện cười có ý nghĩa. Chuyện kể rằng: một gia đình đang chuẩn bị tổ chức lễ cưới cho con gái, nhưng không đủ khả năng thuê nhà hàng cho tiệc mừng sau Thánh lễ. Vị linh mục bèn đề nghị:
“Sao không dùng tiền sảnh nhà thờ? Ở đó rộng đủ cho một buổi tiếp tân. Mang bánh kem vào là được rồi.”
Mọi thứ đều ổn, cho đến khi cha cô dâu hỏi linh mục:
“Cha ơi, mình có thể mang rượu vào được không?”
Linh mục trả lời ngay lập tức: “Tuyệt đối không! Không được mang rượu vào nhà thờ!”
Cha cô dâu phản đối: “Nhưng Chúa Giêsu đã uống rượu trong tiệc cưới Cana mà!”
Vị linh mục đáp: “Nhưng không phải trước Mình Thánh Chúa!”
Câu chuyện ấy như một dụ ngôn, nhắc nhở chúng ta đừng lột bỏ khỏi Thiên Chúa tính hài hước và tinh thần vui tươi.

Thiên Chúa có khiếu hài hước, có tinh thần vui tươi, và có tài nói đùa vượt xa mọi danh hài của chúng ta. Làm sao có thể khác được? Bạn có thể tưởng tượng được cuộc sống đời đời trên thiên đàng mà không có tiếng cười hay sự vui nhộn không? Bạn có thể tưởng tượng một Thiên Chúa là tình yêu hoàn hảo, nhưng bạn lại sợ không dám đùa giỡn hay thân mật với Người sao? Lẽ nào tiếng cười cuối cùng của ta nơi trần thế cũng là tiếng cười cuối cùng mãi mãi? Không đâu. Thiên Chúa có khiếu hài hước — và điều ấy chắc chắn sẽ là một ngạc nhiên đầy vui thú cho tất cả chúng ta.

Khi Không Còn Gì Có Thể Làm Được

Bạn sẽ làm gì khi một vết thương hay một mất mát khiến bạn tuyệt vọng đến tê liệt, và không có điều gì bạn có thể làm để thay đổi tình huống ấy?

Bạn sẽ nói gì hay làm gì khi cố gắng an ủi một người đang bị tê liệt vì đau buồn?

Chẳng hạn, bạn sẽ nói gì với ai đó đang túc trực bên giường bệnh của người thân sắp qua đời khi tuổi đời còn quá trẻ? Bạn sẽ nói gì với một người vừa mất người thân vì tự tử?

Bạn sẽ làm gì hay nói gì khi bản thân hoàn toàn bất lực trong việc sửa chữa một tình huống đã đổ vỡ?

Nhà thơ Rainer Maria Rilke từng nhận được một bức thư từ một người đàn ông vừa mất người thân, đang chiến đấu với tuyệt vọng, và tuyệt vọng tìm kiếm điều gì đó để trái tim mình khỏi tan vỡ.

Rilke đã gửi lại cho ông những lời này: “Đừng sợ đau khổ — hãy lấy nỗi nặng trĩu trong lòng bạn mà trao lại cho sức nặng của trái đất; núi non thì nặng, đại dương cũng nặng.” (Sonnets to Orpheus). Những lời này như vang vọng lời trong Sách Ai Ca (3,29), nơi tác giả linh hứng viết: “Có lúc tất cả những gì ta có thể làm là úp miệng mình xuống bụi đất mà chờ đợi.”

Đúng vậy, đôi khi tất cả những gì ta có thể làm là úp miệng mình xuống đất mà chờ đợi. Đôi khi, ta cần trao trả nỗi đau trĩu nặng của mình cho chính mặt đất.

Thật kỳ lạ, chúng ta có thể chấp nhận những lời mời gọi này — và sự kiên nhẫn mà chúng đòi hỏi — khi nỗi đau chúng ta chịu là thể lý, chứ không phải tinh thần hay tâm lý. Thí dụ, nếu bị tai nạn và gãy chân nặng, ta sẽ đành chấp nhận, dù khó chịu đến đâu, rằng mình sẽ phải nằm một chỗ trong vài tuần hay vài tháng, và chẳng có cách nào khác ngoài việc để thời gian và tự nhiên chữa lành. Nhưng thật đáng tiếc là chúng ta không thường áp dụng được sự chấp nhận đó khi vết thương là trong tâm hồn. Khi trái tim tan vỡ, chúng ta muốn có giải pháp ngay tức thì. Ta không muốn con tim mình phải “chống nạng” hay “ngồi xe lăn” suốt nhiều tuần hay nhiều tháng.

Dĩ nhiên, không phải mất mát nào hay nỗi đau nào cũng giống nhau. Có những mất mát tuy đau đớn nhưng không khiến ta hoàn toàn tê liệt, vì trong đó đã có sẵn yếu tố của sự an ủi và chữa lành. Chúng ta từng trải qua điều này khi dự tang lễ của một người thân yêu đã sống và ra đi trong bình an — dù đau lòng, sâu thẳm trong tâm hồn, ta vẫn cảm thấy sự thanh thản nào đó trong chia ly.

Nhưng cũng có những mất mát mà trong một khoảng thời gian sau đó, không có lời an ủi nào — dù là lời đầy đức tin — có thể xoa dịu được nỗi đắng cay và đau đớn trong tim. Chẳng hạn, tôi đã từng thấy điều này tại tang lễ của những người qua đời vì tự tử. Trong giây phút tột cùng của đau thương, không có lời nào — dù đúng đắn, dù đầy niềm tin — có thể vực dậy trái tim tan vỡ của những người ở lại.

Tôi nhớ một tang lễ mà tôi từng tham dự vài năm trước. Người phụ nữ mà chúng tôi tiễn đưa vừa qua đời vì ung thư, còn khá trẻ, mới ngoài năm mươi. Chồng cô, dĩ nhiên, vô cùng đau đớn. Tại buổi tiếp khách sau Thánh lễ, một người bạn thân cố gắng an ủi anh bằng cách nói: “Cô ấy đang ở với Chúa, ở một nơi tốt đẹp hơn.” Dù là một người có đức tin, và vừa bước ra khỏi nhà thờ nơi niềm tin ấy được cử hành cách công khai, anh chỉ đáp lại: “Tôi biết anh có ý tốt; nhưng đó là điều cuối cùng tôi muốn nghe hôm nay.”

Những lời nói đầy đức tin mà chúng ta trao nhau trong lúc tang thương là những lời chân thật. Người phụ nữ ấy, chắc chắn, đang ở một nơi tốt đẹp hơn. Nhưng trong khoảnh khắc đau buồn tột cùng, những lời ấy không mang lại hiệu quả cảm xúc hay tâm lý như ta mong.

Vậy, trong những hoàn cảnh như thế, chúng ta có thể trao nhau điều gì? Người khác có thể trao gì cho ta khi chúng ta tê liệt vì đau buồn?

Ta có thể trao cho nhau chính sự bất lực của mình — sự thinh lặng, sự không thể làm gì hay nói gì có thể cất đi nỗi nặng trĩu. Và có lẽ không điều gì có sức an ủi hơn trong những thảm kịch ngoài sự cảm thông phát xuất từ chính sự bất lực chung ấy. Ta vẫn có thể thầm thĩ những lời của đức tin, nhưng cũng cần chấp nhận rằng hoa trái từ những lời ấy chỉ chín muồi sau này.

Khi ta hiện diện với nhau trong thinh lặng, trong sự bất lực trước nỗi đau, chính sự hiện diện ấy đang nói lên điều mà cả Sách Ai Ca lẫn nhà thơ Rilke đã nói: Đôi khi tất cả những gì ta có thể làm là úp miệng mình xuống đất mà chờ đợi — và bằng cách đó, ta đang trao lại sức nặng của mình cho trái đất. Một cách nghịch lý, chính việc chấp nhận nỗi nặng ấy lại có thể là điều duy nhất nâng đỡ được tâm hồn ta.

Bạn Có Phải Là Một Kitô Hữu Thực Hành Không?

Sách Tông Đồ Công Vụ kể rằng chính tại Antiôkia, các môn đệ của Chúa Giêsu mới được gọi là “Kitô hữu” lần đầu tiên.

Tôi từng nghe một bài giảng đầy thách đố, trong đó vị linh mục hỏi:

“Nếu bạn bị đưa ra tòa và bị cáo buộc là một Kitô hữu, liệu người ta có tìm thấy đủ bằng chứng để kết tội bạn không?”

Một câu hỏi thú vị — và không dễ trả lời. Chúng ta sẽ bị xét xử theo tiêu chuẩn nào? Bằng chứng nào được coi là rõ ràng cho thấy chúng ta là Kitô hữu?

Tôi lớn lên trong một nền văn hóa Công giáo Rôma nơi mà người ta thường đánh giá ai đó là “giáo dân thực hành” dựa vào một số tiêu chí quen thuộc: Bạn có đi lễ thường xuyên không? Bạn có giữ điều răn thứ sáu không? Cuộc sống hôn nhân của bạn có đúng với giáo luật không? Gần đây hơn, người Công giáo cũng như các hệ phái Kitô giáo khác lại thường đánh giá đời sống đức tin của ai đó dựa trên lập trường của họ về một số vấn đề đạo đức như phá thai hay hôn nhân đồng tính.

