Sách Tông Đồ Công Vụ kể rằng chính tại Antiôkia, các môn đệ của Chúa Giêsu mới được gọi là “Kitô hữu” lần đầu tiên.
Tôi từng nghe một bài giảng đầy thách đố, trong đó vị linh mục hỏi:
“Nếu bạn bị đưa ra tòa và bị cáo buộc là một Kitô hữu, liệu người ta có tìm thấy đủ bằng chứng để kết tội bạn không?”
Một câu hỏi thú vị — và không dễ trả lời. Chúng ta sẽ bị xét xử theo tiêu chuẩn nào? Bằng chứng nào được coi là rõ ràng cho thấy chúng ta là Kitô hữu?
Tôi lớn lên trong một nền văn hóa Công giáo Rôma nơi mà người ta thường đánh giá ai đó là “giáo dân thực hành” dựa vào một số tiêu chí quen thuộc: Bạn có đi lễ thường xuyên không? Bạn có giữ điều răn thứ sáu không? Cuộc sống hôn nhân của bạn có đúng với giáo luật không? Gần đây hơn, người Công giáo cũng như các hệ phái Kitô giáo khác lại thường đánh giá đời sống đức tin của ai đó dựa trên lập trường của họ về một số vấn đề đạo đức như phá thai hay hôn nhân đồng tính.
Nhưng còn Chúa Giêsu thì sao? Ngài dạy gì về việc thế nào là một Kitô hữu thực hành?
Không có một câu trả lời đơn giản. Chúa Giêsu, các sách Tin Mừng, và toàn bộ Tân Ước là một tổng thể phong phú và phức tạp. Ví dụ, khi nói về ngày phán xét sau cùng, Chúa Giêsu không hề đề cập đến việc đi lễ, giữ điều răn thứ sáu, hay lập trường của ta về phá thai hoặc hôn nhân đồng giới. Ngài chỉ hỏi:
“Con có cho người đói ăn không? Có cho kẻ khát uống không? Có đón tiếp người lạ không? Có thăm người bệnh không? Có đến với người tù tội không?”
Nếu đây là những tiêu chí chính để xét xử chúng ta, thì phán quyết sẽ là gì?
Rồi còn Bài Giảng Trên Núi nữa. Trong đó, Chúa Giêsu dạy rằng làm môn đệ Người nghĩa là:
Bạn có yêu kẻ ghét mình không? Có chúc lành cho người nguyền rủa bạn không? Có làm điều tốt cho kẻ làm hại bạn không? Có tha thứ cho người xúc phạm bạn, thậm chí là người giết bạn không? Bạn có yêu thương vượt quá bản năng tự nhiên không? Bạn đã bao giờ thực sự đưa má bên kia chưa? Bạn có thể hiện lòng trắc ẩn của Thiên Chúa — một lòng thương xót bao trùm cả người tốt lẫn kẻ xấu — hay không?
Một lần nữa, thử hỏi: đời sống môn đệ của chúng ta sẽ ra sao nếu được đánh giá theo những tiêu chí này?
Tuy nhiên, còn có những tiêu chí thiết yếu khác để nhận biết một người có thực sự sống đức tin theo Chúa Giêsu hay không.
Một tiêu chí quan trọng là: sống trong cộng đoàn.
Kinh Thánh dạy rằng:
“Thiên Chúa là tình yêu, ai ở lại trong tình yêu thì ở lại trong Thiên Chúa, và Thiên Chúa ở lại trong người ấy.”
Ở đây, “tình yêu” được dùng theo nghĩa “agape” – một tình yêu cho đi trọn vẹn, một sự sống được chia sẻ. Nếu Thiên Chúa là sự sống được chia sẻ, thì mọi ai sống trong sự hiệp thông với người khác, với gia đình, với cộng đoàn — dù không hoàn hảo — cũng đang sống trong Thiên Chúa.
Nếu điều đó là đúng, và quả thật là đúng, thì bất cứ khi nào ta sống trong gia đình, trong cộng đoàn, ta đang là một Kitô hữu thực hành. Dĩ nhiên, không thể đơn giản đồng hóa điều đó với việc “đi lễ nhà thờ”, nhưng nó nhấn mạnh rằng đời sống Kitô hữu luôn gắn liền với một cộng đoàn ân sủng.
Vậy, việc đi lễ có khiến tôi trở thành Kitô hữu thực hành không?
Và cuối cùng, còn một tiêu chí khác rất quan trọng. Đó là: việc cử hành Thánh Thể.
Chúa Giêsu khi còn sống trên trần gian đã chỉ để lại cho chúng ta một nghi lễ duy nhất — Thánh Thể. Trong bữa tiệc ly, trước khi chịu chết, Người đã thiết lập Bí tích Thánh Thể và truyền cho chúng ta:
“Hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy.”
Trong suốt 2000 năm, Hội Thánh đã trung thành với lời mời gọi ấy. Theo thần học gia Ronald Knox, chính việc cử hành Thánh Thể là “hành vi trung thành lớn nhất của chúng ta”, bởi lẽ:
Dù chúng ta chưa luôn luôn biết đưa má bên kia, chưa yêu kẻ thù, chưa cho người đói ăn, chưa đón tiếp người xa lạ — nhưng chúng ta đã và vẫn trung thành với Thánh Thể. Ít nhất trong điều cốt yếu này, chúng ta đã sống như những Kitô hữu thực hành.