RonRolheiser,OMI

Một Người Bạn Tâm Hồn

Một trong những vị thánh chạm đến tôi là Têrêsa Hài Đồng Giêsu, thường được gọi là “Bông Hoa Nhỏ”. Nhưng đó không phải là “yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên”. Trong nhiều năm, tôi cảm thấy khó gần, thậm chí lạnh nhạt với hình ảnh của ngài, vì nó bị phủ lên một lớp đạo đức quá “ngọt ngào”. Ngài quá dịu dàng, quá đạo đức. Không phải mẫu thánh dành cho tôi! Điều đó chỉ thay đổi nhờ một người bạn nói với tôi: “Đừng đọc sách viết về ngài – hãy đọc chính ngài!” Và khi tôi đọc, tôi đã tìm thấy nơi ngài một người bạn tâm hồn.

Têrêsa là ai? Ngài là một nữ tu dòng Kín Carmêlô, qua đời vì bệnh lao năm 1897. Khi mất, ngài mới 24 tuổi. Là một nữ tu sống ẩn dật trong một tu viện nhỏ ở miền quê nước Pháp, ngài qua đời trong âm thầm, có lẽ chưa đến một trăm người biết đến. Tuy nhiên, trong hai năm cuối đời, khi đang hấp hối vì bệnh lao, ngài đã viết nhiều nhật ký. Sau khi ngài qua đời, các chị em trong tu viện gửi những bản thảo chưa xuất bản ấy đến vài tu viện khác, chỉ với ý định cho một nhóm nhỏ nữ tu biết về cái chết và cuộc đời của ngài.

Nhưng rồi mọi sự đã vượt ngoài dự tính. Các bản thảo được lan truyền rộng rãi, và chưa đầy mười năm sau, các nhà in không đáp ứng nổi nhu cầu in cuốn tự truyện của ngài. Tu viện nhỏ ở Lisieux nhận hơn năm trăm lá thư mỗi ngày, và người từ khắp nơi trên thế giới bắt đầu hành hương đến đó. Hơn một trăm ba mươi năm trôi qua, điều đó hầu như không thay đổi. Ngài vẫn có sức thu hút lạ thường.

Tại sao? Điều gì nơi Têrêsa khiến người ta bị cuốn hút lâu bền như vậy? Vì nơi ngài có một điều gì đó chạm đến tâm hồn con người một cách rất sâu sắc và đầy cảm thông. Tại sao vậy?

Têrêsa có một hoàn cảnh rất đặc biệt, tạo nên một con người phi thường. Tuổi thơ của ngài, xét theo nhiều khía cạnh, là bi kịch. Mẹ ngài bị bệnh ngay khi sinh ngài, nên không thể chăm sóc ngài trong năm đầu đời – giai đoạn rất quan trọng. Ngài được một người vú nuôi và một người dì chăm sóc. Khi mới một tuổi, ngài trở về với mẹ, nhưng mẹ lúc đó đã bệnh nặng, và khi ngài lên bốn, mẹ qua đời. Sau đó, Têrêsa chọn chị Pauline làm “mẹ mới”. Nhưng năm năm sau, Pauline vào dòng, và Têrêsa – lúc đó mới chín tuổi – lại một lần nữa mất mẹ.

Không lâu sau, ngài lâm bệnh nặng, suýt chết. Nguyên nhân khởi phát là một lần đến thăm Pauline trong tu viện. Khi Pauline đang bận trò chuyện với người lớn, Têrêsa cảm thấy bị bỏ rơi. Trong cơn tủi thân, cô bé đứng trước mặt chị, kéo váy mình và khóc.

“Có chuyện gì vậy?” Pauline hỏi.

“Chị không để ý!” Têrêsa khóc, “Em đang mặc chiếc váy chị may cho em!”

Sau đó, ngài rơi vào trạng thái tuyệt vọng, về nhà nằm liệt giường nhiều tuần, dù gia đình và bác sĩ cố gắng hết sức, vẫn ở lằn ranh giữa sống và chết. Cuối cùng ngài hồi phục. Đó là chiều sâu bi kịch và sự nhạy cảm của tuổi thơ ngài.

Nhưng đây mới là điều nghịch lý lớn: Têrêsa cũng được yêu thương theo cách mà rất ít đứa trẻ từng được. Cha, các chị và cả gia đình mở rộng xem ngài như “nữ hoàng nhỏ”, luôn nâng niu và khiến ngài cảm thấy mình vô cùng quý giá, độc nhất. Chị Céline còn ghi lại từng khoảnh khắc của ngài bằng hình ảnh. Ít có đứa trẻ nào lớn lên trong sự yêu thương và khẳng định mạnh mẽ như Têrêsa.

Chính vì vậy, nơi con người ngài mang dấu ấn của cả bi kịch lẫn tình yêu. Một mặt, ngài có thể u buồn, sâu lắng, khép kín và hướng về cõi siêu nhiên. Ngài sớm làm quen với cái chết, trở thành một “nhà thần bí của bóng tối”, một người trưởng thành khắc khổ – một “bé gái mà như người lớn”, lớn lên quá sớm vì những vết thương. Nhưng mặt khác, ngài luôn giữ được tâm hồn trẻ thơ, như Cinderella – vì được yêu quá nhiều nên phát triển một lòng tự trọng mạnh mẽ, một sự tự tin và khả năng yêu thương hiếm có.

Được yêu thương như vậy từ nhỏ, một phần trong ngài mãi mãi là cô bé – biểu tượng của sự đơn sơ, hồn nhiên và vui tươi. Chỉ có một Têrêsa như thế mới có thể kết thúc mọi lá thư bằng câu: “Con hôn với tất cả trái tim con!”

Chính trong một tâm hồn được hình thành như vậy mà ta thấy điều làm nên sức hấp dẫn của ngài: một sự kết hợp độc đáo giữa chiều sâu, trực giác thiêng liêng và tính siêu việt – đồng thời vẫn bám chặt vào những món quà nhỏ bé từ gia đình và những dấu chỉ yêu thương rất đời thường.

Chỉ một tâm hồn như thế mới có thể, ở tuổi 22, viết nên một tác phẩm thần học và thần bí sánh ngang với các bậc tiến sĩ Hội Thánh. Và cũng chỉ một tâm hồn như thế mới có thể vừa cực kỳ nhạy cảm, vừa kiên cường lạ thường.

Một vị thánh phức tạp đến mức như “bệnh lý” như vậy lại có thể trở thành một người bạn tâm hồn cho chính những tâm hồn phức tạp của chúng ta.

Vật Lộn Với Chính Sự Phức Tạp Của Bản Thân

Catherine de Hueck Doherty, người sáng lập Madonna House, đã từng có một cuộc phỏng vấn rất sâu sắc. Là một nhân vật thiêng liêng nổi tiếng và được kính trọng, bà thẳng thắn thừa nhận rằng con đường của mình không hề dễ dàng, rằng bà cũng có rất nhiều giằng co nội tâm. Tại sao? Vì, giống như tất cả chúng ta, bà mang một sự phức tạp gần như “bệnh lý”. Làm người – bà nói – không hề đơn giản.

Bà mô tả chính mình như thế này (diễn lại ý):

“Trong tôi,” bà nói, “dường như có ba con người. Có một người tôi gọi là ‘Nữ Bá tước’. ‘Nữ Bá tước’ là người thiêng liêng, hiệu quả, sống cầu nguyện và khổ chế. Đó là con người đạo đức trong tôi. Chính người này đã lập nên một cộng đoàn tu trì, viết sách thiêng liêng, thách đố người khác, và hiến dâng đời mình cho Thiên Chúa và người nghèo. ‘Nữ Bá tước’ đọc Tin Mừng và cảm thấy thiếu kiên nhẫn với những chuyện trần thế. Đối với bà, cuộc sống hiện tại phải được hy sinh cho đời sau.

Nhưng trong tôi cũng có một người khác, tôi gọi là ‘Catherine’. ‘Catherine’ là người phụ nữ thích những điều đẹp đẽ, xa hoa, tiện nghi và khoái lạc. Bà muốn tận hưởng sự nhàn rỗi, những bồn tắm dài, quần áo đẹp, trang điểm, thức ăn ngon, và (khi còn kết hôn) từng tận hưởng đời sống vợ chồng lành mạnh. ‘Catherine’ yêu thích cuộc sống này và không thích hy sinh. Bà không mấy đạo đức và thường không ưa ‘Nữ Bá tước’. Hai người này không phải lúc nào cũng hòa hợp.

Nhưng vẫn còn một con người nữa trong tôi – không phải ‘Catherine’, cũng không phải ‘Nữ Bá tước’. Trong tôi còn có một cô bé nằm trên sườn đồi ở Phần Lan, nhìn mây và mơ mộng. Cô bé này không đặc biệt thích cả ‘Catherine’ lẫn ‘Nữ Bá tước’. … “và khi tôi già đi, tôi cảm thấy mình giống ‘Nữ Bá tước’ hơn, vẫn còn khao khát ‘Catherine’, nhưng tôi nghĩ con người thật trong tôi có lẽ là cô bé đang mơ mộng trên đồi.”

Nếu những lời này được nói bởi một người còn đang loay hoay với việc hoán cải căn bản, thì có lẽ không gây ấn tượng mạnh. Nhưng đây lại là lời của một “người khổng lồ thiêng liêng”, một người đã từ lâu sống đời môn đệ cách nghiêm túc và dấn thân triệt để phục vụ Thiên Chúa và người nghèo.

Nếu các vị thánh còn giằng co như vậy, thì chúng ta sẽ thế nào?

Sự thật là: tất cả chúng ta đều phải vật lộn, bởi vì tất cả chúng ta đều phức tạp. Làm người vốn đã không đơn giản, và còn phức tạp hơn nữa khi ta cố gắng sống vượt lên trên những gì tự nhiên nơi mình.

Giống như Catherine, trong mỗi chúng ta đều có nhiều “con người”. Trong ta có một phần có đức tin, muốn sống các Mối Phúc, muốn hòa nhịp với chân lý Tin Mừng. Trong ta có một vị tử đạo muốn hy sinh vì người khác, một vị thánh muốn phục vụ người nghèo, một “nghệ sĩ luân lý” muốn sống nội tâm sâu sắc.

Nhưng đồng thời, trong ta cũng có một phần muốn tận hưởng cuộc sống và mọi khoái lạc của nó. Trong ta có một kẻ hưởng thụ, một người chạy theo cảm giác, một kẻ buông thả, một người duy vật, một kẻ hoài nghi, và một cái tôi ích kỷ.

Chưa hết, trong mỗi chúng ta còn có một đứa trẻ – vô tư, mơ mộng, nằm nhìn mây trên một sườn đồi nào đó – không hẳn nghiêng về phía “thánh” hay “tội nhân”.

Vậy con người thật là ai? Tất cả đều là ta. Ta vừa là thánh vừa là kẻ tìm khoái lạc, vừa vị tha vừa ích kỷ, vừa tử đạo vừa hưởng thụ, vừa có đức tin vừa hoài nghi, vừa nghệ sĩ luân lý vừa buông thả, vừa trẻ thơ vừa chai sạn. Và nhiệm vụ của đời sống không phải là tiêu diệt phần này để giữ phần kia, mà là giúp tất cả những phần đó hòa giải với nhau.

Và bình an – ta biết – không chỉ đơn giản là không có xung đột. Nó là một phẩm chất tích cực. Điều gì tạo nên bình an? Hai điều: hòa hợp và trọn vẹn.

Hòa hợp: Một giai điệu trở nên êm đẹp khi các nốt nhạc khác nhau được kết nối thành hòa âm. Có bình an là không còn chói tai, không còn lệch tông.

Trọn vẹn: Muốn chơi một bản nhạc phức tạp, bạn cần một bàn phím đầy đủ. Bình an đòi hỏi bạn có đủ “phím” để chơi tất cả những nốt mà cuộc đời yêu cầu.

Điều này cũng đúng với bản tính con người. Sự phức tạp của ta không phải là kẻ thù mà là người bạn. Tất cả những đối nghịch trong ta đòi hỏi một “bàn phím đầy đủ”. Vì ta vừa là tội nhân vừa là thánh, vừa hưởng thụ vừa hy sinh, vừa người lớn vừa trẻ thơ – ta cần đầy đủ các “phím” để chơi những bản nhạc mà cuộc đời trao cho.

Bí quyết là đạt tới sự hòa hợp – nơi các phần khác nhau trong đời ta tạo thành một giai điệu. Nói cách khác, ta phải vượt qua kiểu “gõ loạn” trên bàn phím tạo ra âm thanh hỗn độn. Đồng thời, ta cũng phải sử dụng trọn vẹn bàn phím để chơi được tất cả những nốt mà cuộc sống đòi hỏi.

Kinh nghiệm sống đủ lâu sẽ dạy ta điều này:

bình an đến khi ta biết sắp xếp tất cả những mảnh phức tạp trong mình thành một bản nhạc đẹp.

Và dĩ nhiên, càng nhiều nốt, bản nhạc càng phong phú – và giai điệu cuối cùng càng sâu sắc.

Những Vấn Đề Đức Tin Của Chúng Ta Hôm Nay – Chẩn Đoán Và Phương Thuốc

Năm 2007, Charles Taylor đã viết cuốn sách A Secular Age, mang lại cho chúng ta một phân tích rõ ràng và toàn diện về thời đại thế tục mà chúng ta đang sống, cũng như những hệ quả của nó đối với đức tin. Hơn một ngàn năm trước đó, một tác giả vô danh vào thế kỷ XIV đã viết cuốn The Cloud of Unknowing, và (theo cách không dễ nhận ra ngay) tác phẩm này lại trả lời chính câu hỏi căn bản mà Taylor để lại.

Tôi đã đọc cả hai cuốn sách ấy mà không hề thấy được mối liên hệ giữa chúng. Mối liên hệ đó được chỉ ra cho tôi bởi một nghiên cứu sinh tiến sĩ mà tôi đang hướng dẫn. Đề tài của cô? Cô đang kết nối phân tích của Taylor về tính thế tục với trực giác nền tảng của tác giả vô danh trong The Cloud of Unknowing. Tóm lại luận điểm của cô như sau:

Một trong những cách Taylor định nghĩa thời đại thế tục là thế này: “Sự chuyển sang tính thế tục là sự chuyển từ một xã hội nơi niềm tin vào Thiên Chúa là điều hiển nhiên và không bị chất vấn, sang một xã hội nơi niềm tin ấy chỉ là một lựa chọn giữa nhiều lựa chọn khác – và thường không phải là lựa chọn dễ chấp nhận nhất.” Taylor cho rằng có hai yếu tố đang góp phần tạo nên tình trạng này.