Nhưng còn Chúa Giêsu thì sao? Ngài dạy gì về việc thế nào là một Kitô hữu thực hành?

Không có một câu trả lời đơn giản. Chúa Giêsu, các sách Tin Mừng, và toàn bộ Tân Ước là một tổng thể phong phú và phức tạp. Ví dụ, khi nói về ngày phán xét sau cùng, Chúa Giêsu không hề đề cập đến việc đi lễ, giữ điều răn thứ sáu, hay lập trường của ta về phá thai hoặc hôn nhân đồng giới. Ngài chỉ hỏi:
“Con có cho người đói ăn không? Có cho kẻ khát uống không? Có đón tiếp người lạ không? Có thăm người bệnh không? Có đến với người tù tội không?”

Nếu đây là những tiêu chí chính để xét xử chúng ta, thì phán quyết sẽ là gì?

Rồi còn Bài Giảng Trên Núi nữa. Trong đó, Chúa Giêsu dạy rằng làm môn đệ Người nghĩa là:

Bạn có yêu kẻ ghét mình không? Có chúc lành cho người nguyền rủa bạn không? Có làm điều tốt cho kẻ làm hại bạn không? Có tha thứ cho người xúc phạm bạn, thậm chí là người giết bạn không? Bạn có yêu thương vượt quá bản năng tự nhiên không? Bạn đã bao giờ thực sự đưa má bên kia chưa? Bạn có thể hiện lòng trắc ẩn của Thiên Chúa — một lòng thương xót bao trùm cả người tốt lẫn kẻ xấu — hay không?

Một lần nữa, thử hỏi: đời sống môn đệ của chúng ta sẽ ra sao nếu được đánh giá theo những tiêu chí này?

Tuy nhiên, còn có những tiêu chí thiết yếu khác để nhận biết một người có thực sự sống đức tin theo Chúa Giêsu hay không.

Một tiêu chí quan trọng là: sống trong cộng đoàn.

Kinh Thánh dạy rằng:

“Thiên Chúa là tình yêu, ai ở lại trong tình yêu thì ở lại trong Thiên Chúa, và Thiên Chúa ở lại trong người ấy.”

Ở đây, “tình yêu” được dùng theo nghĩa “agape” – một tình yêu cho đi trọn vẹn, một sự sống được chia sẻ. Nếu Thiên Chúa là sự sống được chia sẻ, thì mọi ai sống trong sự hiệp thông với người khác, với gia đình, với cộng đoàn — dù không hoàn hảo — cũng đang sống trong Thiên Chúa.

Nếu điều đó là đúng, và quả thật là đúng, thì bất cứ khi nào ta sống trong gia đình, trong cộng đoàn, ta đang là một Kitô hữu thực hành. Dĩ nhiên, không thể đơn giản đồng hóa điều đó với việc “đi lễ nhà thờ”, nhưng nó nhấn mạnh rằng đời sống Kitô hữu luôn gắn liền với một cộng đoàn ân sủng.

Vậy, việc đi lễ có khiến tôi trở thành Kitô hữu thực hành không?

Và cuối cùng, còn một tiêu chí khác rất quan trọng. Đó là: việc cử hành Thánh Thể.

Chúa Giêsu khi còn sống trên trần gian đã chỉ để lại cho chúng ta một nghi lễ duy nhất — Thánh Thể. Trong bữa tiệc ly, trước khi chịu chết, Người đã thiết lập Bí tích Thánh Thể và truyền cho chúng ta:
“Hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy.”

Trong suốt 2000 năm, Hội Thánh đã trung thành với lời mời gọi ấy. Theo thần học gia Ronald Knox, chính việc cử hành Thánh Thể là “hành vi trung thành lớn nhất của chúng ta”, bởi lẽ:

Dù chúng ta chưa luôn luôn biết đưa má bên kia, chưa yêu kẻ thù, chưa cho người đói ăn, chưa đón tiếp người xa lạ — nhưng chúng ta đã và vẫn trung thành với Thánh Thể. Ít nhất trong điều cốt yếu này, chúng ta đã sống như những Kitô hữu thực hành.

Thiên Chúa: Thánh Thiêng, Nhưng Cũng Hài Hước, Hóm Hỉnh và Quyến Rũ

Thiên Chúa là đối tượng của mọi ước muốn, dù ước muốn của chúng ta có vẻ trần tục và không thánh thiện đến đâu. Mọi điều chúng ta khao khát đều nằm trong Thiên Chúa. Cả Chúa Giêsu và các Thánh vịnh đều nói với chúng ta điều này.

Thiên Chúa là đối tượng của mọi ước muốn và chỉ trong Thiên Chúa, những khao khát sâu xa nhất của chúng ta mới được thỏa mãn. Chúng ta bày tỏ điều này trong lời cầu nguyện của mình, có lẽ không bao giờ ý thức được điều chúng ta đang nói: Suốt đêm trường, linh hồn con khát khao Chúa. Chỉ mình Ngài, lạy Chúa, mới có thể lấp đầy trái tim con. Chúng ta nói những lời đó, nhưng liệu có thật sự là Thiên Chúa mà chúng ta khát khao trong đêm tối và khao khát trong những ước muốn của mình? Chúng ta có thực sự tin rằng Thiên Chúa là đối tượng của mọi ước mong của chúng ta không?

Khi chúng ta nhìn vào những gì đẹp đẽ, đầy sức sống, hấp dẫn, quyến rũ và thú vị trên trái đất, chúng ta có thực sự nghĩ và tin rằng điều này được chứa đựng một cách phong phú hơn vô hạn trong Thiên Chúa và trong cuộc sống mà Thiên Chúa mời gọi chúng ta không? Chúng ta có thực sự tin rằng những niềm vui trên trời sẽ vượt xa những lạc thú trần gian và rằng, ngay cả trong thế giới này, những niềm vui của đức hạnh còn cao quý hơn những cảm giác tội lỗi không?

Thật không dễ để tin điều này bởi vì chúng ta bẩm sinh đã phải vật lộn với việc hướng sự chú ý có ý thức của mình về phía Thiên Chúa. Thường thì chúng ta thấy việc thực hành tôn giáo và cầu nguyện giống như một sự gián đoạn cuộc sống hơn là một sự thâm nhập vào nó, giống như một bổn phận hơn là một niềm vui, giống như một sự khổ hạnh hơn là một niềm vui thích, và giống như một điều gì đó đưa chúng ta rời xa cuộc sống thực hơn là một điều gì đó giúp chúng ta đi vào chiều sâu của nó.

Hơn nữa, nếu thành thật, chúng ta phải thừa nhận rằng chúng ta thường thầm ghen tị với những người liều lĩnh sử dụng năng lượng thiêng liêng cho niềm vui riêng của họ. Nhiều người trong chúng ta kiên trì làm tròn bổn phận cam kết với một điều cao cả hơn; nhưng, giống như người anh cả trong dụ ngôn “Người Con Hoang Đàng”, quá thường xuyên phục vụ Thiên Chúa vì nghĩa vụ và cảm thấy cay đắng vì nhiều người khác không làm như vậy. Bên này cõi vĩnh hằng, đức hạnh thường ghen tị với tội lỗi, và (nói thật) điều này đặc biệt đúng trong lĩnh vực tình dục.

Một phần điều này là tự nhiên và là một dấu hiệu của sức khỏe, xét đến thực tế thô sơ về thể chất của chúng ta và sức nặng của khoảnh khắc hiện tại. Những điều này tự nhiên áp đặt lên chúng ta một cách có thể làm cho những điều thuộc về Thiên Chúa và linh hồn trở nên trừu tượng và không thật. Đó đơn giản là thân phận con người và chắc chắn Thiên Chúa hiểu rõ điều đó. Chỉ trong những khoảnh khắc huyền nhiệm, được ban ân sủng nhất định, chúng ta mới thực sự vượt lên trên điều này.

Vì vậy, có thể hữu ích khi làm rõ hơn điều mà chúng ta tuyên xưng trong đức tin nhưng lại khó tin tưởng vào thực tế, đó là, tất cả những gì chúng ta thấy hấp dẫn, đẹp đẽ, không thể cưỡng lại, quyến rũ và thú vị trên trái đất này đều được tìm thấy đầy đủ hơn bên trong Thiên Chúa, Đấng Tạo Hóa của chúng.

Nếu chúng ta tin rằng Thiên Chúa là tác giả của mọi điều tốt lành, thì Thiên Chúa đẹp hơn bất kỳ ngôi sao điện ảnh nào, thông minh hơn nhà khoa học hay triết gia lỗi lạc nhất, hóm hỉnh và hài hước hơn diễn viên hài giỏi nhất, sáng tạo hơn bất kỳ nghệ sĩ, nhà văn hay nhà đổi mới nào, tinh tế hơn người uyên bác nhất trên trái đất, tràn đầy sức sống và tinh nghịch hơn bất kỳ đứa trẻ nào, năng động hơn bất kỳ ngôi sao nhạc rock nào, và, không kém phần quan trọng, quyến rũ và hấp dẫn về mặt tình dục hơn bất kỳ người nào trên trái đất.

Chúng ta thường không nghĩ về Thiên Chúa theo cách này, nhưng sự thật đó được cho biết trong Kinh Thánh và được hệ thống hóa trong tín điều Kitô giáo, nơi mà về cơ bản, chúng ta được dạy rằng Thiên Chúa là Một, Chân, Thiện, Mỹ và là tác giả và nguồn gốc tối hậu của tất cả những gì là duy nhất, tốt lành, chân thật, và đẹp đẽ. Điều đó có nghĩa là Thiên Chúa cũng hóm hỉnh, vui tươi và quyến rũ. Mọi điều quyến rũ trên trái đất đều nằm trong Thiên Chúa.