Thứ nhất, ngày nay chúng ta trở thành cái mà ông gọi là “những con người được bảo bọc” (buffered persons), nghĩa là chúng ta đã chuyển từ một cái tôi dễ bị ảnh hưởng bởi những nỗi sợ tôn giáo và mê tín, sang một cái tôi được che chắn khỏi mọi “thần linh” trong một thế giới từng được xem là huyền nhiệm. Tôi đủ lớn để từng sống trong thế giới huyền nhiệm đó, nơi người ta tin rằng có các thần linh, ma quỷ, quyền lực siêu nhiên ở khắp nơi, nơi người ta rảy nước thánh quanh nhà khi có giông bão.

Thứ hai, theo Taylor, chúng ta đang sống trong một “nhãn quan nội tại” (immanent worldview), nơi thế giới bị thế tục hóa khiến ta nghĩ rằng không có thế giới nào khác ngoài thế giới này, và rằng ta không cần điều gì vượt trên thế giới này để đạt được ý nghĩa, sự viên mãn và hạnh phúc.

Taylor – một Kitô hữu đạo đức – kết luận rằng tình trạng mới này không phải là một cuộc khủng hoảng đức tin, mà là một cuộc khủng hoảng của trí tưởng tượng. Những hình dung cũ mà qua đó ta hiểu đức tin không còn phù hợp nữa. Chúng ta cần một trí tưởng tượng mới để hình dung lại đức tin của mình.

Vậy trí tưởng tượng mới đó đến từ đâu?

Theo nghiên cứu sinh của tôi, trí tưởng tượng mới mà ta cần để tái hình dung đức tin có thể được tìm thấy trong lời khuyên cốt lõi của The Cloud of Unknowing. Nhưng điều này không dễ thấy ngay.

Thoạt nhìn, điều mà tác giả vô danh thế kỷ XIV này đề nghị chỉ là một thực hành cầu nguyện đơn giản, giống như điều ngày nay người ta gọi là “cầu nguyện tĩnh lặng” (centering prayer), tức là đến với cầu nguyện mà không có chương trình, không yêu cầu, không lời nói. Chỉ đơn giản ngồi trong thinh lặng, không kỳ vọng, hoàn toàn tin tưởng rằng Thiên Chúa sẽ ban cho bạn điều bạn thực sự cần.

Tuy nhiên, đối với tác giả của The Cloud, đây không chỉ là một phương pháp cầu nguyện, mà là một thái độ căn bản trước chính cuộc sống. Đó là thái độ của sự chân thật triệt để, của sự thành thật tận căn – nơi bạn đứng trần trụi trong linh hồn trước chính mình, trước cuộc sống và trước Thiên Chúa. Điều này có nghĩa là gì?

Nói ngắn gọn: vì chúng ta là những “con người được bảo bọc” và sống trong một ý thức nội tại, nên hầu như chúng ta không bao giờ thật sự trần trụi trong tâm hồn, không bao giờ hoàn toàn chân thật (sine cere – không pha tạp), và cũng không bao giờ thực sự là chính mình. Rất hiếm khi ta có thể vượt qua mọi phân tâm, ý thức hệ, ám ảnh văn hóa, vết thương tâm lý, mộng tưởng và tâm thức bầy đàn – những thứ luôn nhuộm màu ý thức của ta.

Điều mà The Cloud đề nghị là: như một thái độ thường xuyên trước thực tại, ta hãy cố gắng gỡ bỏ mọi điều không chân thật nơi mình, để đứng ra khỏi mọi phân tâm và cơ chế tự vệ, đứng trần trụi trong linh hồn, bất lực không thể nghĩ hay tưởng tượng, chỉ đơn giản xin cuộc sống và Thiên Chúa ban cho điều mà ta thậm chí không thể hình dung là tốt nhất cho mình.

Taylor nói rằng chúng ta cần một trí tưởng tượng mới để hình dung lại đức tin. The Cloud lại cho thấy rằng trí tưởng tượng mới ấy không đến từ việc suy nghĩ để tạo ra một cách hiểu mới về đức tin. Trái lại, nó được ban cho khi ta đứng trước Thiên Chúa với tâm hồn trống rỗng, không còn tưởng tượng riêng của mình, hoàn toàn bất lực. Chính lúc đó – nghịch lý thay – khi ta không còn có thể tự giúp mình, ta lại được trợ giúp từ Đấng vượt trên cái tôi được bảo bọc của ta và vượt khỏi “nhà tù nội tại” mà ta đang sống trong đó. Sự sống và Thiên Chúa có thể tuôn chảy vào ta – và tuôn chảy cách tinh tuyền, bởi vì ta đang đứng đó trần trụi, bất lực và không biết gì, trước mầu nhiệm của chính mình, của cuộc sống và của Thiên Chúa.

Thánh Gioan Thánh Giá đã diễn tả lời mời gọi này như sau: Hãy học hiểu bằng cách không hiểu, hơn là bằng cách hiểu.

Điều đó có nghĩa là: nghịch lý thay, đức tin bắt đầu chính ở nơi ta tưởng rằng nó chấm dứt – nơi ta thấy mình trần trụi và bất lực, không thể hình dung về đức tin và về Thiên Chúa.
Vậy đâu là cuộc chiến thật sự của chúng ta hôm nay về đức tin? Charles Taylor đưa ra chẩn đoán. Còn chúng ta phải làm gì trong cuộc chiến ấy? The Cloud of Unknowing đưa ra phương thuốc.

Và Thời Gian Bắt Đầu Lại

Với sự phục sinh của Chúa Giêsu, thời gian đã bắt đầu lại. Nói đơn giản: trước khi Chúa Giêsu sống lại từ cõi chết, mọi sự đã chết thì vẫn ở trong cái chết. Nhưng sau sự phục sinh của Người, không còn gì ở mãi trong cái chết nữa. Thời gian đã được khai mở lại từ đầu.

Trình thuật phục sinh trong Tin Mừng Luca mở đầu bằng lời: “vào buổi sáng ngày thứ nhất”. Đây là một cách nói có hai ý nghĩa: vừa chỉ ngày Chúa nhật – ngày đầu tuần, vừa chỉ ngày đầu tiên của một công trình tạo dựng mới. Với biến cố phục sinh, thời gian được bắt đầu lại. Thực vậy, thế giới đo thời gian từ chính ngày ấy: chúng ta đang ở năm 2026 kể từ buổi sáng Chúa Giêsu sống lại từ cõi chết.

Từ thuở ban đầu cho đến khi Chúa Giêsu phục sinh, mọi sự hữu hạn đều chết và ở lại trong cái chết. Trong truyền thống Do Thái – Kitô giáo, qua câu chuyện Adam và Eva sa ngã, người ta tin rằng ban đầu con người không được tạo dựng để phải chết; cái chết đi vào thế gian do tội lỗi của nguyên tổ. Ngày nay, vì những lý do thần học và khoa học vững chắc, câu chuyện ấy – cũng như các trình thuật “thuở ban đầu” trong Sách Sáng Thế – được hiểu mang tính biểu tượng và mẫu mực hơn là theo nghĩa đen. Làm người nghĩa là mang thân phận phải chết.

Dù bạn hiểu câu chuyện Adam và Eva theo nghĩa đen hay không, kết luận vẫn giống nhau: từ nguyên tổ trở đi, mọi sự đã chết thì vẫn ở trong cái chết.

Nhưng điều đó đã thay đổi với sự phục sinh của Chúa Giêsu. Khi Thiên Chúa cho Người sống lại, chính nền tảng của tạo thành đã bị biến đổi. Tự nhiên được đổi mới. Một thân xác đã chết được đưa vào sự sống mới. Có phải là điều không thể? Đúng – nếu không có việc thời gian bắt đầu lại! Đã có một “ngày thứ nhất” mới, một Sáng Thế mới, một lần nữa ta có thể nói: “thuở ban đầu”.

Và giờ đây, không còn gì ở mãi trong cái chết nữa, bởi Chúa Giêsu là “hoa quả đầu mùa” của thụ tạo mới. Điều đã xảy ra nơi Người cũng sẽ xảy ra nơi chúng ta. Chúng ta sẽ không ở mãi trong cái chết nhưng sẽ sống lại trong sự sống mới. Hơn nữa, điều này không chỉ đúng cho con người mà còn cho chính trái đất và mọi sự trên đó. Chúa Giêsu đến để cứu độ cả thế giới, không chỉ những con người sống trong thế giới.

Thánh Phaolô Tông đồ nói rất rõ điều này trong Thư Rôma: muôn loài thụ tạo – tức là thế giới vật chất – đang rên siết như trong cơn đau sinh nở, và chính nó cũng sẽ được giải thoát khỏi ách nô lệ của sự hư nát, để bước vào tự do và vinh quang của con cái Thiên Chúa (Rm 8,21-23).

Trái đất của chúng ta, cũng như thân xác con người, là hữu hạn – nó cũng đang tiến tới cái chết. Như ta biết, mặt trời rồi sẽ tàn lụi, và điều đó đồng nghĩa với cái chết của hành tinh này. Trái đất cũng cần được phục sinh, và Kinh Thánh bảo đảm rằng điều đó sẽ xảy ra.

Tất cả những điều này vượt quá sức tưởng tượng của chúng ta. Điều đó có nghĩa là gì? Phải chăng các loài vật cũng sẽ có sự sống đời đời? Những thú cưng thân yêu của ta có ở trên thiên đàng không? Cây cối có bước vào thiên đàng không? Toàn thể vũ trụ và trái đất này có được biến đổi và bước vào thiên đàng không?

Câu trả lời là có – nhưng “như thế nào” thì vượt quá trí tưởng tượng của chúng ta. Trí óc con người quá giới hạn. Điều này không thể hình dung được, trừ khi ta nhớ rằng Thiên Chúa – Cha của Chúa Giêsu Kitô – là Đấng vượt trên mọi hiểu biết, có thể làm những điều không thể tưởng tượng, kể cả việc biến đổi mọi sự thành sự sống mới.

Tin Mừng Tin Mừng Gioan có một đoạn rất sâu sắc nối kết sự phục sinh với công trình tạo dựng ban đầu. Trong lần hiện ra đầu tiên với các tông đồ, Chúa Giêsu thấy họ đang co cụm vì sợ hãi trong căn phòng đóng kín cửa. Người bước qua cửa đóng, đứng giữa họ, chào bình an, cho họ xem tay và cạnh sườn, rồi thổi hơi trên họ (Ga 20,21).

Hơi thở ấy gợi lại việc Thiên Chúa đã thổi hơi trên hỗn mang lúc khởi đầu, khi ánh sáng tách khỏi bóng tối và công trình tạo dựng bắt đầu hình thành.

Sau phục sinh, Chúa Giêsu thổi hơi trên các môn đệ, và một lần nữa trong lịch sử, ánh sáng bắt đầu tách khỏi bóng tối. Sự hoang mang, sợ hãi, yếu đuối của các tông đồ – “hỗn mang” của họ – bắt đầu nhường chỗ cho ánh sáng mới của phục sinh: ánh sáng của bác ái, niềm vui, bình an, kiên nhẫn, nhân hậu – những hoa trái của Thánh Thần.
Vì thế, thật chính xác khi nói rằng: với sự phục sinh của Chúa Giêsu, thời gian đã bắt đầu lại. Có một “ngày thứ nhất” mới, nơi ánh sáng một lần nữa tách khỏi bóng tối. Biến cố phục sinh là điều trọng đại nhất đã xảy ra kể từ khi Thiên Chúa phán: “Hãy có ánh sáng!” cách đây gần mười bốn tỷ năm. Trái đất, con người, muôn loài và toàn thể vũ trụ giờ đây được ban cho sự sống vượt trên cái chết.

Trước khi Chúa Giêsu phục sinh, mọi sự đã chết thì vẫn ở trong cái chết. Điều đó không còn đúng nữa.

Thời gian đã bắt đầu lại.

Và Bức Màn Đền Thờ Đã Xé Ra Làm Đôi Từ Trên Xuống Dưới

Có rất nhiều dòng chữ đầy ám ảnh trong các bài tường thuật về cuộc thương khó. Có tâm hồn nào mà không lay động khi bài thương khó được đọc vang lên trong nhà thờ, và chúng ta đến đoạn Đức Giêsu trút hơi thở cuối cùng, rồi tất cả cùng quỳ xuống trong một phút thinh lặng đầy xúc động? Chẳng bài giảng nào có thể hiệu quả hơn dòng chữ duy nhất ấy (và Người đã trao thần khí) cùng sự thinh lặng sâu thẳm theo sau đó.

Một dòng chữ khác cũng luôn ám ảnh tôi là câu tiếp theo ngay sau đó. Chúng ta được kể rằng, vào khoảnh khắc Đức Giêsu qua đời, bức màn trong đền thờ đã xé ra làm đôi, từ trên xuống dưới.

Trí tưởng tượng của tôi, đặc biệt là khi còn nhỏ, luôn hình dung cảnh tượng đó theo một cách khá đáng sợ: Trời bỗng tối sầm lại giữa ban ngày, rồi vào lúc Đức Giêsu tắt thở, như thể có một tia sét kinh hoàng giáng xuống, bức màn đền thờ bị xé toạc trước mắt bao người đang đứng sững sờ — những kẻ giờ đây đã nhận ra, nhưng quá muộn, rằng người mà họ vừa nhạo báng và đóng đinh chính là Đấng Kitô.

Nhưng thực sự, ý nghĩa của cụm từ “bức màn đền thờ xé làm đôi” vào khoảnh khắc Đức Giêsu qua đời là gì?

Các học giả Kinh Thánh cho biết bức màn đó chính là tấm màn ngăn cách, không cho dân chúng nhìn thấy những gì diễn ra phía sau, cụ thể là các nghi lễ thánh thiêng do các tư tế thực hiện. Tấm màn ấy che chắn người thờ phượng bình thường khỏi sự huyền nhiệm.

Vì vậy, khi các sách Tin Mừng nói rằng vào lúc Đức Giêsu chết, bức màn đền thờ bị xé từ trên xuống dưới, ý nghĩa không phải là — như tôi từng tưởng tượng — Thiên Chúa xé nát thứ quý giá nhất của những kẻ đã đóng đinh Ngài để cho họ thấy họ đã sai lầm thế nào. Ngược lại mới đúng.

Bức màn đền thờ vốn được hiểu là để ngăn cách con người khỏi mầu nhiệm, khỏi việc nhìn thấu vào bên trong mầu nhiệm của Thiên Chúa. Trong cuộc đóng đinh, bức màn đó bị xé tan để giờ đây mọi người đều có thể nhìn vào bên trong Nơi Cực Thánh thực sự — chính là tâm can của Thiên Chúa.

Giờ đây, chúng ta thấy dung mạo thực sự của Thiên Chúa: Ngài là Đấng yêu thương chúng ta vô điều kiện đến mức dù chúng ta có đóng đinh Ngài, Ngài cũng chẳng ngừng yêu ta dù chỉ một giây. Thiên Chúa đổ chính máu mình ra để chạm đến ta, thay vì muốn ta phải đổ máu mình để chạm đến Ngài. Điều này nghĩa là gì?

Có một câu hỏi từ hàng thế kỷ nay: Tại sao Đức Giêsu phải chết theo cách khủng khiếp như vậy? Tại sao phải có máu? Cuộc chơi vũ trụ hay thần linh nào đang diễn ra ở đây? Phải chăng máu của Chúa Kitô, máu của con chiên, bằng cách nào đó đang “trả nợ” cho Thiên Chúa vì tội lỗi của Adam, Eva và của chính chúng ta? Tại sao máu phải đổ xuống?

Đây là một câu hỏi phức tạp và mọi câu trả lời đều chỉ là một phần sự thật. Chúng ta đang đối diện với một mầu nhiệm lớn lao. Tuy nhiên, ngay cả những mầu nhiệm lớn cũng có thể được hiểu một phần. Một trong những lý do khiến Đức Giêsu chết theo cách này, một trong những lý do của việc đổ máu, là rất rõ ràng với những hàm ý sâu sắc. Đó là gì?

Nó liên quan mật thiết đến ý nghĩa của “máu”. Từ thuở sơ khai cho đến trước cuộc đóng đinh của Đức Giêsu, nhiều nền văn hóa đã hiến tế máu cho các thần linh của họ. Tại sao lại là máu? Vì máu được đồng nhất với nguyên lý sự sống. Máu mang theo sự sống, là chính sự sống, và mất máu nghĩa là chết. Vì vậy, vì đủ loại lý do tôn giáo và nhân chủng học, trong nhiều nền văn hóa cổ đại luôn tồn tại ý niệm rằng chúng ta nợ Thiên Chúa bằng máu, rằng Thiên Chúa cần được nguôi giận, rằng dâng máu là cách chúng ta xin ơn tha thứ và bày tỏ lòng biết ơn — rằng máu là ngôn ngữ duy nhất mà Thiên Chúa thực sự thấu hiểu.

Thế nên, những người mộ đạo chân thành cảm thấy họ nên dâng máu cho Chúa. Và họ đã làm vậy — trong một thời gian dài, bao gồm cả máu người. Con người bị sát hại trên các bàn thờ khắp nơi. Thật may mắn là hầu hết các nền văn hóa cuối cùng đã bãi bỏ việc tế người và dùng động vật thay thế.

Vào thời Đức Giêsu, đền thờ Jerusalem thực sự đã trở thành một lò sát sinh với các tư tế giết hại động vật gần như không ngừng nghỉ. Một số học giả cho rằng khi Đức Giêsu lật đổ bàn của những người đổi tiền, có khoảng 90% hoạt động thương mại ở Jerusalem liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến việc tế lễ động vật. Chẳng trách hành động của Đức Giêsu lại bị coi là một mối đe dọa lớn đến thế!
Vậy tại sao lại có máu trong cái chết của Đức Giêsu?

Như Richard Rohr đã diễn đạt rất xác đáng: Suốt nhiều thế kỷ, chúng ta đã đổ máu để cố gắng chạm tới Thiên Chúa, nhưng trong cuộc đóng đinh, mọi thứ đã đảo ngược: Thiên Chúa đổ chính máu mình để cố gắng chạm đến chúng ta. Sự đảo ngược này xé tan bức màn sợ hãi cũ kỹ, xé tan niềm tin sai lầm rằng Thiên Chúa muốn máu, xé tan ảo tưởng rằng Thiên Chúa không phải là tình yêu vô điều kiện, và rằng chúng ta cần phải sống trong sự sợ hãi Ngài.

Thiên Chúa không cần máu để được xoa dịu. Ngài chưa bao giờ ngừng yêu thương chúng ta dù chỉ một giây. Khi bức màn đền thờ bị xé toang, sự thật kinh ngạc này đã được hé lộ.

Đừng Keo Kiệt Với Lòng Thương Xót Của Thiên Chúa

Chẳng bao lâu sau khi chịu chức linh mục, trong lúc đi làm mục vụ thay tại một giáo xứ, tôi có dịp ở cùng một vị linh mục già đức độ. Ngài đã ngoài tám mươi, mắt gần như mù lòa, nhưng lại là người được rất nhiều người tìm đến xin lời khuyên và kính trọng. Một tối nọ, khi chỉ có hai người, tôi đã hỏi ngài một câu: “Nếu được sống lại đời linh mục một lần nữa, cha có thay đổi điều gì không?”

Từ một con người đầy chính trực như ngài, tôi vốn đinh ninh rằng ngài sẽ chẳng có gì phải hối tiếc. Vì vậy, câu trả lời của ngài làm tôi vô cùng ngạc nhiên. Ngài bảo có, ngài có một nỗi hối tiếc rất lớn: “Nếu được làm lại đời linh mục, lần tới tôi sẽ bao dung với mọi người hơn. Tôi sẽ không quá bủn xỉn với lòng thương xót của Chúa, với các bí tích và sự tha thứ. Anh thấy đó, điều được nhồi nhét vào đầu tôi hồi ở chủng viện là câu: Sự thật sẽ giải phóng anh em. Thế nên, tôi tin rằng trách nhiệm của mình là luôn đưa ra những thách đố khó khăn, và điều đó cũng có cái tốt. Nhưng tôi e rằng mình đã quá khắt khe với mọi người. Họ đã đủ đau khổ rồi, không cần tôi và Giáo hội phải chất thêm gánh nặng lên vai họ nữa. Lẽ ra tôi nên dám mạo hiểm vào lòng thương xót của Chúa hơn nữa!”

Điều này làm tôi sững sờ, vì chỉ chưa đầy một năm trước đó, khi tôi thi vấn đáp cuối kỳ ở chủng viện, một trong những linh mục giám khảo đã cảnh báo tôi thế này: “Hãy cẩn thận, đừng bao giờ để cảm xúc xen vào. Đừng có mềm yếu, như vậy là sai. Hãy nhớ rằng, dù có khắc nghiệt đến đâu, chính sự thật mới giải phóng con người!” Đó dường như là một lời khuyên chí lý cho một linh mục trẻ.

Thế nhưng, sau năm mươi năm thi hành tác vụ, tôi lại nghiêng về lời khuyên của vị linh mục già kia hơn: Chúng ta cần dám mạo hiểm hơn với lòng thương xót của Thiên Chúa. Vị trí của công lý và sự thật không bao giờ được phép phớt lờ, nhưng chúng ta phải dám để cho lòng thương xót vô biên, không bờ bến, không điều kiện và không đòi hỏi công trạng của Chúa được tuôn trào tự do hơn. Lòng thương xót của Chúa luôn sẵn có như một vòi nước gần nhất, và vì thế, giống như ngôn sứ Isaiah, chúng ta phải loan báo một lòng thương xót không hề dán nhãn giá: Đến đây, hãy đến mà không cần tiền bạc, không cần đức hạnh, hãy đến uống thỏa thuê lòng thương xót của Chúa! (Isaiah 55:1)

Điều gì đang kìm hãm chúng ta? Tại sao chúng ta lại ngần ngại khi loan báo lòng thương xót vô tận, hào phóng và không phân biệt của Ngài?

Một phần động cơ của chúng ta là tốt, thậm chí là cao quý. Sự quan tâm đến sự thật, công lý, tính chính thống, đạo đức chuẩn mực, hình thức công khai hay việc chuẩn bị bí tích kỹ lưỡng không phải là không quan trọng. Tình yêu cần được định hướng bởi sự thật, cũng như sự thật phải được điều hòa bởi tình yêu.

Nhưng đôi khi động cơ của chúng ta lại kém cao quý hơn, và sự ngần ngại đó nảy sinh từ sự rụt rè, sợ hãi, chủ nghĩa lề luật, sự tự mãn kiểu những người biệt phái, và một hiểu biết nghèo nàn về Thiên Chúa. Thế là, chúng ta quyết không để bất kỳ một “ân sủng rẻ tiền” nào được ban phát dưới sự canh chừng của mình!

Khi làm như vậy, tôi e rằng chúng ta đang đi lạc đường, chưa làm tròn vai trò của người mục tử nhân lành, và không cùng nhịp đập với Thiên Chúa mà Đức Giêsu đã nhập thể để bày tỏ. Lòng thương xót của Thiên Chúa, như Đức Giêsu mặc khải, ôm ấp tất cả không phân biệt ai, giống như ánh mặt trời chiếu soi đồng đều trên người tốt cũng như kẻ xấu, người xứng đáng cũng như kẻ không xứng đáng, người trong đạo cũng như kẻ ngoài đời.

Một trong những thấu thị thực sự gây chấn động mà Đức Giêsu mang lại cho chúng ta là: lòng thương xót của Thiên Chúa không thể không đến với tất cả mọi người. Nó luôn miễn phí, không do công trạng, không điều kiện, mang tính phổ quát, vượt lên trên mọi tôn giáo, phong tục, luật lệ, đảng phái chính trị, các chương trình bắt buộc, ý thức hệ, và thậm chí vượt lên trên cả chính tội lỗi.

Về phần mình, đặc biệt là những người làm cha mẹ, những người làm mục vụ, thầy cô giáo, giáo lý viên và những người đi trước, chúng ta phải dám loan báo đặc tính hào phóng của lòng thương xót Chúa. Chúng ta không được ban phát lòng thương xót của Chúa như thể nó là của riêng mình để ban ơn; không được phân phát sự tha thứ của Chúa như thể đó là một món hàng có hạn; không được đặt điều kiện cho tình yêu của Chúa như thể Chúa cần được bảo vệ; hay ngăn chặn con đường đến với Chúa như thể chúng ta là người giữ cổng thiên đàng. Chúng ta không phải là người giữ cổng. Nếu chúng ta trói buộc lòng thương xót của Chúa vào sự rụt rè và sợ hãi của chính mình, chúng ta đang giới hạn nó trong tầm vóc nhỏ bé của tâm trí mình. Đó là một sai lầm.

Thật thú vị khi để ý trong các sách Tin Mừng rằng các tông đồ — dĩ nhiên là với ý tốt — thường cố gắng ngăn cản một số người đến gần Đức Giêsu vì cho rằng họ không xứng đáng, hoặc họ là sự xúc phạm đến sự thánh thiện của Ngài, hay bằng cách nào đó sẽ làm vấy bẩn sự thanh sạch của Ngài. Thế là họ cố đuổi trẻ em, những người hành nghề mại dâm, những người thu thuế, những tội nhân khét tiếng và đủ mọi thành phần chưa được khai tâm đi. Nhưng lần nào Đức Giêsu cũng bác bỏ những nỗ lực đó bằng những lời đại ý rằng: “Cứ để họ đến với Ta. Ta muốn họ đến.”

Mọi chuyện vẫn không thay đổi. Theo năm tháng, chúng ta — những người đầy thiện chí — vì những lý do y hệt như các tông đồ, vẫn tiếp tục cố gắng giữ một số cá nhân và nhóm người tránh xa lòng thương xót của Chúa vốn luôn sẵn có trong Lời Chúa, Bí tích và Cộng đoàn. Ngày xưa Đức Giêsu đã dàn xếp được mọi chuyện; tôi tin rằng ngày nay Ngài cũng làm được. Thiên Chúa không cần chúng ta làm người gác cổng.

Điều Thiên Chúa muốn là tất cả mọi người, bất kể tuổi tác, tôn giáo, văn hóa, sự yếu đuối cá nhân hay việc thiếu thực hành đạo đức, hãy đến với nguồn nước vô tận của lòng thương xót thần linh.

Nhà tự nhiên học nổi tiếng John Muir từng thách thức các Kitô hữu bằng những lời này: Tại sao các Kitô hữu lại ngần ngại để các loài vật bước chân vào cái thiên đàng bủn xỉn của họ đến thế?

Tôi e rằng, chúng ta cũng đang bủn xỉn với lòng thương xót hào phóng của Thiên Chúa như vậy.

Mọi Sinh Mạng Đều Đáng Quý

Theodore Roethke đã mở đầu bài thơ In a Dark Time (Trong thời khắc đen tối) của mình bằng những dòng chữ này: “Trong thời khắc đen tối, đôi mắt bắt đầu nhìn thấu.”

Chúng ta đang sống trong một thời điểm đen tối, một thời đại bị bủa vây bởi hận thù, bởi những chia rẽ cay đắng và những cuộc chiến đang hằng ngày gieo rắc cái chết cùng những tổn thương không thể đong đếm cho hàng triệu con người. Nhưng liệu đôi mắt chúng ta đã bắt đầu “nhìn thấu” chưa?