Nhưng biết điều đó không làm mất đi sức quyến rũ của những điều trần thế, và cũng không nên như vậy. Vô số điều có thể làm chúng ta choáng ngợp: một người đẹp, một hoàng hôn, một bản nhạc, một tác phẩm nghệ thuật, sự hăng hái của tuổi trẻ, sự tinh nghịch của một đứa trẻ, sự ngây thơ của một em bé, sự hóm hỉnh của ai đó, cảm giác thân mật, cảm giác hoài niệm, một ly rượu vang vào một buổi tối thích hợp, một sự rung động trong đời sống tình dục của chúng ta, hoặc, sâu sắc nhất trong tất cả, một cảm giác mơ hồ về sự độc đáo và quý giá của chính sự sống con người.

Chúng ta cần tôn vinh những điều này và tạ ơn Thiên Chúa về món quà, ngay cả khi chúng ta nhận thức rằng tất cả những điều này được tìm thấy phong phú hơn trong Thiên Chúa và chúng ta không mất gì khi đức hạnh, tôn giáo hoặc lời khấn yêu cầu chúng ta hy sinh những điều này vì một điều cao cả hơn. Chính Chúa Giêsu hứa rằng bất cứ điều gì chúng ta từ bỏ vì điều cao cả hơn sẽ được ban lại cho chúng ta gấp trăm lần. Biết điều này, chúng ta có thể sống cuộc đời mình tận hưởng trọn vẹn những gì thuộc về đất và trần thế. Những vẻ đẹp và niềm vui của cuộc sống này là một món quà từ Thiên Chúa, có ý nghĩa để được tận hưởng. Hơn nữa, bằng cách nhận thức về nguồn gốc của chúng, chúng ta cũng có thể đủ tự do để chấp nhận những giới hạn rất thực mà cuộc sống đặt ra cho những ước muốn của chúng ta. Tốt hơn nữa, chúng ta không cần sợ hãi cái chết vì những gì chúng ta mất đi sẽ bị lu mờ gấp trăm lần bởi những gì chúng ta đạt được.

Thầy ra đi thì tốt hơn cho anh em

“Thầy ra đi thì tốt hơn cho anh em!” – Đây là một trong những lời trăn trối của Chúa Giêsu vào đêm trước khi Người bước vào cuộc khổ nạn.

Làm sao lại có thể nói rằng “tốt hơn cho chúng ta” khi một người chúng ta hết mực yêu thương rời đi? Điều này chỉ có lý nếu mối quan hệ đó đang bất hòa hoặc gây tổn hại. Nhưng làm sao điều đó lại đúng trong trường hợp chúng ta yêu thương ai đó sâu sắc và sẽ đau đớn khi thiếu vắng họ?

Biến cố Thăng thiên của Chúa Giêsu mang đến một lời câu trả lời thật sâu sắc . Người nói với các môn đệ rằng Người đi thì tốt hơn cho họ, vì nếu Người không đi, họ sẽ không thể nhận được Thánh Thần của Người. Tại sao lại thế? Tại sao Người phải đi để những người yêu mến Người có thể nhận được Thánh Thần ?

Điều này liên quan đến mầu nhiệm về sự hiện diện và sự vắng mặt. Chúng ta mang đến cho người khác điều gì đó bằng sự hiện diện của mình, nhưng chúng ta cũng để lại điều gì đó cho họ trong sự vắng mặt của mình. Nói tóm lại, điều chúng ta để lại trong sự vắng mặt là một không gian mới, trong đó họ có thể đón nhận con người chúng ta một cách thuần khiết hơn. Điều này nghe có vẻ trừu tượng cách vô vọng, nhưng chúng ta đều kinh nghiệm điều này trong cuộc sống thường ngày.

Đây là một ví dụ: Hãy hình dung một cô gái trẻ, được cha mẹ hết mực yêu thương, vừa tốt nghiệp trung học và rời nhà để đi học đại học, hoặc học nghề, hoặc bắt đầu một công việc. Những năm tháng tuổi thơ của cô đã kết thúc vĩnh viễn và cô cảm nhận được điều đó, cũng như cha mẹ cô. Cả hai phía đều đau đớn và buồn phiền. Cô có lẽ sẽ không nói ra thành lời, nhưng nếu có thể, cô sẽ nói với cha mẹ mình những gì Chúa Giêsu đã nói với những người thân yêu của Người khi Người nói lời từ biệt: “Thầy ra đi thì có lợi cho anh em. Thật vậy, nếu Thầy không ra đi, Đấng Bảo Trợ sẽ không đến với anh em.”

Chỉ khác là, đối với cô, những lời đó sẽ nghe như thế này: “Con đi thì tốt hơn cho cha mẹ (và cho con); nếu không, con sẽ mãi mãi là đứa con bé bỏng của cha mẹ và sẽ không thể trao tặng cha mẹ sự hiện diện của một người trưởng thành. Con cần phải đi để sự vắng mặt của con tạo ra không gian cho con trở về với cha mẹ như một người trưởng thành.”

Đó là mầu nhiệm của sự hiện diện và sự vắng mặt. Đây cũng chính là mầu nhiệm về sự thăng thiên của Chúa Giêsu, cách thế một thần khí mới có thể được nhận ra và đón nhận chỉ sau khi có một sự vắng mặt, một sự ra đi.

Điều này được thể hiện mạnh mẽ trong đoạn Tin Mừng theo Thánh Gioan, khi bà Maria Mađalêna gặp Chúa Giêsu phục sinh vào sáng Chúa Nhật Phục Sinh. Ban đầu, Maria không nhận ra Người; nhưng, sau khi nhận ra, phản ứng tức thì của Maria là ôm lấy Người một cái ôm quen thuộc. Tuy nhiên, Chúa Giêsu đã ngăn bà lại: “Đừng giữ Thầy lại, vì Thầy chưa lên cùng Cha Thầy và Cha anh em.”

Tại sao? Tại sao Chúa Giêsu dường như không muốn nhận một cái ôm quen thuộc từ một người bạn lâu năm?

Sự do dự này chính xác là do sự quen thuộc. Bà Maria muốn chào đón Chúa Giêsu cũ của bà trở về, nhưng đây không phải là Chúa Giêsu cũ của bà. Đây là Đấng Kitô phục sinh, Đấng giờ đây có điều gì đó mới mẻ để trao tặng bà. Điều Chúa Giêsu nhẹ nhàng nói với bà khi Người yêu cầu bà đừng “bám víu” vào Người là nếu bà tiếp tục bám víu vào con người cũ của Người, vào cách bà từng có Người, bà sẽ không thể đón nhận sự hiện diện mới của Người và những gì Người đang mang đến cho bà.

Việc Maria Mađalêna cố gắng ôm lấy Chúa Giêsu phục sinh giống như những bậc cha mẹ yêu thương, sau khi đau đớn nhớ nhung cô con gái nay đã trưởng thành khi cô vắng nhà, chào đón cô về nhà bằng một cái ôm và những lời: “Con gái bé bỏng của chúng ta đã về nhà rồi!” Nghe những lời này, cô con gái, dù có nói ra hay không, cũng sẽ cần nhẹ nhàng nói: “Nếu cha mẹ bám víu vào đứa con bé bỏng mà cha mẹ từng có, cha mẹ sẽ không thể đón nhận những điều quý giá mà cô con gái trưởng thành của cha mẹ giờ đây có thể mang lại.”

Động lực này, tức cách mà sự vắng mặt đau đớn của người chúng ta yêu thương có thể biến đổi sự hiện diện của họ để họ giờ đây có thể nuôi dưỡng chúng ta một cách sâu sắc hơn, là bản chất của mầu nhiệm thăng thiên, sự thăng thiên của Chúa Giêsu và của chính chúng ta.

Dù vậy, thật khó để không bám víu. Khi chúng ta chứng kiến những người xung quanh thay đổi, lớn lên, rời đi và trở thành một điều gì đó khác với cách chúng ta luôn biết và yêu thương họ, giống như bà Maria Mađalêna, điều đó có thể khiến chúng ta vừa khóc trong niềm vui vừa hối tiếc: vui vì thấy con gái bé bỏng của chúng ta giờ đã là một người phụ nữ trưởng thành đầy sức sống; hối tiếc vì chúng ta đã mất cô ấy theo cách chúng ta từng có cô ấy như một cô bé xinh đẹp.

“Thầy ra đi thì tốt hơn cho anh em.” Chúa Giêsu đã nói những lời đó vào đêm trước khi Người chịu chết. Tôi đã ở bên giường bệnh của cả cha và mẹ tôi. Gia đình chúng tôi đã níu giữ lấy họ. Chúng tôi không thể tin rằng họ ra đi thì tốt hơn cho chúng tôi. Đã năm mươi năm trôi qua kể từ khi họ qua đời và, dù sự ra đi của họ đau đớn đến mấy, giờ đây chúng tôi nhận ra rằng họ có thể cho chúng tôi điều mà chúng tôi không thể nhận được từ họ trước khi họ ra đi.

Xét Lại Động Cơ Của Chúng Ta

Nhân vật chính trong vở kịch Murder in the Cathedral của T.S. Eliot là Thomas a Beckett – một giám mục, người theo mọi vẻ bề ngoài đều là một vị thánh. Ông cực kỳ trung thực, rộng lượng đến mức hy sinh, và là người bảo vệ đức tin đã chịu chết vì đạo. Tuy nhiên, vào một thời điểm nào đó trước khi tử đạo, ông nhận ra rằng có thể mình chưa phân biệt rõ giữa cám dỗ và ân sủng.
Nhiều người trong chúng ta quen thuộc với lời diễn tả nổi tiếng của ông:
Cám dỗ cuối cùng là sự phản bội lớn nhất:

Làm điều đúng vì lý do sai…
Vì những ai phục vụ cho đại nghĩa
Có thể biến đại nghĩa thành công cụ cho chính mình.

Vậy đâu là cám dỗ có thể dễ bị nhầm lẫn với ân sủng?

Nói đơn giản, chúng ta có thể đang làm rất nhiều việc tốt – nhưng với động cơ sai. Hơn nữa, điều này có thể rất tinh vi, đặc biệt nơi những người phục vụ cho “đại nghĩa,” bởi như T.S. Eliot nhấn mạnh, chúng ta rất dễ biến đại nghĩa ấy thành phương tiện phục vụ chính mình.

Làm thế nào chúng ta lại có thể khiến đại nghĩa phục vụ mình? Làm sao lại có thể làm điều tốt nhưng vì lý do sai?

Ví dụ: Tôi có thể đang làm rất nhiều điều tốt – giúp đỡ người khác, phục vụ mục đích của Thiên Chúa nơi trần gian. Tôi có thể quảng đại đến mức chấp nhận hy sinh như một vị tử đạo. Nhưng nếu lý do chính tôi làm tất cả những điều đó là vì chúng khiến tôi được ngưỡng mộ, cảm thấy đạo đức và chính trực, được khen ngợi, để lại một cái tên tốt đẹp sau này – thì sao?

Những câu hỏi ấy đi sâu vào ranh giới giữa cám dỗ và ân sủng. Tôi có thể làm điều đúng đắn, và dù không phải vì lý do xấu, tôi vẫn chủ yếu đang làm cho bản thân mình. Tôi có thể đang khiến đại nghĩa phục vụ tôi nhiều hơn là tôi phục vụ đại nghĩa.

Cha Dòng Tên quá cố Michael J. Buckley – một trong những người hướng dẫn tâm linh quan trọng trong đời tôi – từng thúc giục chúng ta phải can đảm xét mình một cách đau đớn: Tôi làm điều này để phục vụ Thiên Chúa và tha nhân – hay đang làm để mình cảm thấy và trông có vẻ tốt đẹp?

Trong quyển sách Bạn Tìm Gì Thế? – Những Câu Hỏi của Đức Giêsu Như Một Thách Đố và Lời Hứa, Buckley viết:

“Bằng hàng ngàn cách khác nhau, những người phục vụ cho đại nghĩa có thể khiến đại nghĩa ấy quay lại phục vụ họ. Điều này có thể vô cùng tinh tế. Đôi khi chỉ một sự lệch nhẹ ở bước khởi đầu của một hành động hay một đời sống cũng có thể dẫn đến một chuyển hướng sâu sắc nhưng không được nhận ra: lòng nhiệt thành che giấu một tham vọng ngấm ngầm nhưng tàn nhẫn. Tham vọng ấy được giấu kỹ vì ban đầu nó có vẻ giống với lòng nhiệt thành – dù thật ra hai điều này hoàn toàn đối lập. Khao khát đạt được một điều gì đó có thể trộn lẫn giữa giá trị nội tại của một dự án với hào quang phản chiếu từ thành quả đạt được.”

Là một linh mục đã phục vụ hơn 50 năm, tôi thấy đây là một lăng kính đầy thách thức để nhìn lại chính mình và hành trình mục vụ ấy. Tôi đã phục vụ cho đại nghĩa bao nhiêu – và tôi đã, trong vô thức, biến nó phục vụ cho chính mình bao nhiêu? Ai là người “được lợi” hơn: Thiên Chúa và Hội Thánh – hay tôi và danh tiếng của mình?

Tất nhiên, động cơ là điều rất khó nhận diện, và trong cuộc đời này, động cơ hiếm khi nào hoàn toàn thuần khiết. Ta là một hỗn hợp phức tạp của nhiều động lực – có cái phục vụ người khác, có cái phục vụ chính mình – và như Buckley nhấn mạnh, ban đầu chúng trông rất giống nhau. Hơn nữa, có những lời dạy của Đức Giêsu dường như cho thấy rằng đôi khi việc làm đúng điều còn quan trọng hơn động cơ rõ ràng đằng sau nó.

Chẳng hạn, Đức Giêsu nói: “Không phải những ai thưa với Thầy: ‘Lạy Chúa! Lạy Chúa!’ là được vào Nước Trời, nhưng chỉ những ai thi hành ý muốn của Cha Thầy” (Mt 7,21). Và trong bài học về việc phán xét cuối cùng, Đức Giêsu dạy rằng chúng ta sẽ bị xét xử dựa trên cách ta đối xử với người nghèo – “Điều gì các con làm cho một trong những người bé mọn nhất này, là làm cho chính Ta” (Mt 25). Điều đáng chú ý là cả nhóm được thưởng lẫn bị phạt đều không ý thức rõ việc mình làm. Họ được xét xử hoàn toàn dựa trên hành động.

Vậy, liệu ta có thể đang làm điều đúng với lý do sai? Và nếu đúng là ta làm như vậy – vì muốn được ngưỡng mộ, được kính trọng, được tiếng tốt hay cảm thấy tự hào – thì điều đó có nghiêm trọng không? Nó có làm giảm hoặc phá hủy giá trị của điều tốt ta đang làm? Khao khát được công nhận, có danh tiếng tốt và cảm thấy dễ chịu về bản thân – có thật sự đối nghịch với lòng vị tha? Hay cả hai có thể đồng hành? Thiên Chúa đánh giá ta nhiều hơn dựa vào động cơ – hay dựa vào hành động?

Tôi đang phục vụ cho đại nghĩa – hay đang khiến đại nghĩa phục vụ mình?
Đó là một câu hỏi sống còn để tự xét mình.

Tại sao? Vì chúng ta rất dễ mù quáng trước sự giả hình của chính mình – cũng như rất dễ khắt khe quá mức với bản thân.

Đức Giêsu – Kiểm Lại Cảm Xúc Của Chúng Ta

Có một cảnh cảm động trong loạt phim The Chosen mà bất kể phản ứng của ta thế nào, cũng mời gọi ta suy gẫm sâu xa.

Cảnh phim như sau: Trước khi chữa lành mẹ vợ của Phêrô khỏi cơn sốt, Đức Giêsu có một cuộc trò chuyện riêng với vợ của Phêrô. Người bắt đầu bằng cách nói rằng Người biết họ là một đôi vợ chồng rất gần gũi và yêu thương nhau, rồi bày tỏ sự cảm thông với cô vì việc Người kêu gọi Phêrô đã thực chất rút anh ra khỏi mái ấm gia đình. Sau đó, với giọng nhẹ nhàng, Người hỏi cô cảm thấy thế nào về điều này. Câu trả lời của cô bảo đảm với Người rằng – dù có đau đớn – cô (như chồng mình) sẵn sàng hy sinh.

Cảnh này, ngoài những khía cạnh khác, cho thấy một thực tế rằng khi một người (như Phêrô) từ bỏ mọi sự để theo Chúa Giêsu, thì người đó không phải là người duy nhất trả giá. Những người thân yêu quanh họ cũng phải hy sinh. Các bà vợ của các tông đồ đã đánh đổi điều gì khi Đức Giêsu kêu gọi chồng họ?

Hơn nữa, tình tiết này (dù là hư cấu trong phim) cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn rằng Đức Giêsu không vô cảm trước những “cuộc đóng đinh tình cảm” mà đôi khi chúng ta phải chịu để đáp lại tiếng gọi của Người. Cảnh này là một bảo đảm rằng Đức Giêsu thấu hiểu – và ban cho chúng ta một “giấy phép thiêng liêng” – để không phải cảm thấy tội lỗi vì những đau đớn tình cảm ta trải qua.

Chắc chắn sẽ có nhiều người nghi ngờ giá trị của cảnh phim này vì nó không có cơ sở lịch sử rõ ràng. Chúng ta không biết liệu Đức Giêsu có thực sự từng có cuộc trò chuyện như thế với vợ Phêrô hay với vợ của bất kỳ tông đồ nào không.
Nhưng câu hỏi ở đây không phải là cảnh đó có đúng sự thật lịch sử hay không. Điều quan trọng là: Đức Giêsu chắc chắn không phải là người vô tâm hay thờ ơ trước nỗi đau của những người bị các tông đồ rời bỏ để theo Người.