Đôi khi, trong bóng tối, một chút hài hước suồng sã lại có thể giúp ta nhìn rõ sự việc hơn. Đây là một ví dụ: Gần đây, tôi có hướng dẫn một khóa tĩnh tâm tại một trung tâm gần bờ biển. Khi đi dạo trên bãi biển vào giờ nghỉ, tôi bắt gặp ba chàng trai trẻ ngồi trên thùng sau của một chiếc xe bán tải. Tiếng nhạc từ loa xe chát chúa vang xa hàng trăm mét, và ba thanh niên đó, mũ lưỡi trai đội ngược, đang hớn hở nâng lon bia vẫy chào mọi người xung quanh. Phía trên chiếc xe, một lá cờ lớn tung bay với dòng chữ: Drunk lives matter! (Những người say xỉn cũng đáng được trân trọng!). Sự suồng sã đầy vui vẻ của họ đã vực dậy tinh thần tôi, và nó cũng làm những người tham gia khóa tĩnh tâm bật cười khi tôi chia sẻ câu chuyện này.

Đúng vậy, đôi khi chúng ta thấy rằng ngay cả mạng sống của những kẻ say xỉn cũng đáng quý. Mọi mạng sống đều đáng quý.

Việc “mọi mạng sống đều đáng quý” cần phải được nhấn mạnh ngay lúc này, bởi ngày nay, chúng ta đang bị vây quanh bởi những ấn tượng mạnh mẽ từ các quan chức chính phủ và những người khác rằng: có những mạng sống chẳng hề quan trọng, hoặc ít nhất là không quan trọng bằng mạng sống của chính chúng ta và những người thân yêu của ta. Đây là mấu chốt của vấn đề:

Trong những tuần qua, Mỹ và Israel đã tham chiến với Iran, một cuộc chiến đã gây bất ổn cho cuộc sống của hàng triệu người. Trong thời gian này, đã có 15.000 vụ đánh bom ở Iran và Lebanon, và Iran đã đáp trả bằng vô số cuộc tấn công nhắm vào các lợi ích của Mỹ và Israel.

Phía Mỹ và Israel, một số người lính và thường dân đã ngã xuống và hàng trăm người đã bị thương. Chúng ta đã để tang họ một cách thành kính, xót xa cho những mạng sống quý giá đã mất đi. Lòng trắc ẩn đã giúp chúng ta thấy rằng những sinh mạng đó là vô giá, và khi mỗi người trong số họ ra đi, một hơi thở không thể thay thế đã rời khỏi hành tinh này. Chúng ta công nhận rằng mạng sống của họ đáng quý. Và đó là một điều đáng ghi nhận.

Tuy nhiên, cũng trong thời gian đó, hơn 2000 mạng sống khác ở Iran và Libăng – tức “phía bên kia” cũng đã mất đi, và hàng trăm ngàn người khác bị xé toạc cuộc đời một cách vĩnh viễn, nhưng (ít nhất là trước công chúng) chúng ta lại không dành cho họ cùng một lòng trắc ẩn như đã dành cho người của mình. Đối với chúng ta, dường như mạng sống của họ không quý giá bằng mạng sống của ta.

Có lẽ điều này có thể được tha thứ (hoặc ít nhất là thấu hiểu) bởi thực tế là chúng ta không trực tiếp nhìn thấy những cuộc đời đó. Họ ở xa chúng ta, chỉ là những khái niệm trừu tượng, những khuôn mặt không hình hài, những cái tên xa lạ, những người Iran, những người Libăng.

Thế nhưng, điều không thể bào chữa được chính là cái cách hời hợt và nhẫn tâm mà cuộc chiến này và những cái chết đó đang được bàn luận bởi một số nhà lãnh đạo. Ngôn từ của họ trước những cái chết và ly tán của hàng triệu người lại là ngôn từ của sự ăn mừng; giống như cái cách người ta nghe thấy trong một trận bóng đá khi đội nhà đang hạ nhục đối thủ. Chúng ta đang đánh bại chúng! Chúng ta đang làm nhục chúng! Chúng ta đang ném bom chúng đến mức chúng bị xóa sổ! Hoan hô!

Lòng trắc ẩn của chúng ta ở đâu trước nỗi đau của họ, trước những người đã chết, trước hàng triệu cuộc đời đang bị xé nát bởi tang thương và tuyệt vọng? Cứ như thể cái chết của “phía bên kia” những người Iran, Libăng là không có thật, chỉ như những lần tiêu diệt ảo trong một trò chơi điện tử. Ngay cả cái tên của cuộc chiến này cũng sặc mùi game: Epic Fury! (Cơn Thịnh Nộ Sử Thi). Nhưng đây không phải là trò chơi. Những con người bằng xương bằng thịt đang chết đi. Hàng trăm người đã nằm xuống và hàng triệu người đang sống với trái tim tan vỡ hay trong tuyệt vọng.

Phần tốt đẹp nhất bên trong mời gọi chúng ta chạm vào nơi sâu thẳm nhất của trái tim — nơi chúng ta biết quan tâm đến nhiều người hơn là chỉ người của mình. Chúng ta cần chạm tới phần trắc ẩn sâu xa đó để có thể thốt lên (và nói thật to): Mạng sống người Iran đáng quý! Mạng sống người Libăng đáng quý! Mọi mạng sống đều đáng quý! Mọi mạng sống đều quý giá như chính mạng sống của tôi.

Tất cả mạng sống con người đều quý giá như nhau trong mắt Thiên Chúa. Như Thánh Phao-lô đã nói trong Thư gửi tín hữu Ga-lát (3,28): “Không còn chuyện phân biệt Do Thái hay Hy Lạp, nô lệ hay tự do, đàn ông hay đàn bà; vì tất cả anh em chỉ là một trong Đức Kitô Giêsu.” Thực chất, điều đó có nghĩa là trong Đức Kitô, không có người Mỹ hay người Iran, không có người Israel hay người Libăng, không có mạng sống nào là không quan trọng hay kém quan trọng hơn những mạng sống khác.

Chiến tranh là chiến tranh, và thậm chí có thể có những cuộc chiến tranh chính nghĩa, và đương nhiên là người ta sẽ chết trong chiến tranh. Điều đó có thể chấp nhận được.

Nhưng, chúng ta có một tấm lòng cao thượng hơn là rơi vào sự đồng cảm có chọn lọc. Chúng ta có một tấm lòng cao thượng hơn là ăn mừng cái chết và sự hủy diệt của những sinh mạng—như thể chúng ta đang ăn mừng chiến thắng của đội thể thao yêu thích khi họ đè bẹp một đối thủ đáng ghét. Chúng ta có một tấm lòng cao thượng hơn là coi cái chết và sự hủy diệt của vô vàn sinh mạng như những điều không hoàn toàn có thật—giống như những nhân vật đã chết trong các trò chơi điện tử vậy.

Chúng ta xứng đáng hơn thế nhiều!

Hệ Miễn Dịch Của Thực Tại

Thomas Moore, tác giả cuốn Chăm sóc Tâm hồn (Care of the Soul), dạy chúng ta rằng nhiệm vụ tâm linh quan trọng nhất của chúng ta là lắng nghe những tiếng nói thầm kín từ chính tâm hồn mình. Nếu ta biết lắng nghe một cách chân thành, nó sẽ dẫn dắt, bảo vệ và giữ cho chúng ta được lành mạnh.

Tôi từng nghe ông trình bày điều này với thính giả trong một nhà thờ. Sau khi ông kết thúc, một người đã đưa ra lời phản đối khá gay gắt: “Tôi là một người đã có gia đình, vậy chuyện gì sẽ xảy ra nếu tâm hồn bảo tôi hãy đi ngoại tình?” Moore đã trả lời đại ý thế này: Tâm hồn bạn sẽ không bao giờ bảo bạn làm điều đó. Tâm hồn chính là hệ miễn dịch đạo đức và tâm linh của bạn. Giống như hệ miễn dịch cơ thể sẽ không bao giờ thôi thúc bạn làm những điều có hại cho sức khỏe thể chất, tâm hồn cũng sẽ không bao giờ xúi giục bạn làm những điều phương hại đến sức khỏe đạo đức và tâm linh của mình. Tâm hồn, cũng giống như cơ thể, có một hệ miễn dịch riêng để bảo vệ sự vẹn toàn của bạn.

Những gì Moore nói về tâm hồn của mỗi cá nhân cũng đúng với “linh hồn” của thế giới này. Thực tại có một hệ miễn dịch, một “quỹ đạo đạo đức” (moral arc) giúp bảo vệ sự lành mạnh của chúng ta và cho chúng ta biết khi nào nó bị xâm phạm.

Điều này được thể hiện qua nhiều cách khác nhau. Ví dụ, Đức Giêsu đã dạy rất rõ ràng: Anh em đong bằng đấu nào, thì Thiên Chúa cũng sẽ đong cho anh em bằng đấu ấy. (Mác-cô 4, 24). Hàm ý ở đây là thực tại có một cấu trúc đạo đức, mà nền tảng cuối cùng là tình yêu — một cấu trúc không thể bị xâm phạm mà không để lại hậu quả. Nó trả lại cho ta những gì ta đã trao đi: đáp lại lòng tốt bằng điều lành, và ác tâm bằng sự khổ lụy. Làn hơi ta thở ra cũng chính là không khí ta sẽ hít lại (điều này đúng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

Trong Phật giáo và Ấn Độ giáo, điều này được thể hiện qua Luật Nhân Quả (Karma). Nói theo ngôn ngữ bình dân là: “Gieo nhân nào, gặt quả nấy”. Thực tại được cấu trúc sao cho cuối cùng chúng ta luôn phải gặt hái kết quả từ chính hành động của mình. Khi ta hành động vị tha, những điều tốt đẹp sẽ đến; và khi ta sống ích kỷ, ta sẽ nếm trải những hệ quả chẳng lành. Về bản chất, không ai có thể trốn tránh được bất cứ điều gì, và không một việc thiện nào mà không được đền đáp.

Cả Đức Giêsu và Luật Nhân Quả đều dạy rằng: giống như cơ thể có hệ miễn dịch để dẫn dắt và bảo vệ — một hệ thống mà ta không thể phớt lờ hay vi phạm mà không phải trả giá — thì thực tại cũng có một hệ miễn dịch, một cấu trúc đạo đức bất biến. Suy cho cùng, chúng ta gieo gì gặt nấy, không có ngoại lệ. Đức hạnh chính là phần thưởng của chính nó, và tội lỗi cũng chính là hình phạt của chính nó.

Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng hiển hiện rõ ràng trên bề mặt. Đôi khi, có vẻ như tội ác lại được tưởng thưởng còn đức hạnh lại bị trừng phạt. Nhưng đó chủ yếu là ở cấp độ cảm xúc của chúng ta. Về mặt cảm xúc, việc ghen tị với những kẻ vô luân là điều tự nhiên. Nhà văn Nikos Kazantzakis đã diễn đạt điều này một cách khá hình ảnh: “Đức hạnh ngồi cô độc trên đỉnh của một mỏm đá hoang vu. Trong tâm trí nàng hiện lên tất cả những khoái lạc cấm kỵ mà nàng chưa bao giờ được nếm trải — và nàng khóc!”

Chúng ta thấy kiểu ghen tị này ở người anh của “Đứa con hoang đàng”. Anh ta phẫn uất vì người em mình đã buông mình trong lối sống hưởng lạc, trong khi bản thân anh ta lại giữ mình trong khuôn khổ đạo đức. Với anh ta, có vẻ như người em đã thực sự tận hưởng cuộc đời, còn anh ta, vì nhút nhát, đã bỏ lỡ nó.

Thế nhưng, những lời người cha nói với anh là để xua tan sự ghen tị đó trong anh (và trong cả chúng ta). Người Cha Nhân Hậu — chính là Thiên Chúa — bảo người anh đừng ghen tị với sự phóng đãng của đứa em. Nhìn từ bên ngoài, nó có vẻ như là đang “sống”, nhưng theo lời người cha: Em con đã chết!

Ẩn sâu trong toàn bộ thực tại được tạo dựng là một vòng cung đạo đức—một hệ miễn dịch đạo đức—vốn hiện hữu để bảo vệ vũ trụ và tất cả chúng ta đang hiện diện trong đó. Đức hạnh tự thân đã là phần thưởng, và tội lỗi tự thân đã là sự trừng phạt. Cả Luật Nhân quả lẫn lời dạy của Chúa Giê-xu đều khẳng định với chúng ta rằng: bạn đong đo cho người khác bằng thước nào, thì chính bằng thước ấy bạn sẽ nhận lại cho chính mình. Không một việc thiện nào lại không được đền đáp, và cũng chẳng có hành động ích kỷ nào giúp cuộc đời con người trở nên tốt đẹp hơn.

Tôi từng thực hiện luận án tiến sĩ về các bằng chứng chứng minh sự tồn tại của Thiên Chúa. Tôi đã nghiên cứu Ngũ Đạo – Năm Con Đường nổi tiếng của Thomas Aquinas, Lý lẽ Bản thể luận đầy thú vị của Anselmo, quan điểm của Descartes, và vô số những lời bình phẩm về các lập luận cố gắng chứng minh sự tồn tại của Thiên Chúa. Cuối cùng, tôi kết luận rằng chúng ta không thể chứng minh sự tồn tại của Thiên Chúa theo cách người ta chứng minh một phương trình toán học hay một giả thuyết khoa học chặt chẽ.

Nhưng điều đó không có nghĩa là những bằng chứng này không hữu ích. Chúng hoạt động theo một cách khác. Chúng chỉ cho bạn một lối sống: nơi bạn không tìm thấy thực tại của Thiên Chúa ở cuối một phương trình, mà là nơi bạn trải nghiệm thực tại của Ngài thông qua việc sống một cách chân thành và đạo đức.

Có một một vòng cung đạo đức ẩn sâu trong toàn bộ thực tại—một hệ miễn dịch—mà tôi tin rằng chính là minh chứng rõ ràng cho sự hiện hữu của Thiên Chúa; bởi lẽ, nó cho ta biết rằng một tình yêu thương mang tính cá nhân và vị tha đang nằm ở nền tảng của vạn vật, và tình yêu ấy không bao giờ có thể bị xâm phạm.