Thông thường, chúng ta tránh đặt câu hỏi này vì quá thường xuyên hiểu một cách quá đen trắng các lời dạy của Chúa Giêsu về việc phải từ bỏ cha mẹ, vợ con để theo Người. Chẳng hạn, có lúc Đức Giêsu nói: “Ai đến với tôi mà không từ bỏ cha mẹ, vợ con, anh em, chị em, và cả mạng sống mình nữa, thì không thể làm môn đệ tôi.” (Lc 14,25-27). Một đoạn khác còn nghe có vẻ lạnh lùng hơn: “Người bảo một người khác: ‘Hãy theo tôi.’ Người ấy thưa: ‘Thưa Thầy, xin cho phép con về chôn cha trước đã.’ Nhưng Đức Giêsu đáp: ‘Cứ để kẻ chết chôn kẻ chết của họ; còn anh, hãy đi loan báo Nước Thiên Chúa.’ Người khác lại nói: ‘Thưa Thầy, con xin theo Thầy, nhưng xin cho phép con từ biệt gia đình trước đã.’ Đức Giêsu trả lời: ‘Ai đã tra tay vào cày mà còn ngoái lại đằng sau, thì không xứng đáng với Nước Thiên Chúa.’” (Lc 9,60-62)

Rất dễ hiểu sai những lời này nếu ta tiếp cận chúng theo nghĩa đen. Hình ảnh mà Đức Giêsu dùng thật mạnh mẽ, dứt khoát, và tưởng chừng như vô cảm. Nhưng đây chỉ là hình ảnh – không phải những chỉ dẫn tâm linh được hiểu một cách cứng nhắc. Những lựa chọn cảm xúc đau đớn mà ta phải đưa ra để trung thành với Tin Mừng quả thật có thể được gọi là đóng đinh tình cảm. Khi chọn Đức Giêsu, ta cũng chọn thập giá – và nơi đó có cái chết thật sự, có nỗi đau thật sự, mà không thể làm nhẹ đi bằng lời lẽ.

Tuy nhiên – và điều này rất quan trọng – những chọn lựa để từ bỏ chính mình và sống hy sinh không được thực hiện ở mức độ tâm lý hay cảm xúc. Chúng được quyết định ở mức sâu hơn – ở bình diện luân lý – nơi có một tiếng nói sâu thẳm hơn cả cảm xúc hay suy nghĩ chi phối. Chính vì thế, khi Đức Giêsu nói “ai không từ bỏ gia đình mình thì không thể theo Thầy,” Người đang hướng về cốt lõi luân lý trong ta – nơi ta chọn giữa đúng và sai, giữa ý nghĩa và sự trống rỗng. Người không lên án cảm xúc. Người cũng không kêu gọi chúng ta sống trong một sự dửng dưng cảm xúc phi nhân.

Khi kêu gọi chúng ta từ bỏ mọi sự để làm môn đệ, Đức Giêsu không hề làm ngơ trước nỗi đau tâm lý và tình cảm mà điều đó gây ra. Khi mời gọi ta vác thập giá và bước theo Người, Đức Giêsu biết rằng đó là một cuộc đóng đinh cảm xúc. Nhưng trong khi trao cho ta lời mời gọi ấy, Người cũng đồng thời cho phép chúng ta được cảm nhận nỗi đau ấy mà không thấy tội lỗi vì điều đó. Người không kêu gọi một thứ “khổ hạnh cảm xúc” lạnh lẽo và phi nhân – một thái độ mà trong đó, vì yêu Chúa, ta không được phép cảm thấy đau buồn vì mất đi những mối quan hệ thân thiết hay tự do quý giá.

Giống như Đức Giêsu trong phim The Chosen, nhẹ nhàng hỏi vợ Phêrô xem cảm xúc của cô thế nào khi Người yêu cầu gia đình họ hy sinh, Đức Giêsu cũng hỏi từng người chúng ta: Con sẵn sàng từ bỏ, nhưng trái tim con đang cảm thấy gì?
Người mời gọi ta bước vào con đường từ bỏ chính mình – và cùng lúc đó, Người cúi xuống, nhân từ hỏi:

“Cảm xúc của con lúc này ra sao?”

ĐỨC TIN – VƯỢT QUA CÁI ĐẦU VÀ TRÁI TIM

C.S. Lewis, một trong những nhà biện giáo Kitô giáo vĩ đại nhất, đã không trở thành người Kitô hữu một cách dễ dàng hay không chút kháng cự. Ông trưởng thành trong một thái độ hoài nghi và thiên về thuyết bất khả tri. Đức tin và Đức Kitô không phải là điều tự nhiên thu hút ông. Tuy nhiên, ông luôn giữ cho mình sự thành thật tận căn khi lắng nghe những tiếng nói sâu thẳm nhất trong nội tâm, và vào một thời điểm nhất định, ông nhận ra rằng Đức Kitô và giáo huấn của Người có một sức hút mãnh liệt đến mức khiến ông không còn tự do để chối từ. Với lương tâm ngay thẳng, ông buộc phải trở thành một người Kitô hữu.

Nhiều người trong chúng ta từng nghe những lời ông viết vào đêm đầu tiên khi ông quỳ gối và trao mình cho niềm tin vào Đức Kitô. Sau một cuộc tản bộ dài và một cuộc trò chuyện tôn giáo với J.R.R. Tolkien (người đồng nghiệp của ông tại Đại học Oxford), ông kể lại rằng ông đã quỳ xuống và dâng mình cho đức tin. Nhưng như chính ông thừa nhận, đây không phải là một hành động quỳ gối dễ dàng: “Tôi quỳ xuống như một kẻ cải đạo miễn cưỡng nhất trong lịch sử Kitô giáo.” Quả thật, không phải là hình ảnh mà người ta thường nghĩ đến khi nói đến “lửa mến ban đầu” của đức tin.

Nhưng ông tiếp tục chia sẻ lý do tại sao, bất chấp mọi sự do dự tự nhiên, ông lại quyết định trở thành một người tin: “Vì tôi đã nhận ra rằng sự khắc nghiệt của Thiên Chúa còn nhân từ hơn sự dịu dàng của con người, và sự cưỡng ép của Thiên Chúa chính là sự giải thoát của chúng ta.” Vậy, sự cưỡng ép của Thiên Chúa là gì?

Sau đây là một ví dụ. Trong Tin Mừng Gioan, có một sự kiện nổi tiếng mà ở đó Phêrô – cũng như C.S. Lewis – là một người môn đệ miễn cưỡng. Câu chuyện là thế này:

Chúa Giêsu vừa đồng hóa chính mình với Bánh Hằng Sống và kết thúc bài giảng bằng lời tuyên bố rằng nếu không ăn thịt và uống máu Người, thì không thể có sự sống nơi họ. Dễ hiểu khi giáo huấn này gây hoang mang và khó tiếp nhận với người nghe; đến mức Tin Mừng ghi rằng đám đông đã bỏ đi, vừa đi vừa nói: “Lời này chói tai quá!” Sau đó, khi mọi người đã rút lui, Chúa Giêsu quay sang các môn đệ và hỏi: “Còn anh em, anh em cũng muốn bỏ đi sao?” Phêrô đã không trả lời một cách hào hứng hay dứt khoát. Ông chỉ đáp: “Bỏ Thầy thì chúng con biết theo ai bây giờ?” Tuy nhiên – và đây là một trong những khoảnh khắc rạng ngời nhất của Phêrô trong các sách Tin Mừng – ông tiếp thêm: “Thầy mới có những lời ban sự sống đời đời.”

Nếu ta phân tích kỹ câu trả lời của Phêrô, thì nội dung thật ra là thế này: Phêrô vừa nghe một giáo huấn mà ông không hiểu, và phần ông hiểu thì ông lại không thích. Trong khoảnh khắc đó, Đức Giêsu dường như hoàn toàn trái ngược với chân lý và sự sống. Cả lý trí lẫn con tim của Phêrô đều kháng cự. Nhưng sâu hơn cả lý trí và con tim, vẫn còn một phần nào đó trong ông biết rằng – bất chấp sự chống đối bên trong – giáo huấn này sẽ mang lại sự sống.

Vào thời điểm ấy, Phêrô – như C.S. Lewis – là một “tông đồ miễn cưỡng.” Thế nhưng ông vẫn trao phó đời mình cho Đức Kitô, dù đầu óc và con tim ông còn nghi ngờ. Tại sao? Vì ông đã nghiệm ra rằng “sự cưỡng ép của Thiên Chúa chính là sự giải thoát của chúng ta.”

Tôi còn nhớ có lần xem một cuộc phỏng vấn với cha Daniel Berrigan. Người dẫn chương trình hỏi: “Thưa cha, đức tin của cha đặt ở đâu? Ở cái đầu hay ở trái tim?” Cha Berrigan trả lời một cách rất dí dỏm nhưng sâu sắc: “Đức tin hiếm khi nằm ở cái đầu, và còn hiếm hơn nữa khi nằm ở con tim. Đức tin nằm ở… cái mông của bạn!” Rồi cha giải thích thêm: “Ai từng sống một cam kết dài lâu sẽ hiểu: sẽ có những lúc đầu óc không còn trong cuộc, trái tim không còn cảm xúc gì, nhưng bạn vẫn ở lại trong đó, bởi vì bạn biết rằng con đường dẫn đến sự sống là ở lại trong cam kết đó.”

Cuối cùng, điều gì là đủ đáng tin để ta dâng cả đời mình cho nó? Tôi tin rằng chúng ta không thể trả lời câu hỏi này chỉ bằng lý trí hay cảm xúc. Không phải đầu óc hay con tim là bất xứng, nhưng thực tế cho thấy chúng không luôn phản ánh điều sâu thẳm nhất trong ta. Sự cưỡng ép của Thiên Chúa nằm dưới cả tư duy và cảm xúc. Đầu óc nói cho ta điều hợp lý nên làm. Trái tim cho ta biết điều ta khao khát. Nhưng có một tiếng nói sâu hơn – nói điều ta phải làm.

Tiếng nói sâu thẳm nhất của Thiên Chúa trong lòng ta không phải lúc nào cũng hòa thuận với cái đầu hay trái tim. Đó chính là sự cưỡng ép thánh thiêng – có thể biến ta thành “kẻ cải đạo miễn cưỡng nhất trong lịch sử Kitô giáo,” có thể khiến ta đứng trước mặt Đức Giêsu mà thấy Người như phản ngược với chân lý và sự sống, có thể làm ta thất vọng tột cùng trước sự bất trung triền miên nơi Hội Thánh, và dẫu thế – ta vẫn thốt lên: “Bỏ Thầy, con biết theo ai? Thầy mới có những lời đem lại sự sống đời đời.”

Hoài nghi, thất vọng và không hiểu biết không phải là nhân đức. Nhưng đôi khi chính chúng lại dẫn ta đến điểm mấu chốt, nơi ta buộc phải quyết định: trước điều gì, cuối cùng, ta phải quỳ gối?

NGHỊCH LÝ, SỰ CÓ VẺ MÂU THUẪN VÀ CĂNG THẲNG

Tư tưởng của một số nhân vật vĩ đại và có ảnh hưởng nhất trong lịch sử – như Chúa Giêsu, thánh Augustinô, Socrates, Aristote và nhiều người khác – đôi khi dường như đầy những mâu thuẫn. Họ đôi lúc có vẻ như tự mâu thuẫn với chính mình. Không phải lúc nào chúng ta cũng dễ dàng nhận ra cách mọi điều trong giáo huấn của họ gắn kết và tương hợp với nhau.

Chính vì thế mà các tôn giáo và triết thuyết lớn trên thế giới thường dễ bị giải thích theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, với chiều sâu và bề rộng trong giáo huấn của Chúa Giêsu, Kitô giáo đặc biệt dễ dàng mở ra cho những lối hiểu đa dạng. Không phải ngẫu nhiên mà trong Kitô giáo có hàng trăm hệ phái, cùng vô số kiểu linh đạo và phụng vụ khác nhau. Giáo huấn của Chúa Giêsu phong phú đến mức dường như không ai có thể mang trọn vẹn như một bậc thầy. Thay vào đó, mỗi người chúng ta chọn lấy một vài phần, cố gắng giữ cho chúng có phần nào nhất quán, và rốt cuộc lại trở nên thu hẹp hơn nhiều so với Người Thầy.

Có người từng nói đùa rằng: Tính nhất quán là sản phẩm của một trí óc nhỏ hẹp, còn sự không nhất quán lại là dấu hiệu của một trí tuệ lớn. Điều đó có phần đúng, dù cần được hiểu cho đúng. Chẳng hạn, đôi khi chúng ta đạt được một thứ gọi là “tính nhất quán” – một cái nhìn dường như không có mâu thuẫn nội tại nào – nhưng phải trả giá đắt: đó là sự thu hẹp, loại trừ, phiến diện, nghèo nàn và giản lược hóa. Dù người ta có nói gì đi nữa, thì phân biệt chủng tộc, cực đoan, bảo thủ mù quáng, hay chủ nghĩa dân tộc quá khích đều là những lập trường “nhất quán”. Tuy nhiên, sự nhất quán đó dựa trên một tổng hợp quá hẹp, đến mức bỏ qua và coi thường nhiều khía cạnh quan trọng của cuộc sống.

Ngược lại, đôi khi cái có vẻ như là mâu thuẫn thực ra lại là một nỗ lực giữ nhiều chân lý quan trọng trong một tổng hợp cao hơn. Người ấy có vẻ mâu thuẫn, nhưng thật ra đang cố giữ những chân lý tưởng như đối nghịch trong một sự căng thẳng sáng tạo. Ai thực hiện kiểu “tung hứng” này thường sẽ cảm thấy áp lực lớn, nhưng (nói theo ẩn dụ) họ cũng sẽ thấy mình không có “động mạch bị tắc” và có “buồng phổi khoẻ mạnh”, máu lưu thông đến mọi phần của con người họ, và họ có thể hít thở nguồn khí sự sống từ bất cứ môi trường nào mình hiện diện.

Chúa Giêsu là một người như thế. Người nắm giữ những chân lý quan trọng trong sự căng thẳng sáng tạo, và vì thế, hầu như ai cũng hiểu lầm Người. Người làm chướng tai gai mắt cả hai phía cả tôn giáo và ý thức hệ. Giáo huấn của Người nghiêng về “cả hai/ và” hơn là “hoặc cái này/ hoặc cái kia”. Chúng ta thì lại chật vật với điều đó. Dễ dàng hơn khi chỉ chọn một vài chân lý để mang theo, thay vì cố gắng ôm lấy tất cả.

Vậy đâu là những chân lý tưởng chừng mâu thuẫn mà Chúa Giêsu đã giữ và sống trong sự căng thẳng sáng tạo? Sau đây là mười cặp chân lý tiêu biểu – được chọn bởi vì một đời sống thiêng liêng lành mạnh luôn cần giữ cả hai mặt:
1/ Ý thức mạnh mẽ về cá nhân, chú trọng đến sự chính trực và cầu nguyện riêng tư – nhưng đồng thời gắn liền với cam kết vững chắc với cộng đồng, gia đình, xã hội, Giáo hội và công bằng xã hội.

2/ Khả năng lành mạnh để thưởng thức cuộc sống và tận hưởng mà không thấy tội lỗi, đồng thời làm bạn với khả năng khổ chế và từ bỏ cũng lành mạnh không kém.

3/ Sự tự tin và khả năng tự khẳng định trong việc sử dụng những tài năng Thiên Chúa ban – nhưng luôn giữ được khiêm tốn và thói quen xóa mình.
4/ Cái nhìn tiên tri, cảm thông với những gì ở ngoài trung tâm, với người bị gạt ra bên lề, cất lên tiếng nói cho người bị loại trừ – trong khi vẫn biết trân trọng tổ chức, bảo vệ trật tự và vun trồng điều thiêng liêng trong gia đình, Giáo hội và truyền thống.

5/ Luôn cởi mở với cái mới, cái lạ, cái gây khó chịu, khuynh hướng cấp tiến – đồng thời bám rễ vững vàng nơi những giá trị bảo tồn, quen thuộc, mang lại nhịp điệu và sự ổn định.

6/ Hướng nhìn vào điều thiêng liêng, Thiên Chúa và cõi vĩnh hằng, nhưng đồng thời yêu mến thế giới này, niềm vui, thành tựu và khoảnh khắc hiện tại của nó.

7/ Niềm đam mê đối với tính dục và sự khẳng định điều tốt lành và trần thế của nó, cùng với sự bảo vệ mạnh mẽ cho đức khiết tịnh và lòng tôn kính.

8/ Tầm nhìn về cộng đồng thế giới, mở rộng khỏi biên giới nơi ta sinh ra, ôm lấy người xa lạ, người khác biệt – nhưng vẫn trung thành sâu sắc với gia đình, cội nguồn và lòng hiếu khách tại gia.

9/ Hy vọng và lý tưởng vượt lên trên thực tế, tin vào lời hứa của Thiên Chúa hơn là bản tin buổi tối, không để sự thật Phục Sinh bị bóp nghẹt bởi biến cố lịch sử – nhưng gắn liền với tinh thần hiện thực, có phương pháp, và sẵn sàng góp phần lao động cụ thể.

10/ Hướng đến đời sau, đến cuộc sống sau cái chết, ý thức rằng nơi đây không phải là quê hương vĩnh viễn – nhưng đồng thời gìn giữ giá trị và vẻ đẹp của cuộc sống trần thế này.

Chúa Giêsu đã nắm giữ tất cả những điều này trong một tổng hợp duy nhất – và Người đã phải trả giá: sự hiểu lầm. Câu hỏi đặt ra là: chúng ta có sẵn sàng trả giá đó để thể hiện một cách đầy đủ hơn chân dung của Đức Kitô không?

Một lời cảnh tỉnh cần thiết

Một tu sĩ dòng Biển Đức chia sẻ câu chuyện này với tôi. Trong những năm đầu đời tu, tu sĩ bị phẫn uất vì cần bất cứ gì cũng phải xin phép Đan viện phụ. “Tôi nghĩ làm vậy thật ngốc. Một người trưởng thành như tôi, muốn một cái áo mới cũng phải xin phép bề trên. Tôi thấy mình như trẻ con vậy”.

Nhưng khi lớn thêm vài tuổi, cái nhìn của người tu sĩ khác đi. “Tôi không chắc lắm về mọi lý do, dù tôi chắc chắn chuyện này có liên quan đến ân sủng. Nhưng đến một ngày, tôi thấy ‘chuyện cái gì cũng phải xin’ có một khôn ngoan sâu sắc. Chúng ta chẳng sở hữu gì cả, chẳng có gì mặc định là của chúng ta cả. Tất cả đều là ơn ban. Nên về mặt lý thuyết, phải xin tất cả mọi thứ, chứ không lấy như thể chúng ta có quyền. Chúng ta cần biết ơn Thiên Chúa và vũ trụ vì mọi sự đã được ban cho chúng ta. Bây giờ khi tôi cần một cái gì đó cần xin phép, tôi không còn cảm thấy mình là con nít. Thay vào đó, tôi cảm thấy mình hòa hợp thích đáng hơn với cách thức điều hành mọi sự trong vũ trụ theo ơn ban mà trong đó không một ai có quyền tối hậu trên cái gì”.