Những Cơn Bão Mà Chúng Ta Không Thể Vượt Qua

Trong vở nhạc kịch Những Người Khốn Khổ, có một khúc ca đầy ám ảnh của Fantine — người phụ nữ đang hấp hối, vốn đã bị nghiền nát bởi hầu hết mọi bất công mà cuộc đời có thể giáng xuống một kiếp người. Bị chồng bỏ rơi, bị chủ quấy rối tình dục, rơi vào cảnh nghèo khổ cùng cực, thân xác bệnh tật lụi tàn, ngay cả khi nỗi lo âu lớn nhất của cô là số phận của đứa con gái nhỏ sau khi mình nằm xuống. Cô cất lên lời than vãn:

Nhưng có những giấc mơ mãi chẳng thành
Và có những cơn bão ta chẳng thể vượt qua
Tôi từng mơ đời mình sẽ khác
Khác xa với địa ngục trần gian này nơi tôi đang sống
Khác xa với những gì tôi từng tưởng tượng
Giờ đây cuộc sống đã giết chết
Giấc mơ tôi từng mơ.

Trong suốt nhiều thế kỷ, trong tâm thức con người, sự tuyệt vọng luôn được hiểu là tội lỗi cực điểm và không thể thứ tha đối với Thiên Chúa và tự nhiên. Chúng ta vốn không luôn chắc chắn về cách định nghĩa sự tuyệt vọng, nhưng chúng ta mặc định đó là khi một ai đó từ bỏ sự sống, từ bỏ Chúa, từ bỏ tình yêu và ý nghĩa cuộc đời. Tự sát thường được xem là biểu hiện rõ ràng nhất của sự tuyệt vọng tột cùng đó.

Quan niệm này cần phải được xét lại một cách triệt để; không chỉ để an ủi chính chúng ta khi chứng kiến những người thân yêu suy sụp trong sự tuyệt vọng, mà còn vì quan niệm ấy đang hạ thấp phẩm giá của Thiên Chúa.

Cách hiểu thông thường cho rằng: một người buông xuôi sự sống, rời bỏ Chúa và ra đi trong trạng thái đó là kẻ phạm tội không thể dung thứ, bị kết án vĩnh viễn bên ngoài cộng đồng của tình yêu — thực chất dựa trên một số hiểu lầm nghiêm trọng. Những hiểu lầm đó là gì?

Thứ nhất, phần thiện lương nhất trong chúng ta không hề tin vào điều đó. Phần tốt đẹp nhất trong con người chúng ta thấu hiểu sự yếu đuối và suy nghĩ của một tâm hồn đang tan vỡ. Và phần thiện lương ấy sẽ chạm đến họ bằng sự đồng cảm, không chỉ vì chúng ta hiểu được sự yếu đuối của thân phận con người.

Thứ hai, ý niệm cho rằng sự suy sụp của tâm hồn (vẻ ngoài giống như tuyệt vọng) là một hành động chống lại sự sống và chống lại Thiên Chúa, Đấng ban cho chúng ta sự sống, là một sai lầm về mặt thần học. Nó đi ngược lại nguyên tắc nền tảng xuyên suốt Kinh Thánh: rằng Thiên Chúa có một tình yêu đặc biệt, ưu tiên cho những kẻ yếu đuối, những người không đủ sức để đứng vững, và những ai đã gục ngã dưới gánh nặng của cuộc đời.

Quan trọng hơn nữa, quan niệm cho rằng người nào gục ngã theo cách này sẽ tự đặt mình ra khỏi lòng thương xót của Thiên Chúa một cách không thể cứu vãn là một sự xúc phạm đến Thiên Chúa, một sự coi thường ngôi vị và tình yêu của Thiên Chúa. Nó dựa trên niềm tin sai lầm rằng nếu chúng ta không bám víu vào Chúa, Chúa sẽ không bám víu vào chúng ta. Nếu chúng ta từ bỏ Chúa, Chúa sẽ từ bỏ chúng ta. Điều đó hoàn toàn sai lầm và là một sự coi thường ngôi vị và lòng trung thành của Chúa.

Cốt lõi của những điều Đức Giêsu đã nhập thể và mặc khải về trái tim của Thiên Chúa chính là sự thật rằng: Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi chúng ta, đặc biệt là khi ta đã tan nát cả thể xác lẫn tâm linh đến mức phải buông xuôi. Thiên Chúa sẽ không bao giờ lìa bỏ chúng ta chỉ vì chúng ta quá yếu hèn và bị thương tổn để có thể bám víu vào Ngài.

Hơn nữa, là những Kitô hữu, chúng ta tin (như đã tuyên xưng trong Kinh Tin Kính của các Tông đồ) rằng Đức Kitô đã xuống ngục tổ tông — không chỉ một lần sau cái chết vào Thứ Sáu Tuần Thánh, mà là mãi mãi về sau. Bất cứ khi nào Người nhìn thấy một ai đó vì hoàn cảnh và vết thương mà rơi vào địa ngục cá nhân, nơi họ không thấy lối thoát và đành đầu hàng trước sự vô vọng, Đức Kitô không bao giờ nói: “Vì con bỏ Ta, nên Ta cũng bỏ con!”. Không, đó không phải là vị Thiên Chúa mà chúng ta tin thờ. Ngược lại, Đức Kitô tiến vào địa ngục đó và trao ban hơi thở của sự tha thứ và bình an. Không có địa ngục nào, không có sự suy sụp tâm hồn hay nỗi tuyệt vọng nào mà Đức Kitô không thể thấu suốt và mang lại sự bình an. Nếu có ai đó còn ở trong địa ngục, người đó ở đó vì sự kiêu ngạo, chứ không phải vì sự yếu đuối.

Không phải ngẫu nhiên mà Giáo hội phong Thánh cho những cá nhân cụ thể và tuyên bố họ đang ở trên Thiên đàng, nhưng chưa bao giờ tuyên bố đích danh bất kỳ ai đang ở dưới địa ngục, kể cả Giu-đa — kẻ đã phản bội Đức Giêsu bằng một nụ hôn và sau đó (dường như trong sự tuyệt vọng) đã tự tử.

Trong cuốn sách mang tên Peculiar Treasures, tiểu thuyết gia và nhà văn tâm linh nổi tiếng Frederick Buechner đã suy ngẫm về cái chết của Giu-đa. Buechner, người từng mất cha vì tự sát, đã suy đoán về lý do Giu-đa ra đi trong vẻ ngoài của sự tuyệt vọng. Ông gợi ý rằng có lẽ Giu-đa chọn cái chết vì hy vọng chứ không phải vì tuyệt vọng. Nghĩa là, ông cảm thấy mình bị nguyền rủa và trông chờ vào lòng thương xót của Chúa sau cái chết, nghĩ rằng: “biết đâu địa ngục lại là cơ hội cuối cùng để mình chạm tới Thiên đàng.”

Tưởng tượng cảnh về cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và Giu-đa sau cái chết, Buechner viết: “Đó là một cảnh tượng đáng để ta suy ngẫm. Một lần nữa họ gặp lại nhau trong bóng tối, hai người bạn cũ, cả hai đều tơi tả sau tất cả những gì đã xảy ra. Chỉ có điều lần này, chính Đức Giêsu là người trao đi nụ hôn, và lần này đó không phải là nụ hôn tử thần.”

Nghe có vẻ kỳ lạ, với một người bị cuộc đời vùi dập đến tận cùng, địa ngục có lẽ lại là cơ hội cuối cùng để họ tìm thấy Thiên đàng.

Ý Nghĩa Sự Đau Khổ Của Đức Giêsu

Tôi được nghe câu chuyện này từ một nhà thần học nổi tiếng, người không muốn tôi nêu tên khi chia sẻ câu chuyện này, mặc dù câu chuyện rất đáng để nghe về thần học của ông.

Ông đang thuyết giảng và đến một đoạn, ông nói rằng Chúa không muốn Chúa Giê-su phải chịu khổ như Ngài đã chịu. Một người phụ nữ trong khán giả lập tức lên tiếng: “Ông có thực sự nghĩ vậy không?” Không biết đây là lời phản đối hay sự khẳng định, ông mời người phụ nữ lên nói chuyện với mình trong giờ giải lao. Đến gần ông trong giờ giải lao, bà lặp lại câu hỏi: “Ông có thực sự nghĩ vậy không? Ông có tin rằng Chúa không muốn Chúa Giê-su phải chịu khổ như Ngài đã chịu không?” Ông trả lời rằng quả thật ông có ý đó. Chúa không muốn Chúa Giê-su phải chịu khổ như Ngài đã chịu. Bà đáp lại: “Tốt, vậy thì tôi có thể cầu nguyện lại. Tôi cảm thấy khó mà cầu nguyện với một vị Chúa cần đến sự đau khổ như vậy để trả một món nợ nào đó.”

Vậy tại sao Chúa Giê-su phải chịu đau khổ? Phải chăng sự đau khổ của Ngài là cần thiết để trả một món nợ mà chỉ một đấng thiêng liêng mới có thể trả? Phải chăng tội lỗi nguyên thủy của A-đam và Ê-va là một sự xúc phạm lớn lao đối với Thiên Chúa đến nỗi không một sự chân thành, thờ phượng, vị tha hay sự hy sinh nào của con người có thể làm nguôi ngoai được Ngài? Thật vậy, Thiên Chúa có bao giờ cần được làm nguôi ngoai không?

Quan niệm cho rằng Chúa Giê-su cần phải chịu đau khổ như vậy để phần nào làm nguôi ngoai tội lỗi của chúng ta nằm sâu trong sự hiểu biết phổ biến của chúng ta về sự đau khổ và cái chết của Chúa Giê-su, và dường như có những dẫn chứng mạnh mẽ ủng hộ điều đó trong Kinh Thánh và trong thần học về sự chuộc tội. Điều này cho thấy rằng cần phải có một mức độ đau khổ nhất định để trả món nợ tội lỗi, và sự đau khổ của Chúa Giê-su đã trả món nợ đó. Và vì món nợ rất lớn, nên sự đau khổ của Chúa Giê-su phải rất dữ dội.

Nhưng, bao nhiêu phần trong số này mang tính ẩn dụ và bao nhiêu phần cần được hiểu theo nghĩa đen? Dưới đây là một cách hiểu khác về lý do tại sao Chúa Giê-su chọn chấp nhận đau khổ như vậy.

Ngài làm vậy để thể hiện sự đoàn kết trọn vẹn với chúng ta. Ngài chấp nhận chịu đựng đau khổ tột cùng để không ai có thể nói: “Chúa Giê-su không chịu đau khổ như tôi! Tôi đã chịu đau khổ nhiều hơn và nhục nhã hơn Ngài rất nhiều!”

Chúng ta hãy cùng xem xét sự đau khổ của Chúa Giê-su dưới góc nhìn của thách thức đó.

Trước hết, trong cuộc đời trước khi chịu khổ nạn và chết, Ngài đã phải chịu đựng nỗi đau của sự nghèo khó, hiểu lầm, thù hận, phản bội, cùng với sự cô đơn của đời sống độc thân. Bên cạnh đó, trên thập tự giá, Ngài đã trải qua một đêm tối của đức tin. Nhưng đó chỉ là những đau khổ bình thường của con người. Chính trong cuộc khổ nạn và cái chết, những đau khổ của Ngài mới trở nên phi thường hơn.

Chúa Giê-su đã bị đóng đinh trên thập tự giá. Hình phạt đóng đinh được người La Mã thiết kế không chỉ đơn thuần là hình phạt tử hình. Nó còn được thiết kế để gây ra mức độ đau đớn tối đa mà một người có thể chịu đựng được. Đó là lý do tại sao đôi khi họ cho người bị đóng đinh dùng morphine hoặc một số loại thuốc khác, không phải để làm giảm đau, mà để giữ cho người đó tỉnh táo, khiến người đó chịu đau đớn lâu hơn.

Tệ hơn nữa, việc đóng đinh trên thập tự giá được thiết kế để làm nhục người bị đóng đinh một cách tột cùng. Việc đóng đinh là một sự kiện công khai, và người bị đóng đinh bị lột trần truồng để bộ phận sinh dục của họ bị phơi bày, và trong những cơn co giật khi hấp hối, ruột của họ sẽ bị giãn ra. Sự sỉ nhục tột cùng. Đó là những gì Chúa Giê-su đã phải chịu đựng.

Hơn nữa, một số học giả suy đoán (mặc dù không có bằng chứng trực tiếp nào cho điều này) rằng vào đêm giữa lúc bị bắt và lúc bị hành quyết ngày hôm sau, ông đã bị những người lính giam giữ ông tấn công tình dục. Suy đoán này dựa trên hai điều: một linh cảm, vì tấn công tình dục là chuyện thường xảy ra trong những tình huống như vậy; và việc chịu đựng sự sỉ nhục này sẽ là sự đồng cảm tột cùng của Chúa Giê-su với nỗi đau khổ của con người.

Có lẽ không nỗi nhục nhã nào sánh được với nỗi nhục nhã khi bị tấn công tình dục. Nếu Chúa Giê-su đã phải chịu đựng điều này, và có linh cảm rằng Ngài đã từng, thì điều đó đặt Ngài vào vị trí đồng cảm với một trong những nỗi đau sâu sắc nhất của con người. Tất cả những ai đã phải chịu đựng nỗi nhục nhã này đều được an ủi khi biết rằng Chúa Giê-su cũng có thể đã phải chịu đựng điều đó.

Tại sao Chúa Giê-su lại chấp nhận chịu đau khổ như vậy? Tại sao, như Giáo hội giải thích, Ngài lại trở thành tội lỗi vì chúng ta?

Dù ẩn chứa điều gì là bí ẩn sâu xa và chân lý đằng sau mô típ trả giá cho tội lỗi và chuộc lỗi cho những thiếu sót của con người, lý do sâu xa hơn khiến Chúa Giê-su chọn chấp nhận đau khổ như vậy là để thể hiện sự đồng cảm trọn vẹn với chúng ta, trong mọi nỗi đau và sự tủi nhục của chúng ta.

Chúa Giê-su đến từ Thiên Chúa vô hình của chúng ta, mang đến một khuôn mặt con người cho bản chất thần thánh, và dạy chúng ta những gì nằm trong trái tim của Thiên Chúa. Và khi làm điều này, Ngài đã hoàn toàn mang lấy thân phận con người của chúng ta. Ngài không chỉ chạm vào cuộc sống con người, mà còn hoàn toàn bước vào đó, bao gồm cả chiều sâu nỗi đau của con người.