Điều mà tu sĩ này hiểu ra chính là nguyên tắc nền tảng cho mọi linh đạo, mọi luân lý, và mỗi một điều răn, cụ thể là tất cả mọi sự đến với chúng ta như một tặng vật, chứ chẳng có gì là của chúng ta. Chúng ta nên biết ơn Thiên Chúa và vũ trụ vì cho chúng ta những gì chúng ta có, và chúng ta cẩn thận đừng đòi thêm như thể mình có quyền.

Nhưng điều này rất trái ngược với cái tôi bản năng và văn hóa của chúng ta. Trong cả hai điều này có những tiếng nói mạnh mẽ bảo chúng ta nếu không thể lấy được điều mình muốn thì mình là kẻ yếu đuối, yếu đuối theo cả hai nghĩa. Thứ nhất là tính cách yếu đuối, quá hèn nhát không dám giành lấy cuộc đời. Thứ hai, là bị sự dè dặt của tôn giáo và luân lý làm cho yếu đuối, không thể giành lấy một cách thích đáng và sống cho thật trọn vẹn. Những tiếng nói này bảo chúng ta phải lớn lên, vì trong chúng ta có quá nhiều thứ sợ hãi và ấu trĩ, vì chúng ta là đứa trẻ bị những thế lực mê tín giam giữ.

Chính bởi những tiếng nói như vậy mà ngày nay, trong một văn hóa tự nhận là kitô hữu và luân lý, những nhân vật chính trị và xã hội lại hoàn toàn thật lòng tin, cho rằng sự cảm thông là sự yếu đuối của con người.

Chúng ta cần một lời cảnh tỉnh quan trọng.

Tiếng của Chúa Giêsu là phản đề hoàn toàn đối với những tiếng nói này. Cảm thông là nhân đức gần như tối hậu của con người, là phản đề của sự yếu đuối. Chúa Giêsu nhìn vào những gì là dứt khoát, hùng hổ và tích lũy trong xã hội chúng ta, cho dù chúng được ngưỡng mộ đến như thế nào, Ngài cũng sẽ nói rõ rằng đó không phải là ý nghĩa của việc đến bàn tiệc ở tâm điểm vương quốc Thiên Chúa. Chúa Giêsu sẽ không có chung sự ngưỡng mộ của chúng ta dành cho những người giàu có và nổi tiếng vốn quá thường xuyên giành lấy, như thể họ có quyền, tài sản và địa vị quá mức của mình. Khi nói rằng người giàu vào nước trời còn khó hơn con lạc đà chui qua lỗ kim, có lẽ Chúa Giêsu sẽ làm rõ hơn khi nói thêm: “Dĩ nhiên trừ khi người giàu giống như trẻ con, xin phép vũ trụ, cộng đoàn và Thiên Chúa khi muốn một chiếc áo mới!”

Khi tôi ở nhà tập, linh mục phụ trách tập viện đã cố gây cho chúng tôi ấn tượng về ý nghĩa của sự khó nghèo đời tu, ngài bảo chúng tôi viết mấy chữ la-tinh: ad usum, để bạn dùng trong mỗi quyển sách được phát. Dù quyển sách này được giao cho chúng tôi dùng riêng, nhưng chúng tôi không sở hữu nó. Nó chỉ được để cho chúng tôi dùng, quyền sở hữu thì ở người nào đó khác. Rồi chúng tôi được dạy, điều này cũng đúng với bất kỳ vật gì được giao cho chúng tôi dùng riêng, từ bàn chải đánh răng cho đến chiếc áo mặc trên người. Chúng không thật sự là của chúng tôi, mà chỉ đơn thuần được giao cho chúng tôi dùng.

Một tập sinh thời đó cùng tôi, sau này đã rời dòng và bây giờ là bác sĩ, anh vẫn là bạn thân của tôi, anh chia sẻ với tôi, dù bây giờ là bác sĩ, anh vẫn viết mấy chữ ad usum trong mọi quyển sách của anh. Lý luận của anh: “Tôi không ở dòng tu. Tôi không có lời khấn khó nghèo, nhưng tôi thấy khi ở thế giới này, nguyên tắc linh mục dạy chúng tôi thật xác đáng không khác gì khi ở tập viện. Chúng ta chẳng sở hữu gì hết. Những quyển sách này không hẳn là của tôi. Chúng được giao cho tôi, tạm thời, để tôi dùng. Chẳng có gì hoàn toàn thuộc về bất kỳ ai. Và tốt nhất là đừng bao giờ quên điều đó”.

Bất kể chúng ta giàu có, uy lực và trưởng thành đến thế nào, thì trong chuyện xin phép để mua một chiếc áo mới luôn có một điều gì đó thật lành mạnh. Nó giữ chúng ta hòa hợp với sự thật rằng vũ trụ thuộc về tất cả mọi người, và tối hậu là thuộc về Thiên Chúa. Mọi thứ đến với chúng ta đều là tặng vật, cho nên chúng ta đừng bao giờ mặc định xem cái gì là của mình, mà hãy mặc định xem là đã được ban cho!

Nhìn thấy mùa xuân và lễ Phục Sinh

Ở tuổi hai mấy, tôi đã học một năm ở Đại học San Francisco. Lúc đó, tôi vừa chịu chức và đang học thạc sĩ thần học. Chúa nhật Phục sinh năm đó là một ngày xuân nắng rực rỡ cực đẹp, nhưng tâm trạng tôi lại không vui. Tôi đang ở rất xa quê nhà, xa gia đình và cộng đồng của tôi, tôi nhớ nhà và cô độc. Hầu hết các bạn thân của tôi, các sinh viên thạc sĩ thần học đều đã về nhà mừng lễ Phục sinh với gia đình. Tôi nhớ nhà và cô đơn, hơn thế nữa, tôi còn có bị nhức nhối và ám ảnh bẩm tại của tuổi trẻ, cùng với những khắc khoải tuổi trẻ. Tâm trạng của tôi chẳng ăn nhập gì với mùa xuân và lễ Phục sinh.

Chiều hôm đó, tôi đi dạo trong bầu khí mùa xuân, dưới ánh mặt trời, và với sự thật là lễ Phục sinh không làm tôi vui lên mấy, lại còn làm xúc tác cho một cảm thức cô đơn sâu đậm hơn. Nhưng đi dạo cũng có nhiều kiểu. Như nhà văn Leonard Cohen nói, cái gì cũng có những kẽ hở, và qua đó ánh sáng len vào. Tôi cần một chút thức tỉnh và cuối cùng tôi đã có được. Ở cổng vào công viên, tôi thấy một người mù ăn xin, ông để tấm bảng: Đang mùa xuân mà tôi bị mù! Sự mỉa mai này cũng đúng với tôi. Tôi cũng đang mù như ông! Vì trong mắt tôi, cảnh vật hôm nay cũng chẳng khác gì ngày Thứ sáu Tuần thánh, trời như đang mưa và lạnh lẽo. Tôi đã phí phạm ngày xuân đầy nắng và ngày lễ Phục sinh.

Sau này khi hồi tưởng tôi mới nhận ra đó là khoảnh khắc ân sủng, nhưng lúc đó, nó không thay đổi được tâm trạng của tôi. Tôi tiếp tục đi dạo trong khắc khoải, cuối cùng tôi về nhà ăn tối. Trong năm học đó, tôi là tuyên úy sống tại chỗ trong một tu viện có nhà lưu trú cho thanh niên, và luật của nhà là tuyên úy ăn một mình trong phòng ăn riêng. Cho nên, dù không đúng với toa bác sĩ khuyên cho một thanh niên khắc khoải và nhớ nhà, tôi đã ăn bữa tối chúa nhật Phục sinh một mình.

Nhưng sự phục sinh đã đến với tôi ngày chúa nhật Phục sinh đó, dù có hơi muộn. Tôi và hai sinh viên cao học khác hẹn gặp nhau ở biển ban tối, đốt lửa và ăn mừng đêm Phục sinh theo kiểu của chúng tôi. Thế là khi trời chập tối, tôi đi xe buýt đến biển và gặp các bạn (một nữ tu và một linh mục). Chúng tôi đốt lửa trại (thời đó vẫn còn hợp pháp), ngồi đó trong vài tiếng, và cuối cùng thú nhận với nhau mình đã có ngày lễ Phục sinh thảm não. Ngọn lửa đã đem lại cho chúng tôi phúc lành mà ngọn lửa đêm Vọng Phục sinh hôm trước chưa làm được. Tôi đã phá vỡ lời nguyền khắc khoải và tự quy vốn đã bịt mắt tôi khỏi tất cả những gì nằm ngoài bản thân. Khi chúng tôi ngồi nhìn ngọn lửa và nói đủ chuyện trên trời dưới đất, tâm trạng của tôi bắt đầu thay đổi, khắc khoải lắng xuống, nặng nề được cất đi. Tôi bắt đầu cảm nhận mùa xuân và lễ Phục sinh.

Trong trình thuật phục sinh, thánh Gioan kể câu chuyện của người môn đệ yêu dấu, vào buổi sáng ngày Phục sinh đã chạy đến mộ Chúa Giêsu và hé nhìn vào đó. Ngài thấy mộ trống không, áo quần được xếp gọn gàng. Nhưng vì ngài là một môn đệ nhìn bằng đôi mắt yêu thương, nên ngài hiểu ý nghĩa chuyện này, ngài nắm bắt được thực tế của sự phục sinh và biết rằng Chúa Giêsu đã sống lại. Ngài đã thấy mùa xuân. Ngài đã hiểu được bằng chính mắt mình.

Thánh Hugo St. Victor có câu nói trứ danh: Tình yêu là đôi mắt. Khi nhìn bằng tình yêu, chúng ta không chỉ nhìn thẳng và rõ ràng, mà còn thấy được chiều sâu và ý nghĩa. Nói ngược lại cũng đúng. Sau khi Chúa Giêsu sống lại từ cõi chết, có người thấy được Ngài và có người không thấy được Ngài, cũng đều có lý do cả. Tình yêu là đôi mắt. Những ai tìm kiếm sự sống qua đôi mắt tình yêu, như bà Maria Mácđala tìm Chúa Giêsu trong vườn và sáng ngày Phục sinh, họ thấy mùa xuân và sự phục sinh. Bất kỳ dạng đôi mắt nào khác đều mù lòa trước mùa xuân.

Khi tôi đi dạo chiều lễ Phục sinh năm đó ở San Francisco, tôi không phải là bà Maria Mácđala đi tìm Chúa Giêsu trong vườn, cũng không phải người môn đệ yêu dấu được thôi thúc bởi tình yêu để chạy đến nhìn vào mộ Chúa Giêsu. Trong sự khắc khoải tuổi trẻ của tôi, hầu như tôi chỉ đi tìm tôi, hầu như tôi chỉ gặp cái tôi âu lo của tôi. Và đó là mù lòa. Khi bị kẹt trong bản thân, chúng ta mù lòa, chúng ta không thấy mùa xuân lẫn sự phục sinh. Tôi đã học được bài học đó, không phải trong nhà thờ hay lớp học, mà trong một ngày chúa nhật Phục sinh khắc khoải và cô đơn ở San Francisco, khi tôi gặp người ăn xin mù, rồi về nhà ăn bữa tối lễ Phục sinh một mình.

Phục sinh: siêu tuyến truyện tối hậu

Vài năm trước, khi đang trình bày ở một hội nghị tại trường của chúng tôi, linh mục trẻ Pierre-Olivier Tremblay đến từ Québec đã chia sẻ một câu chuyện.

Tôi đã có vài năm làm việc với người trẻ và tôi để ý thấy một điều nơi nhiều người trẻ. Đó là họ trẻ trung và tràn đầy năng lượng, ước mơ, hy vọng và sinh lực, làm cho chúng ta thấy ở gần họ thật tuyệt. Tuy nhiều sinh lực, nhưng ít người tỏa ra họ có nhiều hy vọng. Họ thiếu hy vọng vì họ thiếu một siêu tuyến truyện. Họ chỉ có những câu chuyện riêng, và khi mọi chuyện tốt đẹp thì sinh lực và tinh thần của họ được nâng cao, nhưng khi họ gặp chuyện bất ổn (chia tay người yêu, người thân qua đời, mắc bệnh nặng) họ chẳng có gì để bám víu vì họ không nhận thức đời mình trong bối cảnh của một câu chuyện lớn hơn, một siêu tuyến truyện. Họ chỉ nhận thức bản thân trong những câu chuyện cá nhân riêng của họ – nó không bao giờ là căn cứ cho hy vọng.

Một siêu tuyến truyện, một câu chuyện lớn hơn mà chúng ta cần hiểu câu chuyện của mình ở trong đó, là gì? Và làm thế nào nó là nền tảng cho hy vọng?

Tôi có một ví dụ: Linh mục Pierre Teilhard de Chardin vừa là nhà khoa học tầm mức thế giới, vừa là nhà thần nghiệm kitô giáo. Là nhà khoa học và là người của đức tin, ngài dự định trình bày rõ ràng một tổng hợp thần học sẽ đưa dự định thần thiêng trong sự tiến hóa của vũ trụ và dự định thần thiêng trong việc Thiên Chúa nhập thể trong Chúa Giêsu Kitô vào trong một thị kiến hòa hợp.

Và ngài đã trình bày rõ ràng một thị kiến, trong đó một tín hữu kitô có thể bao hàm hòa hợp các thuyết khoa học về nguồn gốc của vũ trụ, sự tiến hóa trong 15 triệu năm, mục đích và vai trò của Chúa Kitô trong lịch sử, cách lịch sử vũ trụ và lịch sử đức tin cuối cùng sẽ lên đến cực điểm (Thư Thánh Phaolô gởi tín hữu Êphêsô) lúc thời gian đến hồi viên mãn, khi Thiên Chúa, qua Chúa Kitô đưa tất cả mọi sự nên một với Ngài. Vào ngày đó, sự thiện sẽ thắng sự dữ, tình yêu sẽ thắng chia rẽ, hòa bình sẽ thắng hỗn loạn, vị tha sẽ thắng ích kỷ, trìu mến sẽ thắng bạo tàn, và tha thứ sẽ thắng báo thù.

Khi Linh mục trình bày thị kiến này ở một hội thảo, một đồng nghiệp đã thách thức ngài: “Cha tin rằng sự thiện cuối cùng sẽ thắng sự dữ, vậy nếu chúng ta cho trái đất nổ tung bằng bom nguyên tử, thì thị kiến của cha sẽ như thế nào?” Linh mục Teilhard trả lời: “Nếu chúng ta cho trái đất nổ tung bằng bom nguyên tử, thì sẽ là bước lùi hai triệu năm, nhưng sự thiện sẽ thắng sự dữ, không phải vì tôi ước mong như vậy, nhưng vì Thiên Chúa đã hứa như vậy, và trong sự kiện phục sinh, Thiên Chúa đã cho thấy Ngài có quyền năng để thực hiện lời hứa đó.”

Linh mục nói đúng. Ngoại trừ sự phục sinh, chúng ta chẳng có một bảo đảm nào cho bất cứ chuyện gì. Dối trá, bất công, bạo lực có vẻ cuối cùng sẽ chiến thắng. Hỗn loạn, bạo tàn và cái chết có lẽ sẽ nắm quyền định đoạt. Vào ngày Chúa Giêsu chết, mọi chuyện rõ ràng có vẻ như thế.

Tuy nhiên, sự phục sinh của Chúa Giêsu là lời định đoạt của Thiên Chúa về chuyện này. Trong sự phục sinh, Thiên Chúa bảo đảm với chúng ta dù có thế nào đi chăng nữa, cho dù sự dữ có vẻ chiếm ưu thế đến đâu đi nữa, cho dù đôi khi sự ngây thơ, tốt lành và trìu mến có vẻ bất lực thế nào đi nữa, cho dù thế gian đóng đinh Chúa Kitô bao nhiêu lần đi nữa, cho dù chúng ta cho nổ tung thế giới bằng bom nguyên tử bao nhiêu lần đi nữa, cho dù mọi chuyện có vô vọng đến thế nào đi nữa, thì cái kết câu chuyện của chúng ta đã được viết sẵn và đó là cái kết có hậu, một cái kết ngất ngây.

Sự phục sinh của Chúa Giêsu bảo đảm với chúng ta (như lời của Julian thành Norwich): “Đến cuối cùng, tất cả sẽ tốt đẹp, và tất cả sẽ tốt đẹp, và mọi hiện sinh sẽ tốt đẹp”.

Sự phục sinh, là khi Thiên Chúa để Chúa Giêsu chịu đóng đinh trỗi dậy theo một cách có thật, hoàn vũ và hữu hình, chứ không chỉ là một đảo chiều trong ý thức của các môn đệ Chúa Giêsu, đó chính là nền tảng không những chỉ mang lại hy vọng cho chúng ta mà còn cho đức tin của chúng ta. Như thánh Phaolô nói, nếu không có phục sinh thì chúng ta là những kẻ ngu muội nhất. Nhưng nếu Chúa Giêsu đã phục sinh, thì mọi điều chúng ta tin và mọi điều chúng ta hy vọng, cùng chiến thắng vĩnh viễn của sự thiện, tình yêu, hiệp nhất, trìu mến và niềm vui trên tất cả những gì đã đàn áp, đều được bảo đảm. Sự phục sinh của Chúa Giêsu, chỉ một điều này thôi, chính là nền tảng cho mọi hy vọng, cả cho chúng ta và cho vũ trụ.

Sự phục sinh là siêu tuyến truyện tối hậu. Đây là câu chuyện lớn hơn, chúng ta cần đặt câu chuyện cá nhân của mình vào trong đó. Khi Pierre-Olivier Tremblay (bây giờ là giám mục ở Québec) nhận xét nơi những người trẻ cùng làm việc với ngài, họ có một sinh lực rất mạnh, nhưng lại ít hy vọng, vì họ thiếu một siêu tuyến truyện để đặt câu chuyện riêng của họ vào, siêu tuyến truyện linh mục nói đến là tuyến truyện về Chúa Giêsu phục sinh từ cõi chết.

Dù già hay trẻ, những câu chuyện cá nhân riêng của chúng ta đều không đủ. Chúng ta cần hiểu mình (và hiểu vũ trụ) bên trong siêu tuyến truyện phục sinh.