Thật vậy, có những nỗi đau khổ cụ thể mà có lẽ Chúa Giê-su không trực tiếp trải nghiệm (phân biệt chủng tộc, phân biệt giới tính, lưu đày, khuyết tật về thể chất) nhưng trong đêm tối của đức tin trên thập tự giá và trong sự sỉ nhục khi bị đóng đinh, Ngài đã chịu đau khổ theo cách mà không ai có thể nói: “Chúa Giê-su không chịu đau khổ như tôi đã chịu đau khổ!”

Tìm Ra Ơn Gọi Của Mình

Nhiều người trong chúng ta quen thuộc với một câu nói nổi tiếng của C.S. Lewis. Khi viết về cuộc trở lại Kitô giáo của mình, ông chia sẻ rằng mình là “người trở lại miễn cưỡng nhất trong lịch sử Kitô giáo.” Khi ông quỳ gối lần đầu tiên, đó không phải là trong sự sốt sắng hân hoan, nhưng với cảm giác rằng đây là điều ông buộc phải làm. Điều gì đã cho ông cảm giác ấy?

Lờ của ông: “[Tôi quỳ xuống dù lòng còn chống đối], bởi tôi đã nhận ra rằng sự thôi thúc của Thiên Chúa chính là sự giải thoát của chúng ta.”

“Sự thôi thúc của Thiên Chúa” là gì? Đó là cảm thức luân lý sâu xa, không thể dập tắt, ở trong ta – điều cho ta biết mình phải làm gì hơn là mình muốn làm gì. Và điều đó có thể rất hữu ích khi chúng ta tìm kiếm ơn gọi và vị trí của mình trong cuộc đời.

Ơn gọi là gì, và làm sao để tìm ra ơn gọi của mình? Theo David Brooks, ơn gọi là một yếu tố có phần “phi lý trí”, khi bạn nghe một tiếng nói nội tâm mạnh đến mức không thể nghĩ đến chuyện quay lưng lại; khi bạn trực giác rằng mình không có lựa chọn nào khác, ngoài việc tự hỏi: trách nhiệm của tôi ở đây là gì?

Đó cũng là câu chuyện về ơn gọi linh mục và đời sống tu trì của tôi. Tôi chia sẻ ở đây không phải vì câu chuyện ấy đặc biệt; thực ra, nó rất bình thường, chỉ là một trong hàng triệu câu chuyện khác. Tôi chia sẻ với hy vọng rằng nó có thể giúp ai đó nhận ra ơn gọi của mình trong đời. Đây là câu chuyện của tôi.

Tôi lớn lên trong một nền văn hóa Công giáo, nơi mà vào thời ấy, hầu như mọi thiếu niên nam nữ đều được mời gọi suy nghĩ xem mình có được kêu gọi sống đời thánh hiến và/hoặc làm linh mục hay không. Tôi nghe điều đó cách minh nhiên từ cha mẹ và từ các nữ tu Ursuline dạy tôi ở trường; tôi cũng cảm nhận điều ấy trong bầu khí chung của văn hóa Công giáo thời bấy giờ.

Nhưng bên trong tôi luôn có một sự kháng cự mạnh mẽ. Đó không phải là điều tôi muốn làm với đời mình! Tôi không muốn trở thành linh mục Công giáo. Tôi nuôi dưỡng sự chống đối ấy suốt những năm trung học và tốt nghiệp với dự định vào đại học, lý tưởng là để trở thành một nhà tâm lý học. Thế nhưng, một tiếng nói trong tôi không chịu im lặng.

Tôi đã dành cả mùa hè sau khi tốt nghiệp trung học làm việc tại hai trang trại, trang trại của gia đình và một trang trại của người hàng xóm. Hầu hết thời gian tôi làm việc ngoài trời, thường là một mình, lái máy kéo hàng giờ liền trên đồng ruộng. Và trong những giờ làm việc dài ấy, sự thôi thúc của Chúa bắt đầu làm suy yếu sự kháng cự của tôi. Ý nghĩ rằng tôi được kêu gọi trở thành linh mục đơn giản là không thể bị dập tắt, dù tôi đã cố gắng. Tôi nhớ một buổi chiều nọ, khi đang làm việc một mình trên máy kéo, tôi đã cố gắng xua tan suy nghĩ đó bằng cách hát thật to, nhưng tiếng nói của Chúa không dễ dàng bị dập tắt như vậy.

Mọi sự lên đến cao điểm vào cuối mùa hè, chỉ hai tuần trước khi tôi dự định lên đường vào đại học. Một buổi tối, sau một buổi chiều lại làm việc một mình trên máy cày, tôi về nhà. Cha mẹ tôi không có ở đó, nên tôi cố tự làm mình xao lãng bằng cách chơi ném bóng với em trai. Nhưng bình an vẫn chưa đến. Bình an chỉ đến sau đó, khi tôi lên giường ngủ – sau khi tôi đã quyết định theo đuổi ơn gọi linh mục. Sáng hôm sau, tôi chia sẻ quyết định ấy với cha mẹ. Họ mỉm cười và đưa tôi đến gặp cha xứ địa phương, một linh mục thuộc Dòng Thừa Sai Đức Mẹ Vô Nhiễm.

Công bằng mà nói, vị linh mục ấy cho tôi biết rằng, dù ngài là một tu sĩ Thừa Sai, tôi vẫn có những lựa chọn khác, chẳng hạn như trở thành linh mục giáo phận hoặc gia nhập Dòng Tên. Tôi chọn Dòng Thừa Sai Đức Mẹ Vô Nhiễm vì đó là điều tôi quen thuộc, và vì tôi đã có một người anh trong dòng. Hai tuần sau, tôi vào nhà tập của Dòng – như một trong những tập sinh miễn cưỡng nhất trong lịch sử của Dòng!

Nhưng ngay từ ngày đầu tiên, tôi biết đó là đúng. Tôi biết đó là nơi tôi được gọi để thuộc về. Điều ấy đã xảy ra cách đây sáu mươi năm. Dù đã trải qua những khó khăn trong đời linh mục, tôi chưa bao giờ nghi ngờ rằng đây là ơn gọi của mình – đời linh mục và Dòng Thừa Sai Đức Mẹ Vô Nhiễm.

Và Thiên Chúa, cuộc sống, sứ vụ và Dòng đã ban cho tôi nhiều hơn những gì tôi xứng đáng. Thừa tác vụ của tôi chan chứa ân sủng vượt quá mọi lường đo; Dòng đã cho tôi một đời sống cộng đoàn lành mạnh, những cơ hội học tập xuất sắc, nhiều sứ vụ tuyệt vời, và niềm tự hào về đặc sủng của hội dòng trong việc phục vụ người nghèo.

Sáu mươi năm sống ơn gọi này, tôi chỉ có thể nói: Lạy Chúa, con cảm tạ Ngài vì đã dẫn con đến nơi con không muốn đi.

Tôi đã đưa ra quyết định ấy khi mới mười bảy tuổi. Ngày nay, văn hóa của chúng ta có thể nói rằng một quyết định như thế không thể được thực hiện với đủ trưởng thành và sáng suốt ở tuổi còn quá trẻ như vậy. Thế nhưng, tôi chưa bao giờ thực sự nghi ngờ lựa chọn của mình, và giờ đây nhìn lại, tôi xem đó là quyết định sáng tỏ nhất, vị tha nhất và ban sự sống nhất mà tôi từng thực hiện.

Đó là câu chuyện của tôi. Nhưng còn có rất nhiều câu chuyện ban sự sống khác, khác với câu chuyện của tôi. Sự thôi thúc của Thiên Chúa có vô vàn cách thế biểu lộ.

Nơi Tĩnh Lặng

Nhiều người trong chúng ta cần có thêm thinh lặng trong cuộc sống. Tôi nói điều này một cách dè dặt, bởi vì vị trí của thinh lặng trong đời ta không phải là điều dễ xác định.

tTnh lặng là một thực tại phức tạp; đôi khi chúng ta sợ nó và tìm cách tránh né, nhưng cũng có lúc, khi mệt mỏi và bị kích thích quá mức, chúng ta lại tha thiết khao khát nó.

Nhìn chung, chúng ta có quá ít thinh lặng trong đời mình. Công việc, điện thoại di động, các cuộc trò chuyện, giải trí, tin tức, những xao lãng và đủ loại bận tâm khác lấp đầy từng phút giây tỉnh thức. Chúng ta đã quá quen với việc được kích thích bởi lời nói, thông tin và sự phân tâm, đến mức thường cảm thấy lạc lõng và bồn chồn khi ở một mình, không có ai để nói chuyện, không có gì để xem, không có gì để đọc hay làm để chiếm lấy sự chú ý của mình.

Tuy nhiên, không phải tất cả điều này đều xấu. Trước đây, các tác giả viết về tâm linh thường quá phiến diện trong việc ca ngợi đức tính của sự thinh lặng. Họ có xu hướng tạo ấn tượng quá đơn giản rằng Thượng đế và chiều sâu tâm linh chỉ được tìm thấy trong sự thinh lặng, như thể những đức tính của công việc thường nhật, trò chuyện, lễ hội, gia đình và cộng đồng đều kém quan trọng hơn về mặt tâm linh.

Khi nói về không gian thinh lặng, các tín ngưỡng tâm linh xưa kia thường trừng phạt người hướng ngoại và quá dễ dãi với người hướng nội. Nói tóm lại, họ đã không xem xét đầy đủ rằng tất cả chúng ta, cả người hướng ngoại và hướng nội, đều cần đến liệu pháp của đời sống xã hội. Trong khi chúng ta cần sự thinh lặngđể có chiều sâu, chúng ta lại cần sự tương tác với người khác để ổn định tâm trí và giữ gìn sự tỉnh táo. Một số quá trình tự khám phá bản thân chỉ có thể thực hiện trong thinh lặng, nhưng một số khía cạnh khác của sự tỉnh táo lại phụ thuộc vào sự tương tác với người khác. Sự thinh lặng cũng có thể là một lối thoát, một sự né tránh quá trình thanh lọc khắc nghiệt thường chỉ có thể xảy ra thông qua thử thách của việc tương tác trong gia đình và cộng đoàn.

Hơn nữa, thinh lặng không phải lúc nào cũng là cách tốt nhất để đối diện với những nỗi đau hay ám ảnh trong lòng. Xét cho cùng, đó có thể là một dạng tập trung quá mức vào chính mình. Đôi khi, khi một nỗi đau đang đe dọa sự quân bình nội tâm, điều tốt nhất ta có thể làm không phải là vào nhà nguyện, nhưng là đến rạp hát hoặc dùng bữa với một người bạn. Sự chuyên tâm vào công việc hay một hình thức giải trí lành mạnh đôi khi lại chính là người bạn cần thiết khi con tim ta đang ngột ngạt.

Có một câu chuyện về triết gia nổi tiếng Hegel. Ngay sau khi hoàn tất công trình đồ sộ của mình về hiện tượng học của lịch sử, ông nhận ra rằng mình đang bên bờ suy sụp vì cường độ tập trung kéo dài quá lâu. Ông đã làm gì để thoát khỏi tình trạng ấy? Đi tĩnh tâm trong thinh lặng ư? Không. Ông đi xem nhạc kịch mỗi tối, dùng bữa hằng ngày với bạn bè, và tìm đến đủ mọi hình thức giải trí cho đến khi, sau một thời gian, sự siết chặt nghẹt thở của thế giới nội tâm dần buông lỏng và ánh nắng cùng sự tươi mới của đời sống thường ngày lại bừng lên. Đôi khi, chính sự xao lãng – chứ không phải thinh lặng – mới là phương thuốc tốt nhất cho chúng ta, kể cả trên bình diện thiêng liêng.

Dẫu vậy, thinh lặng vẫn là điều cần thiết. Những gì các bậc thầy linh đạo qua mọi thời đại muốn dạy về điều này có thể được tóm gọn trong một câu của Meister Eckhart: Không gì giống ngôn ngữ của Thiên Chúa cho bằng thinh lặng.

Thực chất, Eckhart muốn nói rằng thinh lặng là một lối vào đặc biệt của cõi thần linh. Bên trong mỗi chúng ta có một khoảng thinh lặng mênh mông đang mời gọi ta bước vào, và có thể giúp ta học ngôn ngữ của trời cao. Điều đó có nghĩa là gì?

Thinh lặnglà một ngôn ngữ sâu xa hơn, bao quát hơn, thấu hiểu hơn, giàu lòng trắc ẩn hơn và vĩnh cửu hơn bất cứ ngôn ngữ nào khác. Trên thiên đàng, dường như sẽ không còn ngôn ngữ, không còn lời nói. Thinh lặng sẽ cất tiếng. Chúng ta sẽ hiểu nhau cách trọn vẹn, thân mật và hân hoan, và nâng đỡ nhau trong tĩnh lặng. Trớ trêu thay, dù rất quan trọng, lời nói cũng là một phần lý do khiến chúng ta chưa thể làm được điều ấy ngay bây giờ. Lời nói có thể hiệp nhất, nhưng cũng có thể chia rẽ. Trong tĩnh lặng, có một sự kết nối sâu xa hơn.

Những người yêu nhau đã biết điều này, cũng như các tín hữu Quaker với phụng vụ cố gắng phản chiếu sự thinh lặng của thiên đàng, và như những ai thực hành cầu nguyện chiêm niệm. Thánh Gioan Thánh Giá diễn tả điều ấy bằng một câu đầy ẩn ý: “Hãy học để hiểu nhiều hơn bằng cách không hiểu, hơn là bằng cách hiểu.”

Thinh lặngcó thể nói lớn hơn và sâu hơn lời nói. Chúng ta đã trải nghiệm điều này theo nhiều cách khác nhau: khi bị ngăn cách bởi khoảng cách hay cái chết với những người thân yêu, chúng ta vẫn có thể ở với họ trong thinh lặng; khi bị chia rẽ với những người thiện chí vì hiểu lầm, thinh lặng có thể là nơi chúng ta lại có thể ở cùng nhau; khi đứng bất lực trước nỗi đau của người khác, thinh lặng có thể là cách diễn tả sự cảm thông tốt nhất; và khi chúng ta phạm lỗi và không còn lời nào có thể khôi phục sự nguyên vẹn trước đây, thì trong thinh lặng, một Lời sâu xa hơn có thể vang lên, cho ta biết rằng rốt cuộc mọi sự sẽ ổn thỏa, và mọi cách thế hiện hữu sẽ được ổn thỏa.

Không gì giống ngôn ngữ của Thiên Chúa cho bằng thinh lặng. Đó là ngôn ngữ của thiên đàng, đã sẵn ở sâu thẳm trong ta, đang mời gọi ta bước vào sự thân mật sâu xa hơn với mọi sự – ngay cả khi chúng ta vẫn cần đến “liệu pháp” của đời sống công khai.

John Allen, RIP

Nhà nhân học lừng danh Mircea Eliade từng đưa ra lời cảnh báo này: Không một cộng đồng nào được phép làm hỏng cái chết của mình. Ông nói đúng. Cái chết thanh tẩy tất cả; chỉ khi một người đã ra đi, chúng ta mới có thể thấm thía trọn vẹn món quà mà người ấy đã cho chúng ta và cho thế giới.

Ngày 22 tháng 1 vừa qua, cộng đồng Kitô hữu, đặc biệt là Giáo hội Công giáo, đã mất đi một người từ lâu vẫn là món quà cho chúng ta. John Allen, Tổng Biên tập của Crux, đã qua đời tại Rôma ở tuổi 61. Ông chiến đấu với căn bệnh ung thư từ năm 2022.

John Allen là một trong những nhà báo tiếng Anh nổi bật (và quan trọng) nhất khi bình luận về các vấn đề tôn giáo, đặc biệt là các vấn đề thuộc đời sống Giáo hội và những chuyển dịch nhân khẩu học của tôn giáo trên thế giới. Ông làm việc tại Rôma với tư cách là phóng viên thường trú bên cạnh Tòa Thánh, và tại Hoa Kỳ với vai trò Tổng Biên tập của một trang tin giúp chúng ta cập nhật những diễn biến tôn giáo trên toàn cầu.

Có nhiều điều khiến John nổi bật như một nhà báo. Ông có khả năng nắm bắt nhịp đập thời cuộc, không chỉ trong những gì đang diễn ra nơi các Giáo hội, mà còn trong những gì ông gọi là “các siêu xu hướng” của thế giới. Với những ai không có thời gian theo dõi tin tức mỗi ngày và đọc vô số bài viết trên các tạp chí hay trang mạng tôn giáo – thì chỉ cần đọc John Allen là đủ.

Nhưng điều còn quan trọng hơn khả năng nắm bắt thời cuộc ấy chính là lối bình luận luôn công tâm và quân bình của ông. John Allen không rơi vào hai nhãn hiệu quen thuộc trong Giáo hội ngày nay là cấp tiến hay bảo thủ. Ông vừa là cả hai, mà cũng không hẳn là bên nào. Ông thoải mái hiện diện trong cả những cuộc gặp gỡ mang khuynh hướng tự do lẫn bảo thủ; thoải mái với các Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II và Bênêđictô, cũng như với Phanxicô và Lêô. Ông có những người hâm mộ và cả những người phê bình ở cả hai phía của phổ hệ Giáo hội. Điều đó nói lên rất nhiều về ông. Nếu dùng một sáo ngữ quen thuộc, ông quá bảo thủ đối với một số người cấp tiến, và quá cấp tiến đối với một số người bảo thủ. Ông không hoàn toàn thuộc về phe nào, dù lại có thể ở nhà với cả hai. Hơn nữa, ngay cả những người bất đồng với ông cũng chưa bao giờ cáo buộc ông là thiếu công bằng.

Và rồi, vượt lên trên nhà báo, còn có John Allen – con người, người bạn – người luôn mang lại sự nhẹ nhàng, ấm áp và hài hước cho mọi cuộc gặp gỡ. Tôi có đặc ân được quen biết ông (cùng những nhà hàng yêu thích của ông) trong những năm tôi phục vụ trong Ban Tổng cố vấn ở Rôma. Ông kết thân với cộng đoàn Dòng chúng tôi, và chúng tôi cũng quý mến ông. Tình bạn ấy tiếp tục sau khi tôi trở về Canada và Hoa Kỳ. John đã nhận lời mời đến thuyết trình tại nhiều hội thảo và hội nghị ở trường của chúng tôi cũng như tại các sự kiện do Dòng tổ chức.

Ông luôn để lại dấu ấn sâu đậm – không chỉ vì nội dung vững chắc, mà còn vì sự sinh động và óc hài hước của mình. Khi tự giới thiệu, ông thường nói mình đến từ Hill City, Kansas, nơi mà theo lời ông, “chẳng có ngọn đồi nào, và chắc chắn cũng chẳng có thành phố nào!” Ông kể rằng tại quán rượu địa phương có tấm bảng trong nhà vệ sinh nam: “Xin đừng mổ vịt trong bồn rửa tay!” Chính nét mộc mạc ấy theo ông vào các bài thuyết trình, và không ai phải ra về trong tình trạng còn mơ hồ về điều ông muốn nói. Ông không chỉ mang lại sự quân bình và công tâm, mà còn đem đến màu sắc, tiếng cười và sự hóm hỉnh.

John cũng sống như thế trong đời thường: sâu sắc, quân bình và đầy sinh động. Hình ảnh tôi nhớ về ông là: điếu thuốc trên tay, ly rượu trước mặt, ngồi giữa một nhóm người đang bàn luận đủ mọi vấn đề, còn John thì góp vào những câu pha trò đầy màu sắc xen lẫn những nhận định sắc sảo rút ra từ kinh nghiệm phong phú của mình. Tôi nhớ một câu chuyện ông kể trong một dịp như thế: khi đang ở cùng gia đình trong một trung tâm thương mại tại Minneapolis, điện thoại ông reo. Nhìn số gọi đến, ông bảo gia đình rằng cần ra ngoài để nghe cuộc gọi này. Đó là Đức Giáo hoàng Bênêđictô. Làm sao bạn có thể nói với gia đình mình giữa một trung tâm thương mại ở Minneapolis rằng bạn vừa nhận được điện thoại từ Đức Giáo hoàng?

Như Eliade nói, không cộng đồng nào được phép làm hỏng cái chết của mình. Trong bài diễn từ Tiệc Ly trong Tin Mừng Gioan, Đức Giêsu nhiều lần nói với các môn đệ rằng chỉ sau khi Người chết, họ mới có thể đón nhận Thần Khí của Người. Cũng như Eliade, Người cảnh báo họ đừng làm hỏng cái chết của mình. Và họ đã không làm thế.

Sau khi Người qua đời, những môn đệ tiên khởi của Người – dù trước đó từng hiểu lầm và bất trung khi Người còn sống – đã không làm hỏng cái chết ấy. Trong ánh sáng của cái chết Người, lần đầu tiên họ thực sự nắm bắt trọn vẹn con người và sứ điệp của Người.

Chúng ta đã mất một người vĩ đại nơi John Allen, và chúng ta không được làm hỏng cái chết của ông.

Chúng ta cần thấm đượm tinh thần của ông để, giữa bao điều khác, biết sống công tâm hơn, không rơi vào bất cứ ý thức hệ Giáo hội phiến diện nào, và luôn mang sự ấm áp cùng nét hóm hỉnh vào mỗi căn phòng mình bước vào.

John Allen, xin an nghỉ trong bình an. Ông mãi là người con tốt lành của Hill City – quá chừng chín chắn để không bao giờ “mổ vịt trong bồn rửa tay.”

Người hiền lành không còn được thừa hưởng trái đất

Ngày nay, trong chính trị cũng như trong diễn ngôn xã hội nói chung, việc nói đến sức mạnh thô bạo của con người, bạo lực và quyền lực như những yếu tố cần thiết để dẫn dắt đời sống ngày càng trở nên dễ chấp nhận. Thậm chí, lòng cảm thông đôi khi còn bị gọi thẳng thừng là một điểm yếu.

Một chuyện là khi người ta nói rằng sức mạnh, bạo lực và quyền lực thực sự đang chi phối thế giới; nhưng việc khoác cho điều đó một chiếc áo Kitô giáo thì lại là một sai lầm nguy hiểm. Nói gọn lại, điều này hoàn toàn đối nghịch với Đức Giêsu, như các sách Tin Mừng cho thấy rất rõ.

Tin Mừng định nghĩa sức mạnh và yếu đuối như thế nào?

Suốt nhiều thế kỷ, dân được tuyển chọn, trong thân phận bị áp bức, đã khao khát và cầu nguyện cho một Đấng Mêsia từ Thiên Chúa, Đấng sẽ xuất hiện với sức mạnh đáng sợ, đánh bại kẻ thù, mang lại thịnh vượng, và quy tụ họ thành một cộng đồng bằng một sức mạnh, bạo lực và quyền lực siêu phàm. Nhưng đó không phải là điều họ nhận được.

Hoàn toàn trái ngược với mọi mong đợi của họ, khi lời cầu xin và hy vọng cuối cùng được đáp lại, Đấng Mêsia mà họ hằng mong chờ đã xuất hiện không phải như một siêu nhân, mà như một hài nhi bất lực, không thể tự nuôi sống mình, bất lực trong việc tự chăm sóc để lớn lên.

Đúng là khi trưởng thành, Người đã làm nhiều phép lạ và đôi khi biểu lộ một sức mạnh, một quyền năng siêu nhiên. Tuy nhiên, quyền năng Người thể hiện trong các phép lạ không bao giờ mang tính chính trị, quân sự hay đe dọa bằng sức lực thể lý. Các phép lạ ấy luôn là sự tỏ bày lòng trắc ẩn và sự trung tín của Thiên Chúa.

Có một lối chơi chữ thú vị trong Tin Mừng khi nói về “quyền năng” hay “thẩm quyền”. Tin Mừng dùng ba từ Hy Lạp khác nhau. Đôi khi, quyền năng được gọi là Energia — loại sức mạnh mà một vận động viên ngôi sao mang vào sân thi đấu; đôi khi quyền năng được gọi là Dynamis — loại sức mạnh mà một ca sĩ nhạc rock có thể mang lên sân khấu. Nhưng mỗi khi Tin Mừng nói đến Đức Giêsu là Đấng có quyền năng hay có thẩm quyền, các tác giả không bao giờ dùng những từ ấy. Thay vào đó, họ dùng từ Exousia (một từ mà tiếng Anh không có tương đương trực tiếp, dù chúng ta có thể nắm bắt được ý nghĩa).

Exousia là quyền năng nghịch lý mà một em bé mang vào trong một căn phòng. Bề ngoài, nó trông như sự bất lực, nhưng xét cho cùng, đó lại là quyền năng lớn nhất — sự dễ bị tổn thương, quyền năng luân lý có khả năng tạo nên sự thân mật.

Nói đơn giản: nếu đặt ba người vào cùng một căn phòng — một vận động viên đang ở đỉnh cao thể lực, một ngôi sao nhạc rock có thể làm bùng nổ cả sân vận động, và một em bé — thì ai mới là người có quyền năng lớn nhất? Đức Giêsu trả lời câu hỏi ấy.

Chúng ta thấy điều này rất rõ trong cách Người chết. Khi Người treo trên thập giá, đau đớn và bị làm nhục, Người bị chế nhạo: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy xuống khỏi thập giá đi! Nếu ông có quyền năng thần linh, hãy tỏ ra xem!” Đức Giêsu không mắc bẫy. Thay vì biểu lộ kiểu quyền năng mà chúng ta thường nghĩ Thiên Chúa nên dùng, Người lại chọn một quyền năng khác, cao hơn. Trong sự bất lực của mình, Người phó thác Thần Khí trong tình yêu và lòng cảm thông, và chính trong điều đó, Người cho chúng ta thấy nơi chốn mà sự thân mật được sinh ra.

Hơn nữa, giáo huấn của Đức Giêsu không thể rõ ràng hơn. Trong Bài Giảng Trên Núi (có lẽ là bộ luật luân lý vĩ đại nhất từng được viết), Người khẳng định rằng sức mạnh, bạo lực và quyền lực của con người không phải là điều làm nên Nước Trời.

Vậy điều gì tạo nên cộng đoàn và sự thân mật giữa chúng ta?

Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ.
Phúc thay ai sầu khổ, vì họ sẽ được ủi an.
Phúc thay ai hiền lành, vì họ sẽ được đất làm gia nghiệp.
Phúc thay ai đói khát sự công chính, vì họ sẽ được no thỏa.
Phúc thay ai xót thương người, vì họ sẽ được xót thương.
Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch, vì họ sẽ được thấy Thiên Chúa.
Phúc thay ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa.
Phúc thay ai bị bách hại vì sự công chính, vì Nước Trời là của họ.
(Mt 5,3–11)

Đáng buồn thay, trong chính trị và trong diễn ngôn xã hội hôm nay (vốn thường thiếu hẳn sự văn minh), người ta ngày càng đặt niềm tin vào sức mạnh thô bạo của con người — quyền lực chính trị, quyền lực kinh tế, quyền lực quân sự, quyền lực truyền thông xã hội, đặc quyền lịch sử. Như nhiều chính trị gia ngày nay tuyên bố, đó mới là những gì “thực tế”. Chúng quyết định mọi sự trong thế giới này. Chính kẻ mạnh, kẻ quyền thế và người giàu mới là những người thừa hưởng những điều tốt đẹp của trần gian. Còn những ai nghèo trong tinh thần, ai than khóc, ai hiền lành, ai xót thương, ai bị bách hại, thì sẽ bị bỏ lỡ cuộc sống. Và nền tảng của tất cả điều đó là niềm tin rằng lòng cảm thông là một điểm yếu.

Trước thực trạng ấy, chúng ta phải nói gì? Phản ứng của người Kitô hữu nên là gì?
Từ thuở ban đầu của lịch sử nhân loại, sức mạnh và quyền lực thô bạo luôn tự khẳng định mình và thường là lực chi phối việc hình thành lịch sử. Người hiền lành không phải lúc nào cũng được thừa hưởng trái đất này (ít nhất là trái đất này). Và hôm nay, người hiền lành đang bị đe dọa từ mọi phía. Tuy nhiên, dù có thể hữu dụng về mặt chính trị hay kinh tế đến đâu, kiểu sức mạnh và quyền lực trần trụi ấy không thể khoác lên mình chiếc áo của Đức Giêsu và Tin Mừng. Nó hoàn toàn đối nghịch với Đức Giêsu và với Tin Mừng.

Mộc dược – Món quà không mong muốn

Trong các sách Tin Mừng, chúng ta gặp câu chuyện về ba nhà đạo sĩ từ phương Đông đến, dâng lễ vật trước máng cỏ Hài Nhi Giêsu mới sinh. Những lễ vật ấy không mang tính thực dụng như thức ăn cho trẻ, tã lót hay chăn mền. Chúng mang tính biểu tượng. Vậy chúng tượng trưng cho điều gì?

Ở một bình diện, như chúng ta vẫn được dạy theo cách cổ điển, chúng tượng trưng cho vương quyền, thần tính và nhân tính. Nhưng còn có những tầng ý nghĩa khác nữa. Vàng có thể được hiểu như món quà cung cấp những nguồn lực mà đứa trẻ sẽ cần trong cuộc sống; nhũ hương có thể được hiểu như sự tôn vinh phẩm giá độc nhất của con người ấy; còn mộc dược có thể được hiểu như lời nhắc nhở rằng một ngày nào đó, người ấy sẽ phải chết.

Thật ra, đây là ba món quà mà mọi bậc cha mẹ đều cần trao cho con cái mình: những nguồn lực cần thiết để đứa trẻ lớn lên; niềm tự hào và sự trân trọng để tôn vinh phẩm giá của con; và một lời nhắc nhở (dưới bất cứ hình thức nào) giúp đứa trẻ ý thức rằng một ngày kia nó sẽ chết. Đó chính là những món quà của các đạo sĩ: chúng ta được trang bị, chúng ta được tôn vinh, và chúng ta được nhắc nhớ rằng rồi sẽ đến ngày chúng ta qua đời.

Khi còn nhỏ, chúng ta khao khát hai món quà đầu tiên — vàng và nhũ hương — nhưng lại chống cự món quà cuối cùng — mộc dược — lời nhắc rằng chúng ta là hữu hạn, là lời nhắc mà ta không muốn nhưng lại vô cùng cần thiết.

Khi lớn lên, cha mẹ tôi đã trao cho tôi cả ba món quà ấy: vàng — những nguồn lực tôi cần để sống và trưởng thành; nhũ hương — ý thức về phẩm giá độc nhất của bản thân; và mộc dược — ý thức rằng một ngày nào đó tôi sẽ chết, rằng cuộc đời này không phải là tất cả, rằng tuổi trẻ và sức khỏe không kéo dài mãi, và rằng mọi quyết định trong đời tôi luôn phải được đưa ra trước chân trời ấy.

Khi còn nhỏ, tôi luôn chống lại món quà cuối cùng này. Tôi không muốn nhìn thấy thi thể trong các buổi viếng hay tang lễ, và mọi cuộc nói chuyện về sự mong manh của cuộc sống đều khiến tôi vội vã rời khỏi căn phòng. Tôi không muốn thấy hay nghe bất cứ điều gì liên quan đến cái chết. Với tôi, đó là những câu chuyện u ám, che khuất ánh nắng và rút cạn bầu khí của một căn phòng.

Nhưng cha mẹ tôi, giữa tất cả những điều tốt đẹp họ dành cho tôi và các anh chị em, chưa bao giờ cho phép chúng tôi né tránh mộc dược. Trong mọi mùa của cuộc sống, luôn có những lời nhắc về sự hữu hạn của mình, về sự thật rằng cuộc đời mong manh và cái chết rồi sẽ đến. Cha mẹ tôi không tàn nhẫn, không bệnh hoạn, cũng không đặc biệt bi quan; họ chỉ luôn giữ ý thức ấy trước mặt chúng tôi, nhắc nhở chúng tôi về điều gì là thật. Trong khi đó, tôi thì vẫn mơ về Disneyland.

Có lẽ, trong điều này, họ không chỉ chịu ảnh hưởng bởi đức tin của mình, mà còn bởi nền văn hóa Germanic mà họ xuất thân — nền văn hóa đã sinh ra những truyện cổ Grimm, một nền văn hóa mang một sự điềm tĩnh đặc biệt trước cái chết, và tin rằng người lớn không giúp ích gì cho trẻ em nếu che chắn chúng khỏi những mặt tối của cuộc sống. Nhưng sau cùng, món quà đặc biệt này vẫn phát xuất từ đức tin của họ, và đó là một món quà lành mạnh, vô cùng cần thiết.

Dù tôi đã kháng cự và cố né tránh món quà ấy đến đâu, nó vẫn len lỏi vào và thấm sâu đến mức tôi có thể thành thật nói rằng: tất cả những quyết định lớn trong đời tôi đều được đưa ra trước chân trời ấy. Tôi sẽ không bao giờ gia nhập một cộng đoàn tu trì và trở thành linh mục, nếu không có ý thức mà món quà này luôn giữ sống động trong tôi. Tôi cũng sẽ không thể trung thành với các lời khấn của mình, nếu không có món quà ấy. Ai lại muốn sống các lời khấn khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục, nếu không ý thức về thực tại của sự hữu hạn? Thật vậy, trong bất cứ ơn gọi hay nẻo đường nào, ai có thể có đủ sức mạnh để trung tín nếu không ý thức về chân trời lớn lao hơn ấy?

Khi còn nhỏ, tôi không biết ơn cha mẹ mình (và nền văn hóa Công giáo mà họ sống) vì đã không bao giờ để tôi quên rằng mình là phàm nhân, vì đã tượng trưng mang mộc dược đến bên chiếc nôi của tôi. Nhưng nhìn lại hôm nay, tôi nhận ra rằng đó là một trong những món quà lớn lao nhất họ đã trao cho tôi — một món quà tôi không muốn, nhưng lại vô cùng cần thiết.

Tôi nhớ một giai đoạn đặc biệt đen tối trong tuổi thơ mình, vào mùa hè và mùa thu năm tôi mười ba tuổi. Trong vòng năm tháng, ba người trẻ mà tôi quen biết — hai người hàng xóm và một bạn học — đều đột ngột qua đời: hai người vì tai nạn, một người vì tự sát. Mỗi cái chết ấy, cướp đi sinh mạng của những người trẻ khỏe mạnh, là một cú đánh thẳng vào năng lượng và những giấc mơ tuổi trẻ của tôi — tất cả những điều vốn được xây dựng trên ánh sáng, nắng ấm, sức khỏe, tuổi xuân, và một thế giới nơi cái chết dường như không có thật. Trong sáu tháng, tôi vật lộn với sự chối bỏ, trong nỗi cô đơn đau đớn của một thiếu niên, cố gắng làm hòa với sự thật trần trụi của cái chết. Và cuộc vật lộn ấy đã khắc dấu lên linh hồn tôi ở một chiều sâu mà đến hôm nay tôi vẫn còn cảm nhận được. Mùa hè năm đó, tôi lại một lần nữa được trao món quà mộc dược — phúc lành đến từ việc làm hòa với chính sự hữu hạn của mình.

Cuộc vật lộn của chúng ta với tình yêu và với Thiên Chúa

Thiên Chúa là tình yêu. Nếu điều này là đúng — và quả thật là đúng — thì tại sao chúng ta lại sợ Thiên Chúa, và tại sao chúng ta lại sợ cái chết?

Chúng ta đang sống trong quá nhiều nỗi sợ đối với Thiên Chúa và cái chết. Nỗi sợ này đến từ đâu? Tại sao con người lại phải sợ việc đối diện trực tiếp với tình yêu?
Nỗi sợ ấy không chỉ đơn thuần là sản phẩm của một thứ tôn giáo lệch lạc, vốn có thể mang lại cho chúng ta một hình ảnh méo mó về Thiên Chúa. Tôn giáo lệch lạc có thể góp phần tạo nên nơi chúng ta một nỗi sợ không lành mạnh về Thiên Chúa, nhưng vẫn còn những yếu tố sâu xa và quan trọng hơn đang tác động ở đây.

Trước hết, trừ khi chúng ta được chúc phúc cách đặc biệt trong kinh nghiệm được yêu thương, hầu như tất cả chúng ta đều mang trong mình một nỗi sợ sâu kín rằng mình somehow không đáng yêu, không xứng đáng, và không thể trần trụi về mặt luân lý và tâm lý trước tình yêu thuần khiết. Vì thế, việc chúng ta run sợ khi đứng trước một Thiên Chúa là tình yêu thuần khiết, và lo sợ khi phải đối diện với Ngài trong cái chết, là điều dễ hiểu. Tôi nói điều này với lòng cảm thông. Đối với hầu hết chúng ta, đó đơn giản là thân phận con người, và tôn giáo lệch lạc không nằm ở cội rễ sâu xa nhất của nỗi sợ này. Vậy cội rễ sâu xa ấy là gì?

Đó là cuộc vật lộn bẩm sinh của chúng ta với tình yêu. Nói cho cùng, cuộc vật lộn của chúng ta chính là cuộc vật lộn của Giacóp trong Kinh Thánh, người đã trải qua một đêm vật lộn với một sức mạnh thần linh vô danh. Sức mạnh ấy là gì? Một thiên sứ? Chính Thiên Chúa? Đúng là cả hai, nhưng sau cùng, ông đang vô thức vật lộn với tình yêu. Và chính vì thế, khi cuộc vật lộn gần kết thúc và ông bị thương nặng, ông mới nhận ra mình đang vật lộn với ai, rồi bám chặt lấy Đấng ấy và nài xin chúc lành. Đó chính là cuộc vật lộn sâu xa nhất của chúng ta với Thiên Chúa, với tình yêu.
Tuy nhiên, thần học sai lệch đôi khi cũng góp phần vào nỗi sợ này, do chúng ta hiểu sai lời khuyên trong Kinh Thánh rằng: “Kính sợ Đức Chúa là đầu mối của sự khôn ngoan” (Cn 9,10).

Nền thần học và giáo lý mà tôi đã được dạy từ thời niên thiếu (phần lớn là rất lành mạnh) vẫn chứa đựng, và khá mạnh mẽ, một mô-típ của nỗi sợ không lành mạnh. Thiên Chúa là Đấng phải sợ. Ngài ghi nhận tội lỗi của chúng ta, đếm từng lỗi lầm, và lưu giữ chúng cẩn thận trong một cuốn sổ. Một ngày kia, chúng ta sẽ phải đối diện với Thiên Chúa, cuộc gặp gỡ ấy sẽ thiêu đốt linh hồn chúng ta, và chúng ta sẽ phải trả lời cho mọi thiếu sót của mình. Hơn nữa, còn có nỗi sợ hỏa ngục sau cái chết. Dù chúng ta có chân thành đến đâu, chúng ta vẫn có thể chết trong tình trạng tội trọng và bị kết án vào hỏa ngục đời đời. Nền thần học và giáo lý mà tôi được rửa tội và lớn lên trong đó, dù có rất nhiều điều tốt đẹp, vẫn gieo vào tôi một nỗi sợ không lành mạnh về Thiên Chúa. Tôi nghi rằng điều này cũng đúng với nhiều người trong chúng ta.

Nhưng chẳng phải kính sợ Thiên Chúa là khởi đầu của sự khôn ngoan sao? Chẳng phải chúng ta phải đứng trước Thiên Chúa trong sợ hãi sao? Có — nhưng chỉ là một kiểu sợ hãi nhất định.

Sợ hãi có nhiều khuôn mặt, có cái lành mạnh, có cái không. Chúng ta sợ kẻ bắt nạt ngoài sân chơi, sợ mắc bệnh nặng, sợ đau đớn thể xác, sợ mất người thân vì cái chết, sợ chính cái chết của mình, và sợ bị phán xét vì những thiếu sót. Đó là một khuôn mặt của sợ hãi.

Nhưng còn một khuôn mặt khác: sợ mình không trung tín, sợ phản bội người mình yêu, sợ trở nên chai lì và thô lỗ, sợ mang giày dép mà bước vào trước bụi gai bốc cháy. Đó chính là thứ sợ hãi khởi đầu cho sự khôn ngoan. Đó là nỗi sợ lành mạnh trước mặt Thiên Chúa và trước tình yêu.

Thánh Phaolô, khi nói về ân sủng, về bản chất đã diễn tả như thế này: chúng ta không nên cố gắng trở nên tốt lành để Thiên Chúa yêu chúng ta; đúng hơn, chúng ta nên muốn sống tốt lành vì Thiên Chúa yêu chúng ta. Chẳng hạn, trong hôn nhân, chúng ta không nên trung tín trước hết vì sợ người bạn đời sẽ không còn yêu mình nữa. Đúng hơn, chúng ta nên trung tín vì người ấy yêu mình. Đó là sự kính sợ thánh thiện — sợ phản bội tình yêu — là khởi đầu của sự khôn ngoan, là nỗi sợ lành mạnh trước Thiên Chúa và trước tình yêu.

Ngoài ra, ngày nay chúng ta còn có một kho tàng tài liệu ngày càng phong phú kể lại kinh nghiệm của những người đã chết lâm sàng rồi được hồi sinh và trở lại cuộc sống. Trong hầu như mọi trường hợp, những người đã chết rồi sống lại đều không muốn quay trở về cuộc sống trần thế. Gần như tất cả đều mô tả rằng họ được đón tiếp bằng sự ấm áp, ánh sáng và một vòng tay yêu thương vượt xa bất cứ điều gì họ từng trải nghiệm trong đời này. Không ai nói rằng họ đã sợ hãi.

Thiên Chúa không bao giờ là một bạo chúa, một kẻ bắt nạt, tùy tiện, duy luật, lạnh lùng, thiếu hơi ấm, hay thiếu sự thấu hiểu và cảm thông trọn vẹn. Điều duy nhất chúng ta cần sợ là phản bội sự tốt lành ấy. Hình ảnh của tôi khi nghĩ đến việc đứng trước Thiên Chúa sau cái chết là hình ảnh một đứa trẻ sơ sinh được mẹ bồng lên lần đầu tiên, hoặc hình ảnh một ông bà rạng rỡ nhìn đứa cháu nhỏ, cố gắng dỗ cho nó mỉm cười. Chúng ta không cần sợ khi đối diện với Thiên Chúa, trước hay sau cái chết. Đó sẽ là kinh nghiệm gặp gỡ tình yêu thuần khiết và vô điều kiện. Và rồi, như Giacóp trong Kinh Thánh, cuối cùng chúng ta có thể thôi không còn vật lộn với tình yêu nữa, mà bám chặt lấy tình yêu ấy.